Cornell University
ITHACA, NEW YORK
University of Connecticut
STORRS, CT
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Cornell vs Connecticut - so sánh các trường đại học Mỹ

Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
University of Connecticut
CONNECTICUT
Storrs, CT
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển52.39%
SAT trung vị1340
Tỷ lệ tốt nghiệp83.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$74K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Cornell University University of Connecticut
#12 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
#20 Xếp hạng · THE -
8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 52.39%
1540 SAT trung vị 1340
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.3%
26,793 Số lượng sinh viên 28,306

SO SÁNH TRỰC TIẾP

8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 52.39%
63.9% Tỷ lệ yield 15.4%
1540 SAT trung vị 1340
- GPA trung bình -
65,612 Số lượng hồ sơ 55,479
10.3% SV quốc tế 7.4%
$104K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $74K
$67K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $50K
$166K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $109K
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.3%
98.1% Tỷ lệ duy trì học 92%
$14,000 Nợ trung vị $21,500
$72,270 Học phí · năm $44,004
$64,225 Gói hỗ trợ trung bình $21,535
100% % nhu cầu được đáp ứng 61.6%
$29,441 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $28,506
$80 Lệ phí hồ sơ $80
$84,351 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $17,282
Tóm tắt nhanh
Cornell dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển8.41% so với 52.39%
Yield63.9% so với 15.4%
Hỗ trợ$64,225 so với $21,535

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Cornell nhận 8.4% hồ sơ, còn Connecticut nhận tới 52.4%.

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $84,351 (Cornell) và $17,282 (Connecticut).

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Cornell bắt đầu ở $96,268 so với $64,100, và kết thúc ở $32,043 so với $42,565 (Connecticut).

Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của Cornell: $104K so với $74K.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.41% so với 52.39% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#12 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $74K). Connecticut có mức học phí niêm yết thấp hơn ($44,004 so với $72,270 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Connecticut vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Cornell chọn lọc hơn (8.41% so với 52.39% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1340).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $74K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 83.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Connecticut có học phí niêm yết thấp hơn ($44,004 so với $72,270); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($64,225 so với $21,535).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kCornellConnecticut HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Cornell và Connecticut được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Cornell Connecticut
Xếp hạng thế giới · ARWU#12#301-400
Xếp hạng · THE#20-
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%52.39%
Tỷ lệ yield63.9%15.4%
SAT trung vị15401340
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ65,61255,479
Sinh viên quốc tế10.3%7.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K$74K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$67K$50K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$166K$109K
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%83.3%
Tỷ lệ duy trì học98.1%92%
Nợ trung vị$14,000$21,500
Học phí · năm$72,270$44,004
Gói hỗ trợ trung bình$64,225$21,535
% nhu cầu được đáp ứng100%61.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$29,441$28,506
Lệ phí hồ sơ$80$80
Số lượng sinh viên26,79328,306

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Cornell hay Connecticut khó hơn?

Vào Cornell khó hơn. Cornell nhận 8.41% hồ sơ, trong khi Connecticut nhận 52.39%.

Sinh viên tốt nghiệp Cornell hay Connecticut kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $74K.

Học phí tại Cornell so với Connecticut là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $72,270 mỗi năm tại Cornell và $44,004 mỗi năm tại Connecticut.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Cornell hoặc Connecticut?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Cornell và 1340 tại Connecticut; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Cornell hay Connecticut?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #12 cho Cornell so với #301-400 cho Connecticut.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Cornell hay Connecticut?

Gói hỗ trợ trung bình là $64,225 tại Cornell và $21,535 tại Connecticut.

So sánh Cornell với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.