

Cornell vs Yale - so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
Kết luận từ dữ liệu
Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Yale bắt đầu ở $98,900 so với $96,268, và kết thúc ở $24,547 so với $32,043 (Cornell).
Cả hai trường đều từ chối hơn chín trên mười hồ sơ (4.7% và 8.4%), vì vậy kết quả phụ thuộc vào mức độ phù hợp hồ sơ, chứ không phải bản thân tỷ lệ trúng tuyển.
Về điểm SAT, đây là cùng một đẳng cấp ứng viên: 1540 và 1540.
Học phí gần như bằng nhau ($72,270 so với $72,500), vì vậy hỗ trợ tài chính, chứ không phải mức giá niêm yết, sẽ quyết định chi phí.
Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.
Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Yale chọn lọc hơn trong hai trường (4.7% so với 8.41% tỷ lệ trúng tuyển). Yale đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#12 so với #11). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $101K). Cornell có mức học phí niêm yết thấp hơn ($72,270 so với $72,500 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Cornell vì: thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, học phí thấp hơn.
Chọn Yale vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Yale chọn lọc hơn (4.7% so với 8.41% tỷ lệ trúng tuyển).
Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $101K); Yale có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.7% so với 95.4%).
Cornell có học phí niêm yết thấp hơn ($72,270 so với $72,500); Yale cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($74,353 so với $64,225).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Cornell | Yale |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #12 | #11 |
| Xếp hạng · THE | #20 | #10 |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 8.41% | 4.7% |
| Tỷ lệ yield | 63.9% | 68.4% |
| SAT trung vị | 1540 | 1540 |
| GPA trung bình | - | - |
| Số lượng hồ sơ | 65,612 | 50,264 |
| Sinh viên quốc tế | 10.3% | 10.6% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $104K | $101K |
| Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm | $67K | $66K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $166K | $194K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 95.4% | 95.7% |
| Tỷ lệ duy trì học | 98.1% | 99.4% |
| Nợ trung vị | $14,000 | $12,975 |
| Học phí · năm | $72,270 | $72,500 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $64,225 | $74,353 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $29,441 | $22,185 |
| Lệ phí hồ sơ | $80 | $80 |
| Số lượng sinh viên | 26,793 | 15,657 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Cornell hay Yale khó hơn?
Vào Yale khó hơn. Cornell nhận 8.41% hồ sơ, trong khi Yale nhận 4.7%.
Sinh viên tốt nghiệp Cornell hay Yale kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $101K.
Học phí tại Cornell so với Yale là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $72,270 mỗi năm tại Cornell và $72,500 mỗi năm tại Yale.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Cornell hoặc Yale?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Cornell và 1540 tại Yale; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn - Cornell hay Yale?
Yale xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #12 cho Cornell so với #11 cho Yale.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Cornell hay Yale?
Gói hỗ trợ trung bình là $64,225 tại Cornell và $74,353 tại Yale.
Harvard
Stanford
Massachusetts Institute of Technology
Princeton
Penn
Johns Hopkins
Washington University
Northwestern
North Carolina
Duke