

Cornell vs Southern california — so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.8% so với 9.8% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#12 so với #62). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $92K). Cornell có mức học phí niêm yết thấp hơn ($69,314 so với $72,097 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical — việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Chọn Southern california vì: gói hỗ trợ lớn hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Cornell chọn lọc hơn (8.8% so với 9.8% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1535 so với 1495).
Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $92K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 91.8%).
Cornell có học phí niêm yết thấp hơn ($69,314 so với $72,097); Southern california cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($71,169 so với $62,257).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Cornell | Southern california |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #12 | #62 |
| Xếp hạng · THE | #20 | #72 |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 8.8% | 9.8% |
| Tỷ lệ yield | 66% | 43.3% |
| SAT trung vị | 1535 | 1495 |
| GPA trung bình | — | 3.80 |
| Số lượng hồ sơ | 67,846 | 82,027 |
| Sinh viên quốc tế | 26% | 27% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $104K | $92K |
| Thu nhập trung bình · sau 10 năm | $101K | $89K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $166K | $141K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 95.4% | 91.8% |
| Tỷ lệ duy trì học | 97.8% | 95.6% |
| Nợ trung vị | $14,000 | $18,000 |
| Học phí · năm | $69,314 | $72,097 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $62,257 | $71,169 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 99.3% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $27,244 | $27,678 |
| Lệ phí hồ sơ | — | $85 |
| Số lượng sinh viên | 19,027 | 46,566 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Cornell hay Southern california khó hơn?
Vào Cornell khó hơn. Cornell nhận 8.8% hồ sơ, trong khi Southern california nhận 9.8%.
Sinh viên tốt nghiệp Cornell hay Southern california kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $92K.
Học phí tại Cornell so với Southern california là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $69,314 mỗi năm tại Cornell và $72,097 mỗi năm tại Southern california.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Cornell hoặc Southern california?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1535 tại Cornell và 1495 tại Southern california; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn — Cornell hay Southern california?
Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #12 cho Cornell so với #62 cho Southern california.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn — Cornell hay Southern california?
Gói hỗ trợ trung bình là $62,257 tại Cornell và $71,169 tại Southern california.
Harvard
Stanford
Massachusetts institute of technology
Princeton
Yale
Penn
Johns hopkins
Washington university
Northwestern
North carolina