Cornell University
ITHACA, NEW YORK
Duke University
DURHAM, NC
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Cornell vs Duke - so sánh các trường đại học Mỹ

Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
Duke University
DUKE
Durham, NC
Xếp hạng thế giới · ARWU#39
Tỷ lệ trúng tuyển5.71%
SAT trung vị1548
Tỷ lệ tốt nghiệp96.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$98K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Cornell University Duke University
#12 Xếp hạng thế giới · ARWU #39
#20 Xếp hạng · THE #27
8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 5.71%
1540 SAT trung vị 1548
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 96.8%
26,793 Số lượng sinh viên 17,499

SO SÁNH TRỰC TIẾP

8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 5.71%
63.9% Tỷ lệ yield 58.8%
1540 SAT trung vị 1548
- GPA trung bình -
65,612 Số lượng hồ sơ 51,795
10.3% SV quốc tế 10.6%
$104K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $98K
$67K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $66K
$166K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $172K
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 96.8%
98.1% Tỷ lệ duy trì học 98%
$14,000 Nợ trung vị $13,000
$72,270 Học phí · năm $73,172
$64,225 Gói hỗ trợ trung bình $72,437
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$29,441 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $27,515
$80 Lệ phí hồ sơ -
$84,351 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $90,599
Tóm tắt nhanh
Duke dẫn đầu ở 6 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển8.41% so với 5.71%
Hỗ trợ$64,225 so với $72,437
Yield63.9% so với 58.8%

Kết luận từ dữ liệu

Cả hai trường đều từ chối hơn chín trên mười hồ sơ (5.7% và 8.4%), vì vậy kết quả phụ thuộc vào mức độ phù hợp hồ sơ, chứ không phải bản thân tỷ lệ trúng tuyển.

Về điểm SAT, đây là cùng một đẳng cấp ứng viên: 1540 và 1548.

Học phí gần như bằng nhau ($72,270 so với $73,172), vì vậy hỗ trợ tài chính, chứ không phải mức giá niêm yết, sẽ quyết định chi phí.

Cả hai đều đáp ứng đầy đủ nhu cầu tài chính đã xác định; chi phí thực tế vì vậy phụ thuộc vào hoàn cảnh của bạn, chứ không phải học phí.

Các chỉ số mô tả trường đại học như một tổng thể, và ngành học của riêng bạn có thể khác xa mức trung bình đó.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Duke chọn lọc hơn trong hai trường (5.71% so với 8.41% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#12 so với #39). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $98K). Cornell có mức học phí niêm yết thấp hơn ($72,270 so với $73,172 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ duy trì học cao hơn.

Chọn Duke vì: mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Duke chọn lọc hơn (5.71% so với 8.41% tỷ lệ trúng tuyển); Duke có điểm SAT trung vị cao hơn (1548 so với 1540).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $98K); Duke có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.8% so với 95.4%).

Chi phí và hỗ trợ

Cornell có học phí niêm yết thấp hơn ($72,270 so với $73,172); Duke cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($72,437 so với $64,225).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kCornellDuke HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Cornell và Duke được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Cornell Duke
Xếp hạng thế giới · ARWU#12#39
Xếp hạng · THE#20#27
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%5.71%
Tỷ lệ yield63.9%58.8%
SAT trung vị15401548
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ65,61251,795
Sinh viên quốc tế10.3%10.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K$98K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$67K$66K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$166K$172K
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%96.8%
Tỷ lệ duy trì học98.1%98%
Nợ trung vị$14,000$13,000
Học phí · năm$72,270$73,172
Gói hỗ trợ trung bình$64,225$72,437
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$29,441$27,515
Lệ phí hồ sơ$80-
Số lượng sinh viên26,79317,499

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Cornell hay Duke khó hơn?

Vào Duke khó hơn. Cornell nhận 8.41% hồ sơ, trong khi Duke nhận 5.71%.

Sinh viên tốt nghiệp Cornell hay Duke kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $98K.

Học phí tại Cornell so với Duke là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $72,270 mỗi năm tại Cornell và $73,172 mỗi năm tại Duke.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Cornell hoặc Duke?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Cornell và 1548 tại Duke; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Cornell hay Duke?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #12 cho Cornell so với #39 cho Duke.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Cornell hay Duke?

Gói hỗ trợ trung bình là $64,225 tại Cornell và $72,437 tại Duke.

So sánh Cornell với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.