

Cornell vs North carolina — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.8% so với 15.3% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#12 so với #35). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $72K). North carolina có mức học phí niêm yết thấp hơn ($41,203 so với $69,314 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Chọn North carolina vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Cornell chọn lọc hơn (8.8% so với 15.3% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1535 so với 1439).
Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $72K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 91.2%).
North carolina có học phí niêm yết thấp hơn ($41,203 so với $69,314); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($62,257 so với $20,705).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Cornell | North carolina |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #12 | #35 |
| Xếp hạng · THE | #20 | #70 |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 8.8% | 15.3% |
| Tỷ lệ yield | 66% | 45.5% |
| SAT trung vị | 1535 | 1439 |
| GPA trung bình | — | 4.50 |
| Số lượng hồ sơ | 67,846 | 66,535 |
| Sinh viên quốc tế | 26% | 9% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $104K | $72K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $101K | $69K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $166K | $112K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 95.4% | 91.2% |
| Tỷ lệ duy trì học | 97.8% | 96.6% |
| Nợ trung vị | $14,000 | $14,000 |
| Học phí · năm | $69,314 | $41,203 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $62,257 | $20,705 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $27,244 | $20,382 |
| Lệ phí hồ sơ | — | $85 |
| Số lượng sinh viên | 19,027 | 32,680 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Cornell hay North carolina khó hơn?
Vào Cornell khó hơn. Cornell nhận 8.8% hồ sơ, trong khi North carolina nhận 15.3%.
Sinh viên tốt nghiệp Cornell hay North carolina kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $72K.
Học phí tại Cornell so với North carolina là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $69,314 mỗi năm tại Cornell và $41,203 mỗi năm tại North carolina.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Cornell hoặc North carolina?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1535 tại Cornell và 1439 tại North carolina; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Cornell hay North carolina?
Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #12 cho Cornell so với #35 cho North carolina.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Cornell hay North carolina?
Gói hỗ trợ trung bình là $62,257 tại Cornell và $20,705 tại North carolina.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern
Duke