

Cornell vs Temple - so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
Kết luận từ dữ liệu
Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Cornell nhận 8.4% hồ sơ, còn Temple nhận tới 80.5%.
Môi trường quốc tế hơn thuộc về Cornell (10.3% sinh viên quốc tế) so với Temple (4.4%).
Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Cornell cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $84,351, còn Temple cấp $16,607.
Thứ tự giá đảo ngược khi tính đến hỗ trợ: Cornell bắt đầu ở $96,268 so với $58,550, và kết thúc ở $32,043 so với $40,717 (Temple).
Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.
Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.41% so với 80.45% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#12 so với #401-500). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $64K). Temple có mức học phí niêm yết thấp hơn ($40,144 so với $72,270 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Chọn Temple vì: học phí thấp hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Cornell chọn lọc hơn (8.41% so với 80.45% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1250).
Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $64K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 75%).
Temple có học phí niêm yết thấp hơn ($40,144 so với $72,270); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($64,225 so với $17,833).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Cornell | Temple |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #12 | #401-500 |
| Xếp hạng · THE | #20 | - |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 8.41% | 80.45% |
| Tỷ lệ yield | 63.9% | 15% |
| SAT trung vị | 1540 | 1250 |
| GPA trung bình | - | 3.42 |
| Số lượng hồ sơ | 65,612 | 40,817 |
| Sinh viên quốc tế | 10.3% | 4.4% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $104K | $64K |
| Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm | $67K | $41K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $166K | $92K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 95.4% | 75% |
| Tỷ lệ duy trì học | 98.1% | 83% |
| Nợ trung vị | $14,000 | $24,395 |
| Học phí · năm | $72,270 | $40,144 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $64,225 | $17,833 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 60.5% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $29,441 | $41,808 |
| Lệ phí hồ sơ | $80 | $55 |
| Số lượng sinh viên | 26,793 | 29,637 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Cornell hay Temple khó hơn?
Vào Cornell khó hơn. Cornell nhận 8.41% hồ sơ, trong khi Temple nhận 80.45%.
Sinh viên tốt nghiệp Cornell hay Temple kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $64K.
Học phí tại Cornell so với Temple là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $72,270 mỗi năm tại Cornell và $40,144 mỗi năm tại Temple.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Cornell hoặc Temple?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Cornell và 1250 tại Temple; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn - Cornell hay Temple?
Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #12 cho Cornell so với #401-500 cho Temple.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Cornell hay Temple?
Gói hỗ trợ trung bình là $64,225 tại Cornell và $17,833 tại Temple.
Harvard
Stanford
Massachusetts Institute of Technology
Princeton
Yale
Penn
Johns Hopkins
Washington University
Northwestern
North Carolina