Cornell University
ITHACA, NEW YORK
Northeastern University
BOSTON, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Cornell vs Northeastern - so sánh các trường đại học Mỹ

Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
Northeastern University
NORTHEASTERN
Boston, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#201-300
Tỷ lệ trúng tuyển5.2%
SAT trung vị1490
Tỷ lệ tốt nghiệp90.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$93K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Cornell University Northeastern University
#12 Xếp hạng thế giới · ARWU #201-300
#20 Xếp hạng · THE -
8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 5.2%
1540 SAT trung vị 1490
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.5%
26,793 Số lượng sinh viên 39,774

SO SÁNH TRỰC TIẾP

8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 5.2%
63.9% Tỷ lệ yield 53.8%
1540 SAT trung vị 1490
- GPA trung bình -
65,612 Số lượng hồ sơ 98,425
10.3% SV quốc tế 13.1%
$104K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $93K
$67K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $62K
$166K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $135K
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 90.5%
98.1% Tỷ lệ duy trì học 96.9%
$14,000 Nợ trung vị $24,250
$72,270 Học phí · năm $69,289
$64,225 Gói hỗ trợ trung bình $46,555
100% % nhu cầu được đáp ứng 86.7%
$29,441 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $32,461
$80 Lệ phí hồ sơ $75
$84,351 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $24,539
Tóm tắt nhanh
Cornell dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Nợ$14,000 so với $24,250
Trúng tuyển8.41% so với 5.2%
Hỗ trợ$64,225 so với $46,555

Kết luận từ dữ liệu

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $84,351 (Cornell) và $24,539 (Northeastern).

Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Cornell bắt đầu ở $96,268 so với $92,337, và kết thúc ở $32,043 so với $45,782 (Northeastern).

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Cornell: $104K so với $93K.

Cả hai trường đều từ chối hơn chín trên mười hồ sơ (5.2% và 8.4%), vì vậy kết quả phụ thuộc vào mức độ phù hợp hồ sơ, chứ không phải bản thân tỷ lệ trúng tuyển.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Northeastern chọn lọc hơn trong hai trường (5.2% so với 8.41% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#12 so với #201-300). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $93K). Northeastern có mức học phí niêm yết thấp hơn ($69,289 so với $72,270 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.

Chọn Northeastern vì: mức độ chọn lọc cao hơn, học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Northeastern chọn lọc hơn (5.2% so với 8.41% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1490).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $93K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 90.5%).

Chi phí và hỗ trợ

Northeastern có học phí niêm yết thấp hơn ($69,289 so với $72,270); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($64,225 so với $46,555).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kCornellNortheastern HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Cornell và Northeastern được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Cornell Northeastern
Xếp hạng thế giới · ARWU#12#201-300
Xếp hạng · THE#20-
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%5.2%
Tỷ lệ yield63.9%53.8%
SAT trung vị15401490
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ65,61298,425
Sinh viên quốc tế10.3%13.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K$93K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$67K$62K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$166K$135K
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%90.5%
Tỷ lệ duy trì học98.1%96.9%
Nợ trung vị$14,000$24,250
Học phí · năm$72,270$69,289
Gói hỗ trợ trung bình$64,225$46,555
% nhu cầu được đáp ứng100%86.7%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$29,441$32,461
Lệ phí hồ sơ$80$75
Số lượng sinh viên26,79339,774

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Cornell hay Northeastern khó hơn?

Vào Northeastern khó hơn. Cornell nhận 8.41% hồ sơ, trong khi Northeastern nhận 5.2%.

Sinh viên tốt nghiệp Cornell hay Northeastern kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $93K.

Học phí tại Cornell so với Northeastern là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $72,270 mỗi năm tại Cornell và $69,289 mỗi năm tại Northeastern.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Cornell hoặc Northeastern?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Cornell và 1490 tại Northeastern; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Cornell hay Northeastern?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #12 cho Cornell so với #201-300 cho Northeastern.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Cornell hay Northeastern?

Gói hỗ trợ trung bình là $64,225 tại Cornell và $46,555 tại Northeastern.

So sánh Cornell với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.