Cornell University
ITHACA, NEW YORK
University of Maryland, Baltimore County
BALTIMORE, MARYLAND
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Cornell vs Maryland (umbc) — so sánh các trường đại học Mỹ

Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.8%
SAT trung vị1535
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
University of Maryland, Baltimore County
MARYLAND (UMBC)
Baltimore, Maryland
Xếp hạng thế giới · ARWU#601-700
Tỷ lệ trúng tuyển72.4%
SAT trung vị1323
Tỷ lệ tốt nghiệp70%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Cornell University University of Maryland, Baltimore County
#12 Xếp hạng thế giới · ARWU #601-700
#20 Xếp hạng · THE
8.8% Tỷ lệ trúng tuyển 72.4%
1535 SAT trung vị 1323
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 70%
19,027 Số lượng sinh viên 13,906

SO SÁNH TRỰC TIẾP

8.8% Tỷ lệ trúng tuyển 72.4%
66% Tỷ lệ yield 21.6%
1535 SAT trung vị 1323
GPA trung bình 4.10
67,846 Số lượng hồ sơ 14,325
26% SV quốc tế 17%
$104K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $70K
$101K Thu nhập trung bình · sau 10 năm $60K
$166K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $101K
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 70%
97.8% Tỷ lệ duy trì học 85%
$14,000 Nợ trung vị $19,500
$69,314 Học phí · năm $31,275
$62,257 Gói hỗ trợ trung bình $14,712
100% % nhu cầu được đáp ứng 47%
$27,244 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $22,450
Lệ phí hồ sơ $75
Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế
Tóm tắt nhanh
Cornell dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển8.8% so với 72.4%
Hỗ trợ$62,257 so với $14,712
Yield66% so với 21.6%

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.8% so với 72.4% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#12 so với #601-700). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $70K). Maryland (umbc) có mức học phí niêm yết thấp hơn ($31,275 so với $69,314 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Maryland (umbc) vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Cornell chọn lọc hơn (8.8% so với 72.4% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1535 so với 1323).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $70K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 70%).

Chi phí và hỗ trợ

Maryland (umbc) có học phí niêm yết thấp hơn ($31,275 so với $69,314); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($62,257 so với $14,712).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$34k$57k$80kCornellMaryland (umbc) HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Cornell và Maryland (umbc) được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Cornell Maryland (umbc)
Xếp hạng thế giới · ARWU#12#601-700
Xếp hạng · THE#20
Tỷ lệ trúng tuyển8.8%72.4%
Tỷ lệ yield66%21.6%
SAT trung vị15351323
GPA trung bình4.10
Số lượng hồ sơ67,84614,325
Sinh viên quốc tế26%17%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K$70K
Thu nhập trung bình · sau 10 năm$101K$60K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$166K$101K
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%70%
Tỷ lệ duy trì học97.8%85%
Nợ trung vị$14,000$19,500
Học phí · năm$69,314$31,275
Gói hỗ trợ trung bình$62,257$14,712
% nhu cầu được đáp ứng100%47%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$27,244$22,450
Lệ phí hồ sơ$75
Số lượng sinh viên19,02713,906

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Cornell hay Maryland (umbc) khó hơn?

Vào Cornell khó hơn. Cornell nhận 8.8% hồ sơ, trong khi Maryland (umbc) nhận 72.4%.

Sinh viên tốt nghiệp Cornell hay Maryland (umbc) kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $70K.

Học phí tại Cornell so với Maryland (umbc) là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $69,314 mỗi năm tại Cornell và $31,275 mỗi năm tại Maryland (umbc).

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Cornell hoặc Maryland (umbc)?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1535 tại Cornell và 1323 tại Maryland (umbc); hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn — Cornell hay Maryland (umbc)?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #12 cho Cornell so với #601-700 cho Maryland (umbc).

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Cornell hay Maryland (umbc)?

Gói hỗ trợ trung bình là $62,257 tại Cornell và $14,712 tại Maryland (umbc).

So sánh Cornell với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) — tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „—" = không có dữ liệu trong canonical.