

Cornell vs Duke — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Duke chọn lọc hơn trong hai trường (5.7% so với 8.8% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#12 so với #39). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $98K). Duke có mức học phí niêm yết thấp hơn ($68,758 so với $69,314 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Chọn Duke vì: mức độ chọn lọc cao hơn, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn, tỷ lệ duy trì học cao hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Duke chọn lọc hơn (5.7% so với 8.8% tỷ lệ trúng tuyển); Duke có điểm SAT trung vị cao hơn (1548 so với 1535).
Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $98K); Duke có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (96.8% so với 95.4%).
Duke có học phí niêm yết thấp hơn ($68,758 so với $69,314); Duke cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($72,437 so với $62,257).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Cornell | Duke |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #12 | #39 |
| Xếp hạng · THE | #20 | #27 |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 8.8% | 5.7% |
| Tỷ lệ yield | 66% | 58.8% |
| SAT trung vị | 1535 | 1548 |
| GPA trung bình | — | — |
| Số lượng hồ sơ | 67,846 | 51,795 |
| Sinh viên quốc tế | 26% | 22% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $104K | $98K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $101K | $115K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $166K | $172K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 95.4% | 96.8% |
| Tỷ lệ duy trì học | 97.8% | 98% |
| Nợ trung vị | $14,000 | $13,000 |
| Học phí · năm | $69,314 | $68,758 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $62,257 | $72,437 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $27,244 | $27,515 |
| Lệ phí hồ sơ | — | — |
| Số lượng sinh viên | 19,027 | 17,499 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Cornell hay Duke khó hơn?
Vào Duke khó hơn. Cornell nhận 8.8% hồ sơ, trong khi Duke nhận 5.7%.
Sinh viên tốt nghiệp Cornell hay Duke kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $98K.
Học phí tại Cornell so với Duke là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $69,314 mỗi năm tại Cornell và $68,758 mỗi năm tại Duke.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Cornell hoặc Duke?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1535 tại Cornell và 1548 tại Duke; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Cornell hay Duke?
Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #12 cho Cornell so với #39 cho Duke.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Cornell hay Duke?
Gói hỗ trợ trung bình là $62,257 tại Cornell và $72,437 tại Duke.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern
North carolina