Cornell University
ITHACA, NEW YORK
University of Texas at Austin
AUSTIN, TEXAS
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Cornell vs Texas at Austin - so sánh các trường đại học Mỹ

Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
University of Texas at Austin
TEXAS AT AUSTIN
Austin, Texas
Xếp hạng thế giới · ARWU#45
Tỷ lệ trúng tuyển26.64%
SAT trung vị1395
Tỷ lệ tốt nghiệp88.9%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$75K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Cornell University University of Texas at Austin
#12 Xếp hạng thế giới · ARWU #45
#20 Xếp hạng · THE -
8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 26.64%
1540 SAT trung vị 1395
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.9%
26,793 Số lượng sinh viên 53,864

SO SÁNH TRỰC TIẾP

8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 26.64%
63.9% Tỷ lệ yield 47.4%
1540 SAT trung vị 1395
- GPA trung bình -
65,612 Số lượng hồ sơ 72,885
10.3% SV quốc tế 4.5%
$104K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $75K
$67K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $51K
$166K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $117K
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 88.9%
98.1% Tỷ lệ duy trì học 96.7%
$14,000 Nợ trung vị $20,500
$72,270 Học phí · năm $44,908
$64,225 Gói hỗ trợ trung bình $20,219
100% % nhu cầu được đáp ứng 75%
$29,441 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $19,919
$80 Lệ phí hồ sơ $75
$84,351 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $21,838
Tóm tắt nhanh
Cornell dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Hỗ trợ$64,225 so với $20,219
Trúng tuyển8.41% so với 26.64%
Học phí$72,270 so với $44,908

Kết luận từ dữ liệu

Cornell nhận 8.4% hồ sơ, trong khi Texas at Austin nhận 26.6%.

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Cornell: 10.3% sinh viên so với 4.5% (Texas at Austin).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Cornell cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $84,351, còn Texas at Austin cấp $21,838.

Trường đắt hơn trên giấy tờ lại rẻ hơn trên thực tế: Cornell có giá $96,268 so với $60,460 (Texas at Austin), nhưng sau hỗ trợ trung bình, còn lại $32,043 so với $40,241.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.41% so với 26.64% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#12 so với #45). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $75K). Texas at Austin có mức học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $72,270 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Texas at Austin vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Cornell chọn lọc hơn (8.41% so với 26.64% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1395).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $75K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 88.9%).

Chi phí và hỗ trợ

Texas at Austin có học phí niêm yết thấp hơn ($44,908 so với $72,270); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($64,225 so với $20,219).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kCornellTexas at Austin HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Cornell và Texas at Austin được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Cornell Texas at Austin
Xếp hạng thế giới · ARWU#12#45
Xếp hạng · THE#20-
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%26.64%
Tỷ lệ yield63.9%47.4%
SAT trung vị15401395
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ65,61272,885
Sinh viên quốc tế10.3%4.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K$75K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$67K$51K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$166K$117K
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%88.9%
Tỷ lệ duy trì học98.1%96.7%
Nợ trung vị$14,000$20,500
Học phí · năm$72,270$44,908
Gói hỗ trợ trung bình$64,225$20,219
% nhu cầu được đáp ứng100%75%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$29,441$19,919
Lệ phí hồ sơ$80$75
Số lượng sinh viên26,79353,864

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Cornell hay Texas at Austin khó hơn?

Vào Cornell khó hơn. Cornell nhận 8.41% hồ sơ, trong khi Texas at Austin nhận 26.64%.

Sinh viên tốt nghiệp Cornell hay Texas at Austin kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $75K.

Học phí tại Cornell so với Texas at Austin là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $72,270 mỗi năm tại Cornell và $44,908 mỗi năm tại Texas at Austin.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Cornell hoặc Texas at Austin?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Cornell và 1395 tại Texas at Austin; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Cornell hay Texas at Austin?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #12 cho Cornell so với #45 cho Texas at Austin.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Cornell hay Texas at Austin?

Gói hỗ trợ trung bình là $64,225 tại Cornell và $20,219 tại Texas at Austin.

So sánh Cornell với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.