Cornell University
ITHACA, NEW YORK
Rensselaer Polytechnic Institute
AMHERST, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Cornell vs Rensselaer Polytechnic Institute - so sánh các trường đại học Mỹ

Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
Rensselaer Polytechnic Institute
RENSSELAER POLYTECHNIC INSTITUTE
Amherst, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển63.5%
SAT trung vị1456
Tỷ lệ tốt nghiệp83.6%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$102K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Cornell University Rensselaer Polytechnic Institute
#12 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
#20 Xếp hạng · THE -
8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 63.5%
1540 SAT trung vị 1456
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.6%
26,793 Số lượng sinh viên 7,042

SO SÁNH TRỰC TIẾP

8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 63.5%
63.9% Tỷ lệ yield 14.4%
1540 SAT trung vị 1456
- GPA trung bình 3.93
65,612 Số lượng hồ sơ 14,356
10.3% SV quốc tế 2.2%
$104K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $102K
$67K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $71K
$166K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $137K
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 83.6%
98.1% Tỷ lệ duy trì học 91%
$14,000 Nợ trung vị $23,750
$72,270 Học phí · năm $67,976
$64,225 Gói hỗ trợ trung bình $50,402
100% % nhu cầu được đáp ứng 66.2%
$29,441 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $39,539
$80 Lệ phí hồ sơ $70
$84,351 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $48,307
Tóm tắt nhanh
Cornell dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển8.41% so với 63.5%
Yield63.9% so với 14.4%
Nợ$14,000 so với $23,750

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Cornell nhận 8.4% hồ sơ, còn Rensselaer Polytechnic Institute nhận tới 63.5%.

Môi trường quốc tế hơn thuộc về Cornell (10.3% sinh viên quốc tế) so với Rensselaer Polytechnic Institute (2.2%).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Cornell cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $84,351, còn Rensselaer Polytechnic Institute cấp $48,307.

84 điểm ngăn cách hồ sơ SAT: 1540 (Cornell) so với 1456.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.41% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#12 so với #501-600). Thu nhập trung vị sau 10 năm nhập học gần như ngang nhau ($104K so với $102K). Rensselaer Polytechnic Institute có mức học phí niêm yết thấp hơn ($67,976 so với $72,270 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Rensselaer Polytechnic Institute vì: học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Cornell chọn lọc hơn (8.41% so với 63.5% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1456).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $102K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 83.6%).

Chi phí và hỗ trợ

Rensselaer Polytechnic Institute có học phí niêm yết thấp hơn ($67,976 so với $72,270); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($64,225 so với $50,402).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kCornellRensselaer Polytechnic Institute HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Cornell và Rensselaer Polytechnic Institute được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Cornell Rensselaer Polytechnic Institute
Xếp hạng thế giới · ARWU#12#501-600
Xếp hạng · THE#20-
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%63.5%
Tỷ lệ yield63.9%14.4%
SAT trung vị15401456
GPA trung bình-3.93
Số lượng hồ sơ65,61214,356
Sinh viên quốc tế10.3%2.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K$102K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$67K$71K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$166K$137K
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%83.6%
Tỷ lệ duy trì học98.1%91%
Nợ trung vị$14,000$23,750
Học phí · năm$72,270$67,976
Gói hỗ trợ trung bình$64,225$50,402
% nhu cầu được đáp ứng100%66.2%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$29,441$39,539
Lệ phí hồ sơ$80$70
Số lượng sinh viên26,7937,042

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Cornell hay Rensselaer Polytechnic Institute khó hơn?

Vào Cornell khó hơn. Cornell nhận 8.41% hồ sơ, trong khi Rensselaer Polytechnic Institute nhận 63.5%.

Sinh viên tốt nghiệp Cornell hay Rensselaer Polytechnic Institute kiếm được nhiều tiền hơn?

Thu nhập gần như ngang nhau - sau 10 năm nhập học, mức trung vị là $104K tại Cornell và $102K tại Rensselaer Polytechnic Institute.

Học phí tại Cornell so với Rensselaer Polytechnic Institute là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $72,270 mỗi năm tại Cornell và $67,976 mỗi năm tại Rensselaer Polytechnic Institute.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Cornell hoặc Rensselaer Polytechnic Institute?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Cornell và 1456 tại Rensselaer Polytechnic Institute; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Cornell hay Rensselaer Polytechnic Institute?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #12 cho Cornell so với #501-600 cho Rensselaer Polytechnic Institute.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Cornell hay Rensselaer Polytechnic Institute?

Gói hỗ trợ trung bình là $64,225 tại Cornell và $50,402 tại Rensselaer Polytechnic Institute.

So sánh Cornell với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.