Cornell University
ITHACA, NEW YORK
University of Notre Dame
NOTRE DAME, IN
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Cornell vs Notre Dame - so sánh các trường đại học Mỹ

Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
University of Notre Dame
NOTRE DAME
Notre Dame, IN
Xếp hạng thế giới · ARWU#301-400
Tỷ lệ trúng tuyển11.3%
SAT trung vị1510
Tỷ lệ tốt nghiệp95%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$100K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Cornell University University of Notre Dame
#12 Xếp hạng thế giới · ARWU #301-400
#20 Xếp hạng · THE -
8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 11.3%
1540 SAT trung vị 1510
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 95%
26,793 Số lượng sinh viên 13,042

SO SÁNH TRỰC TIẾP

8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 11.3%
63.9% Tỷ lệ yield 61.7%
1540 SAT trung vị 1510
- GPA trung bình -
65,612 Số lượng hồ sơ 29,942
10.3% SV quốc tế 7.5%
$104K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $100K
$67K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $68K
$166K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $141K
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 95%
98.1% Tỷ lệ duy trì học 99%
$14,000 Nợ trung vị $19,000
$72,270 Học phí · năm $67,607
$64,225 Gói hỗ trợ trung bình $67,855
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$29,441 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $30,400
$80 Lệ phí hồ sơ $85
$84,351 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $62,803
Tóm tắt nhanh
Cornell dẫn đầu ở 7 trên 11 chỉ số được đo
Nợ$14,000 so với $19,000
Trúng tuyển8.41% so với 11.3%
Học phí$72,270 so với $67,607

Kết luận từ dữ liệu

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $84,351 (Cornell) và $62,803 (Notre Dame).

30 điểm ngăn cách hồ sơ SAT: 1540 (Cornell) so với 1510.

Đây là hai kỳ tuyển sinh khác quy mô: Cornell xử lý 65,612 hồ sơ mỗi năm, đối thủ xử lý 29,942.

Tổng chi phí học tập thấp hơn, chứ không chỉ học phí, thuộc về Notre Dame: $87,295 so với $96,268.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.41% so với 11.3% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#12 so với #301-400). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $100K). Notre Dame có mức học phí niêm yết thấp hơn ($67,607 so với $72,270 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Notre Dame vì: tỷ lệ duy trì học cao hơn, học phí thấp hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Cornell chọn lọc hơn (8.41% so với 11.3% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1510).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $100K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 95%).

Chi phí và hỗ trợ

Notre Dame có học phí niêm yết thấp hơn ($67,607 so với $72,270); Notre Dame cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($67,855 so với $64,225).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kCornellNotre Dame HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Cornell và Notre Dame được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Cornell Notre Dame
Xếp hạng thế giới · ARWU#12#301-400
Xếp hạng · THE#20-
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%11.3%
Tỷ lệ yield63.9%61.7%
SAT trung vị15401510
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ65,61229,942
Sinh viên quốc tế10.3%7.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K$100K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$67K$68K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$166K$141K
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%95%
Tỷ lệ duy trì học98.1%99%
Nợ trung vị$14,000$19,000
Học phí · năm$72,270$67,607
Gói hỗ trợ trung bình$64,225$67,855
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$29,441$30,400
Lệ phí hồ sơ$80$85
Số lượng sinh viên26,79313,042

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Cornell hay Notre Dame khó hơn?

Vào Cornell khó hơn. Cornell nhận 8.41% hồ sơ, trong khi Notre Dame nhận 11.3%.

Sinh viên tốt nghiệp Cornell hay Notre Dame kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $100K.

Học phí tại Cornell so với Notre Dame là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $72,270 mỗi năm tại Cornell và $67,607 mỗi năm tại Notre Dame.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Cornell hoặc Notre Dame?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Cornell và 1510 tại Notre Dame; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Cornell hay Notre Dame?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #12 cho Cornell so với #301-400 cho Notre Dame.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Cornell hay Notre Dame?

Gói hỗ trợ trung bình là $64,225 tại Cornell và $67,855 tại Notre Dame.

So sánh Cornell với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.