Cornell University
ITHACA, NEW YORK
Princeton University
PRINCETON, NJ
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Cornell vs Princeton - so sánh các trường đại học Mỹ

Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
Princeton University
PRINCETON
Princeton, NJ
Xếp hạng thế giới · ARWU#7
Tỷ lệ trúng tuyển4.42%
SAT trung vị1530
Tỷ lệ tốt nghiệp97.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$110K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Cornell University Princeton University
#12 Xếp hạng thế giới · ARWU #7
#20 Xếp hạng · THE #4
8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 4.42%
1540 SAT trung vị 1530
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 97.6%
26,793 Số lượng sinh viên 9,281

SO SÁNH TRỰC TIẾP

8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 4.42%
63.9% Tỷ lệ yield 75.4%
1540 SAT trung vị 1530
- GPA trung bình 3.96
65,612 Số lượng hồ sơ 42,303
10.3% SV quốc tế 13.1%
$104K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $110K
$67K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $68K
$166K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $197K
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 97.6%
98.1% Tỷ lệ duy trì học 99%
$14,000 Nợ trung vị $10,320
$72,270 Học phí · năm $68,454
$64,225 Gói hỗ trợ trung bình $79,320
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$29,441 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $21,251
$80 Lệ phí hồ sơ $75
$84,351 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $86,736
Tóm tắt nhanh
Princeton dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển8.41% so với 4.42%
Nợ khi TN$29,441 so với $21,251
Nợ$14,000 so với $10,320

Kết luận từ dữ liệu

Với tỷ lệ 4.4% và 8.4%, cả hai kỳ tuyển sinh vẫn là một trò may rủi đối với bất kỳ ứng viên nào; khác biệt giữa chúng không phải là luận điểm ở đây.

Hồ sơ SAT gần như giống hệt nhau (1540 so với 1530), vì vậy điểm thi sẽ không nghiêng cán cân về bên nào.

Chênh lệch hỗ trợ tài chính đạt tới quy mô của cả một gói: $79,320 (Princeton) so với $64,225.

Cả hai trường đều tuyên bố đáp ứng toàn bộ nhu cầu tài chính đã xác định, vì vậy chênh lệch giá niêm yết không nhất thiết ảnh hưởng đến hóa đơn của bạn.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Princeton chọn lọc hơn trong hai trường (4.42% so với 8.41% tỷ lệ trúng tuyển). Princeton đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#12 so với #7). Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $104K). Princeton có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,454 so với $72,270 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Princeton vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Princeton chọn lọc hơn (4.42% so với 8.41% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1530).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Princeton có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($110K so với $104K); Princeton có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (97.6% so với 95.4%).

Chi phí và hỗ trợ

Princeton có học phí niêm yết thấp hơn ($68,454 so với $72,270); Princeton cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($79,320 so với $64,225).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kCornellPrinceton HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Cornell và Princeton được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Cornell Princeton
Xếp hạng thế giới · ARWU#12#7
Xếp hạng · THE#20#4
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%4.42%
Tỷ lệ yield63.9%75.4%
SAT trung vị15401530
GPA trung bình-3.96
Số lượng hồ sơ65,61242,303
Sinh viên quốc tế10.3%13.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K$110K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$67K$68K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$166K$197K
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%97.6%
Tỷ lệ duy trì học98.1%99%
Nợ trung vị$14,000$10,320
Học phí · năm$72,270$68,454
Gói hỗ trợ trung bình$64,225$79,320
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$29,441$21,251
Lệ phí hồ sơ$80$75
Số lượng sinh viên26,7939,281

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Cornell hay Princeton khó hơn?

Vào Princeton khó hơn. Cornell nhận 8.41% hồ sơ, trong khi Princeton nhận 4.42%.

Sinh viên tốt nghiệp Cornell hay Princeton kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Princeton kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $110K so với $104K.

Học phí tại Cornell so với Princeton là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $72,270 mỗi năm tại Cornell và $68,454 mỗi năm tại Princeton.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Cornell hoặc Princeton?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Cornell và 1530 tại Princeton; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Cornell hay Princeton?

Princeton xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #12 cho Cornell so với #7 cho Princeton.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Cornell hay Princeton?

Gói hỗ trợ trung bình là $64,225 tại Cornell và $79,320 tại Princeton.

So sánh Cornell với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.