Cornell University
ITHACA, NEW YORK
University of Rhode Island
KINGSTON, RI
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Cornell vs Rhode Island - so sánh các trường đại học Mỹ

Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
University of Rhode Island
RHODE ISLAND
Kingston, RI
Xếp hạng thế giới · ARWU#801-900
Tỷ lệ trúng tuyển72.2%
SAT trung vị1160
Tỷ lệ tốt nghiệp73.3%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$70K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Cornell University University of Rhode Island
#12 Xếp hạng thế giới · ARWU #801-900
#20 Xếp hạng · THE -
8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 72.2%
1540 SAT trung vị 1160
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 73.3%
26,793 Số lượng sinh viên 14,466

SO SÁNH TRỰC TIẾP

8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 72.2%
63.9% Tỷ lệ yield 16.4%
1540 SAT trung vị 1160
- GPA trung bình 3.65
65,612 Số lượng hồ sơ 28,021
10.3% SV quốc tế 1.2%
$104K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $70K
$67K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $44K
$166K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $102K
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 73.3%
98.1% Tỷ lệ duy trì học 85%
$14,000 Nợ trung vị $22,250
$72,270 Học phí · năm $38,398
$64,225 Gói hỗ trợ trung bình $17,595
100% % nhu cầu được đáp ứng 57%
$29,441 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $42,945
$80 Lệ phí hồ sơ $65
$84,351 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $26,565
Tóm tắt nhanh
Cornell dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển8.41% so với 72.2%
Yield63.9% so với 16.4%
Hỗ trợ$64,225 so với $17,595

Kết luận từ dữ liệu

Rhode Island nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (72.2%), trong khi Cornell từ chối đại đa số (8.4%).

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 10.3% (Cornell) so với 1.2% (Rhode Island).

Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $84,351 (Cornell) và $26,565 (Rhode Island).

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Cornell có giá $96,268 so với $54,758 (Rhode Island), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $32,043 so với $37,163.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.41% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#12 so với #801-900). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $70K). Rhode Island có mức học phí niêm yết thấp hơn ($38,398 so với $72,270 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Rhode Island vì: học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Cornell chọn lọc hơn (8.41% so với 72.2% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1160).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $70K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 73.3%).

Chi phí và hỗ trợ

Rhode Island có học phí niêm yết thấp hơn ($38,398 so với $72,270); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($64,225 so với $17,595).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kCornellRhode Island HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Cornell và Rhode Island được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Cornell Rhode Island
Xếp hạng thế giới · ARWU#12#801-900
Xếp hạng · THE#20-
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%72.2%
Tỷ lệ yield63.9%16.4%
SAT trung vị15401160
GPA trung bình-3.65
Số lượng hồ sơ65,61228,021
Sinh viên quốc tế10.3%1.2%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K$70K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$67K$44K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$166K$102K
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%73.3%
Tỷ lệ duy trì học98.1%85%
Nợ trung vị$14,000$22,250
Học phí · năm$72,270$38,398
Gói hỗ trợ trung bình$64,225$17,595
% nhu cầu được đáp ứng100%57%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$29,441$42,945
Lệ phí hồ sơ$80$65
Số lượng sinh viên26,79314,466

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Cornell hay Rhode Island khó hơn?

Vào Cornell khó hơn. Cornell nhận 8.41% hồ sơ, trong khi Rhode Island nhận 72.2%.

Sinh viên tốt nghiệp Cornell hay Rhode Island kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $70K.

Học phí tại Cornell so với Rhode Island là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $72,270 mỗi năm tại Cornell và $38,398 mỗi năm tại Rhode Island.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Cornell hoặc Rhode Island?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Cornell và 1160 tại Rhode Island; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Cornell hay Rhode Island?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #12 cho Cornell so với #801-900 cho Rhode Island.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Cornell hay Rhode Island?

Gói hỗ trợ trung bình là $64,225 tại Cornell và $17,595 tại Rhode Island.

So sánh Cornell với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.