Cornell University
ITHACA, NEW YORK
University of Rochester
ROCHESTER, NY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Cornell vs Rochester - so sánh các trường đại học Mỹ

Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
University of Rochester
ROCHESTER
Rochester, NY
Xếp hạng thế giới · ARWU#151-200
Tỷ lệ trúng tuyển40.08%
SAT trung vị1470
Tỷ lệ tốt nghiệp85.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$79K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Cornell University University of Rochester
#12 Xếp hạng thế giới · ARWU #151-200
#20 Xếp hạng · THE #127
8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 40.08%
1540 SAT trung vị 1470
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.4%
26,793 Số lượng sinh viên 11,946

SO SÁNH TRỰC TIẾP

8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 40.08%
63.9% Tỷ lệ yield 15.4%
1540 SAT trung vị 1470
- GPA trung bình 3.72
65,612 Số lượng hồ sơ 21,384
10.3% SV quốc tế 22.1%
$104K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $79K
$67K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $50K
$166K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 85.4%
98.1% Tỷ lệ duy trì học 90.7%
$14,000 Nợ trung vị $21,000
$72,270 Học phí · năm $70,284
$64,225 Gói hỗ trợ trung bình $60,879
100% % nhu cầu được đáp ứng 96.1%
$29,441 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $32,304
$80 Lệ phí hồ sơ $50
$84,351 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $41,269
Tóm tắt nhanh
Cornell dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển8.41% so với 40.08%
Yield63.9% so với 15.4%
Nợ$14,000 so với $21,000

Kết luận từ dữ liệu

Khó có suất hơn ở nơi ngưỡng cao hơn: Cornell nhận 8.4%, Rochester nhận 40.1%.

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 22.1% (Rochester) so với 10.3% (Cornell).

Cornell thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $84,351), trong khi Rochester dừng ở mức $41,269.

Mức lương trung vị cao hơn mười năm sau khi nhập học thuộc về Cornell: $104K so với $79K.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.41% so với 40.08% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#12 so với #151-200). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $79K). Rochester có mức học phí niêm yết thấp hơn ($70,284 so với $72,270 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Rochester vì: học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Cornell chọn lọc hơn (8.41% so với 40.08% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1470).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $79K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 85.4%).

Chi phí và hỗ trợ

Rochester có học phí niêm yết thấp hơn ($70,284 so với $72,270); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($64,225 so với $60,879).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kCornellRochester HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Cornell và Rochester được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Cornell Rochester
Xếp hạng thế giới · ARWU#12#151-200
Xếp hạng · THE#20#127
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%40.08%
Tỷ lệ yield63.9%15.4%
SAT trung vị15401470
GPA trung bình-3.72
Số lượng hồ sơ65,61221,384
Sinh viên quốc tế10.3%22.1%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K$79K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$67K$50K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$166K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%85.4%
Tỷ lệ duy trì học98.1%90.7%
Nợ trung vị$14,000$21,000
Học phí · năm$72,270$70,284
Gói hỗ trợ trung bình$64,225$60,879
% nhu cầu được đáp ứng100%96.1%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$29,441$32,304
Lệ phí hồ sơ$80$50
Số lượng sinh viên26,79311,946

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Cornell hay Rochester khó hơn?

Vào Cornell khó hơn. Cornell nhận 8.41% hồ sơ, trong khi Rochester nhận 40.08%.

Sinh viên tốt nghiệp Cornell hay Rochester kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $79K.

Học phí tại Cornell so với Rochester là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $72,270 mỗi năm tại Cornell và $70,284 mỗi năm tại Rochester.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Cornell hoặc Rochester?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Cornell và 1470 tại Rochester; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Cornell hay Rochester?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #12 cho Cornell so với #151-200 cho Rochester.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Cornell hay Rochester?

Gói hỗ trợ trung bình là $64,225 tại Cornell và $60,879 tại Rochester.

So sánh Cornell với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.