Cornell University
ITHACA, NEW YORK
University of Illinois Urbana-Champaign
CHAMPAIGN, ILLINOIS
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Cornell vs Illinois Urbana-Champaign - so sánh các trường đại học Mỹ

Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
University of Illinois Urbana-Champaign
ILLINOIS URBANA-CHAMPAIGN
Champaign, Illinois
Xếp hạng thế giới · ARWU#55
Tỷ lệ trúng tuyển42.37%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp85.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$81K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Cornell University University of Illinois Urbana-Champaign
#12 Xếp hạng thế giới · ARWU #55
#20 Xếp hạng · THE #46
8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 42.37%
1540 SAT trung vị 1470
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.1%
26,793 Số lượng sinh viên 59,238

SO SÁNH TRỰC TIẾP

8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 42.37%
63.9% Tỷ lệ yield 28.8%
1540 SAT trung vị 1470
- GPA trung bình -
65,612 Số lượng hồ sơ 73,742
10.3% SV quốc tế 14.9%
$104K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $81K
$67K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $55K
$166K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.1%
98.1% Tỷ lệ duy trì học 94.8%
$14,000 Nợ trung vị $19,500
$72,270 Học phí · năm $38,400
$64,225 Gói hỗ trợ trung bình $23,217
100% % nhu cầu được đáp ứng 0.8%
$29,441 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $22,395
$80 Lệ phí hồ sơ $50
$84,351 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $5,836
Tóm tắt nhanh
Cornell dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
% nhu cầu100% so với 0.8%
Trúng tuyển8.41% so với 42.37%
Hỗ trợ$64,225 so với $23,217

Kết luận từ dữ liệu

Cornell nhận 8.4% hồ sơ, trong khi Illinois Urbana-Champaign nhận 42.4%.

Cornell thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $84,351), trong khi Illinois Urbana-Champaign dừng ở mức $5,836.

Học phí thấp hơn thuộc về Illinois Urbana-Champaign: $38,400 so với $72,270, tức thấp hơn $33,870 mỗi năm.

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Cornell: $104K so với $81K.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.41% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#12 so với #55). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $81K). Illinois Urbana-Champaign có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $72,270 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Illinois Urbana-Champaign vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Cornell chọn lọc hơn (8.41% so với 42.37% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $81K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 85.1%).

Chi phí và hỗ trợ

Illinois Urbana-Champaign có học phí niêm yết thấp hơn ($38,400 so với $72,270); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($64,225 so với $23,217).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kCornellIllinois Urbana-Champaign HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Cornell và Illinois Urbana-Champaign được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Cornell Illinois Urbana-Champaign
Xếp hạng thế giới · ARWU#12#55
Xếp hạng · THE#20#46
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%42.37%
Tỷ lệ yield63.9%28.8%
SAT trung vị15401470
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ65,61273,742
Sinh viên quốc tế10.3%14.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K$81K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$67K$55K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$166K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%85.1%
Tỷ lệ duy trì học98.1%94.8%
Nợ trung vị$14,000$19,500
Học phí · năm$72,270$38,400
Gói hỗ trợ trung bình$64,225$23,217
% nhu cầu được đáp ứng100%0.8%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$29,441$22,395
Lệ phí hồ sơ$80$50
Số lượng sinh viên26,79359,238

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Cornell hay Illinois Urbana-Champaign khó hơn?

Vào Cornell khó hơn. Cornell nhận 8.41% hồ sơ, trong khi Illinois Urbana-Champaign nhận 42.37%.

Sinh viên tốt nghiệp Cornell hay Illinois Urbana-Champaign kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $81K.

Học phí tại Cornell so với Illinois Urbana-Champaign là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $72,270 mỗi năm tại Cornell và $38,400 mỗi năm tại Illinois Urbana-Champaign.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Cornell hoặc Illinois Urbana-Champaign?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Cornell và 1470 tại Illinois Urbana-Champaign; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Cornell hay Illinois Urbana-Champaign?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #12 cho Cornell so với #55 cho Illinois Urbana-Champaign.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Cornell hay Illinois Urbana-Champaign?

Gói hỗ trợ trung bình là $64,225 tại Cornell và $23,217 tại Illinois Urbana-Champaign.

So sánh Cornell với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.