

Cornell vs Harvard — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Harvard chọn lọc hơn trong hai trường (3.6% so với 8.8% tỷ lệ trúng tuyển). Harvard đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#12 so với #1). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($104K so với $102K). Harvard có mức học phí niêm yết thấp hơn ($61,676 so với $69,314 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Cornell vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Chọn Harvard vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Harvard chọn lọc hơn (3.6% so với 8.8% tỷ lệ trúng tuyển); Harvard có điểm SAT trung vị cao hơn (1553 so với 1535).
Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $102K); Harvard có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (97.6% so với 95.4%).
Harvard có học phí niêm yết thấp hơn ($61,676 so với $69,314); Harvard cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($74,387 so với $62,257).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Cornell | Harvard |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #12 | #1 |
| Xếp hạng · THE | #20 | #3 |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 8.8% | 3.6% |
| Tỷ lệ yield | 66% | 83.6% |
| SAT trung vị | 1535 | 1553 |
| GPA trung bình | — | 4.20 |
| Số lượng hồ sơ | 67,846 | 54,008 |
| Sinh viên quốc tế | 26% | 25% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $104K | $102K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $101K | $139K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $166K | $200K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 95.4% | 97.6% |
| Tỷ lệ duy trì học | 97.8% | 98% |
| Nợ trung vị | $14,000 | $14,000 |
| Học phí · năm | $69,314 | $61,676 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $62,257 | $74,387 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $27,244 | $22,262 |
| Lệ phí hồ sơ | — | $85 |
| Số lượng sinh viên | 19,027 | 21,189 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Cornell hay Harvard khó hơn?
Vào Harvard khó hơn. Cornell nhận 8.8% hồ sơ, trong khi Harvard nhận 3.6%.
Sinh viên tốt nghiệp Cornell hay Harvard kiếm được nhiều tiền hơn?
Thu nhập gần như ngang nhau — sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $104K tại Cornell và $102K tại Harvard.
Học phí tại Cornell so với Harvard là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $69,314 mỗi năm tại Cornell và $61,676 mỗi năm tại Harvard.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Cornell hoặc Harvard?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1535 tại Cornell và 1553 tại Harvard; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Cornell hay Harvard?
Harvard xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #12 cho Cornell so với #1 cho Harvard.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Cornell hay Harvard?
Gói hỗ trợ trung bình là $62,257 tại Cornell và $74,387 tại Harvard.
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern
North carolina
Duke