

Cornell vs Washington university — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.8% so với 12.1% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#12 so với #23). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $86K). Washington university có mức học phí niêm yết thấp hơn ($65,790 so với $69,314 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Chọn Washington university vì: học phí thấp hơn, gói hỗ trợ lớn hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Cornell chọn lọc hơn (8.8% so với 12.1% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1535 so với 1530).
Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $86K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 94.3%).
Washington university có học phí niêm yết thấp hơn ($65,790 so với $69,314); Washington university cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($75,604 so với $62,257).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Cornell | Washington university |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #12 | #23 |
| Xếp hạng · THE | #20 | #69 |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 8.8% | 12.1% |
| Tỷ lệ yield | 66% | 46.7% |
| SAT trung vị | 1535 | 1530 |
| GPA trung bình | — | 4.20 |
| Số lượng hồ sơ | 67,846 | 32,754 |
| Sinh viên quốc tế | 26% | 27% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $104K | $86K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $101K | $88K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $166K | $137K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 95.4% | 94.3% |
| Tỷ lệ duy trì học | 97.8% | 95% |
| Nợ trung vị | $14,000 | $17,500 |
| Học phí · năm | $69,314 | $65,790 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $62,257 | $75,604 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $27,244 | $26,666 |
| Lệ phí hồ sơ | — | $75 |
| Số lượng sinh viên | 19,027 | 16,357 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Cornell hay Washington university khó hơn?
Vào Cornell khó hơn. Cornell nhận 8.8% hồ sơ, trong khi Washington university nhận 12.1%.
Sinh viên tốt nghiệp Cornell hay Washington university kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $86K.
Học phí tại Cornell so với Washington university là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $69,314 mỗi năm tại Cornell và $65,790 mỗi năm tại Washington university.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Cornell hoặc Washington university?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1535 tại Cornell và 1530 tại Washington university; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Cornell hay Washington university?
Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #12 cho Cornell so với #23 cho Washington university.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Cornell hay Washington university?
Gói hỗ trợ trung bình là $62,257 tại Cornell và $75,604 tại Washington university.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Penn
Johns hopkins
Northwestern
North carolina
Duke