Cornell University
ITHACA, NEW YORK
University of Connecticut
STORRS, CT
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Cornell vs Connecticut — so sánh các trường đại học Mỹ

Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.8%
SAT trung vị1535
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
University of Connecticut
CONNECTICUT
Storrs, CT
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển52.4%
SAT trung vị1348
Tỷ lệ tốt nghiệp83.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$74K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Cornell University University of Connecticut
#12 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
#20 Xếp hạng · THE
8.8% Tỷ lệ trúng tuyển 52.4%
1535 SAT trung vị 1348
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.3%
19,027 Số lượng sinh viên 28,306

SO SÁNH TRỰC TIẾP

8.8% Tỷ lệ trúng tuyển 52.4%
66% Tỷ lệ yield 15.4%
1535 SAT trung vị 1348
GPA trung bình
67,846 Số lượng hồ sơ 55,479
26% SV quốc tế 11%
$104K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $74K
$101K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $66K
$166K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $109K
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.3%
97.8% Tỷ lệ duy trì học 92%
$14,000 Nợ trung vị $21,500
$69,314 Học phí · năm $43,712
$62,257 Gói hỗ trợ trung bình $21,535
100% % nhu cầu được đáp ứng 61.6%
$27,244 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $28,506
Lệ phí hồ sơ $80
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Cornell dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển8.8% so với 52.4%
Yield66% so với 15.4%
Hỗ trợ$62,257 so với $21,535

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.8% so với 52.4% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#12 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $74K). Connecticut có mức học phí niêm yết thấp hơn ($43,712 so với $69,314 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Connecticut vì: học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Cornell chọn lọc hơn (8.8% so với 52.4% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1535 so với 1348).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $74K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 83.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Connecticut có học phí niêm yết thấp hơn ($43,712 so với $69,314); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($62,257 so với $21,535).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kCornellConnecticut HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Cornell và Connecticut được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Cornell Connecticut
Xếp hạng thế giới · ARWU#12#301-400
Xếp hạng · THE#20
Tỷ lệ trúng tuyển8.8%52.4%
Tỷ lệ yield66%15.4%
SAT trung vị15351348
GPA trung bình
Số lượng hồ sơ67,84655,479
Sinh viên quốc tế26%11%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K$74K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$101K$66K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$166K$109K
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%83.3%
Tỷ lệ duy trì học97.8%92%
Nợ trung vị$14,000$21,500
Học phí · năm$69,314$43,712
Gói hỗ trợ trung bình$62,257$21,535
% nhu cầu được đáp ứng100%61.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$27,244$28,506
Lệ phí hồ sơ$80
Số lượng sinh viên19,02728,306

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Cornell hay Connecticut khó hơn?

Vào Cornell khó hơn. Cornell nhận 8.8% hồ sơ, trong khi Connecticut nhận 52.4%.

Sinh viên tốt nghiệp Cornell hay Connecticut kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $74K.

Học phí tại Cornell so với Connecticut là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $69,314 mỗi năm tại Cornell và $43,712 mỗi năm tại Connecticut.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Cornell hoặc Connecticut?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1535 tại Cornell và 1348 tại Connecticut; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Cornell hay Connecticut?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #12 cho Cornell so với #301-400 cho Connecticut.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Cornell hay Connecticut?

Gói hỗ trợ trung bình là $62,257 tại Cornell và $21,535 tại Connecticut.

So sánh Cornell với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.