

Cornell vs Rice - so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
Kết luận từ dữ liệu
Hỗ trợ trung bình cho sinh viên quốc tế là $84,351 (Cornell) và $76,332 (Rice).
Chênh lệch lương trung vị sau một thập kỷ nghiêng về lợi thế của Cornell: $104K so với $90K.
Cả hai trường đều từ chối hơn chín trên mười hồ sơ (8% và 8.4%), vì vậy kết quả phụ thuộc vào mức độ phù hợp hồ sơ, chứ không phải bản thân tỷ lệ trúng tuyển.
Về điểm SAT, đây là cùng một đẳng cấp ứng viên: 1540 và 1540.
Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.
Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Rice chọn lọc hơn trong hai trường (8% so với 8.41% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#12 so với #101-150). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $90K). Rice có mức học phí niêm yết thấp hơn ($67,497 so với $72,270 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp, tỷ lệ tốt nghiệp cao hơn.
Chọn Rice vì: mức độ chọn lọc cao hơn, học phí thấp hơn, gói hỗ trợ lớn hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Rice chọn lọc hơn (8% so với 8.41% tỷ lệ trúng tuyển).
Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $90K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 94.6%).
Rice có học phí niêm yết thấp hơn ($67,497 so với $72,270); Rice cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($69,040 so với $64,225).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Cornell | Rice |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #12 | #101-150 |
| Xếp hạng · THE | #20 | - |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 8.41% | 8% |
| Tỷ lệ yield | 63.9% | 44.2% |
| SAT trung vị | 1540 | 1540 |
| GPA trung bình | - | - |
| Số lượng hồ sơ | 65,612 | 32,473 |
| Sinh viên quốc tế | 10.3% | 13% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $104K | $90K |
| Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm | $67K | $63K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $166K | $144K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 95.4% | 94.6% |
| Tỷ lệ duy trì học | 98.1% | 97.4% |
| Nợ trung vị | $14,000 | $11,000 |
| Học phí · năm | $72,270 | $67,497 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $64,225 | $69,040 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 100% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $29,441 | $28,418 |
| Lệ phí hồ sơ | $80 | $75 |
| Số lượng sinh viên | 26,793 | 8,961 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Cornell hay Rice khó hơn?
Vào Rice khó hơn. Cornell nhận 8.41% hồ sơ, trong khi Rice nhận 8%.
Sinh viên tốt nghiệp Cornell hay Rice kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $90K.
Học phí tại Cornell so với Rice là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $72,270 mỗi năm tại Cornell và $67,497 mỗi năm tại Rice.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Cornell hoặc Rice?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Cornell và 1540 tại Rice; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn - Cornell hay Rice?
Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #12 cho Cornell so với #101-150 cho Rice.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Cornell hay Rice?
Gói hỗ trợ trung bình là $64,225 tại Cornell và $69,040 tại Rice.
Harvard
Stanford
Massachusetts Institute of Technology
Princeton
Yale
Penn
Johns Hopkins
Washington University
Northwestern
North Carolina