Cornell University
ITHACA, NEW YORK
Carnegie Mellon University
PITTSBURGH, PA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Cornell vs Carnegie Mellon - so sánh các trường đại học Mỹ

Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
Carnegie Mellon University
CARNEGIE MELLON
Pittsburgh, PA
Xếp hạng thế giới · ARWU#101-150
Tỷ lệ trúng tuyển11.66%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp94.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$115K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Cornell University Carnegie Mellon University
#12 Xếp hạng thế giới · ARWU #101-150
#20 Xếp hạng · THE #24
8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 11.66%
1540 SAT trung vị 1540
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
26,793 Số lượng sinh viên 16,676

SO SÁNH TRỰC TIẾP

8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 11.66%
63.9% Tỷ lệ yield 45.7%
1540 SAT trung vị 1540
- GPA trung bình 3.89
65,612 Số lượng hồ sơ 33,941
10.3% SV quốc tế 23.3%
$104K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $115K
$67K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $73K
$166K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $183K
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 94.1%
98.1% Tỷ lệ duy trì học 98%
$14,000 Nợ trung vị $21,750
$72,270 Học phí · năm $68,776
$64,225 Gói hỗ trợ trung bình $60,909
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$29,441 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $31,298
$80 Lệ phí hồ sơ $75
$84,351 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế -
Tóm tắt nhanh
Cornell dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Nợ$14,000 so với $21,750
Yield63.9% so với 45.7%
Trúng tuyển8.41% so với 11.66%

Kết luận từ dữ liệu

Tỷ lệ trúng tuyển thấp hơn thuộc về Cornell: 8.4% so với 11.7% (Carnegie Mellon).

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Carnegie Mellon: 23.3% sinh viên so với 10.3% (Cornell).

Carnegie Mellon không báo cáo khoản hỗ trợ tài chính nào cho sinh viên quốc tế, trong khi Cornell cấp cho họ trung bình $84,351. Với ứng viên ngoài Mỹ, đây thường là khác biệt quan trọng nhất trên trang này.

Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của Carnegie Mellon: $115K so với $104K.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.41% so với 11.66% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#12 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $104K). Carnegie Mellon có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,776 so với $72,270 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Carnegie Mellon vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Cornell chọn lọc hơn (8.41% so với 11.66% tỷ lệ trúng tuyển).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($115K so với $104K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 94.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Carnegie Mellon có học phí niêm yết thấp hơn ($68,776 so với $72,270); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($64,225 so với $60,909).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kCornellCarnegie Mellon HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Cornell và Carnegie Mellon được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Cornell Carnegie Mellon
Xếp hạng thế giới · ARWU#12#101-150
Xếp hạng · THE#20#24
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%11.66%
Tỷ lệ yield63.9%45.7%
SAT trung vị15401540
GPA trung bình-3.89
Số lượng hồ sơ65,61233,941
Sinh viên quốc tế10.3%23.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K$115K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$67K$73K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$166K$183K
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%94.1%
Tỷ lệ duy trì học98.1%98%
Nợ trung vị$14,000$21,750
Học phí · năm$72,270$68,776
Gói hỗ trợ trung bình$64,225$60,909
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$29,441$31,298
Lệ phí hồ sơ$80$75
Số lượng sinh viên26,79316,676

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Cornell hay Carnegie Mellon khó hơn?

Vào Cornell khó hơn. Cornell nhận 8.41% hồ sơ, trong khi Carnegie Mellon nhận 11.66%.

Sinh viên tốt nghiệp Cornell hay Carnegie Mellon kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Carnegie Mellon kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $115K so với $104K.

Học phí tại Cornell so với Carnegie Mellon là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $72,270 mỗi năm tại Cornell và $68,776 mỗi năm tại Carnegie Mellon.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Cornell hoặc Carnegie Mellon?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Cornell và 1540 tại Carnegie Mellon; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Cornell hay Carnegie Mellon?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #12 cho Cornell so với #101-150 cho Carnegie Mellon.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Cornell hay Carnegie Mellon?

Gói hỗ trợ trung bình là $64,225 tại Cornell và $60,909 tại Carnegie Mellon.

So sánh Cornell với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.