Cornell University
ITHACA, NEW YORK
Tufts University
MEDFORD, MA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Cornell vs Tufts - so sánh các trường đại học Mỹ

Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
Tufts University
TUFTS
Medford, MA
Xếp hạng thế giới · ARWU#151-200
Tỷ lệ trúng tuyển11.49%
SAT trung vị1510
Tỷ lệ tốt nghiệp93.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$83K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Cornell University Tufts University
#12 Xếp hạng thế giới · ARWU #151-200
#20 Xếp hạng · THE #179
8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 11.49%
1540 SAT trung vị 1510
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 93.5%
26,793 Số lượng sinh viên 13,599

SO SÁNH TRỰC TIẾP

8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 11.49%
63.9% Tỷ lệ yield 45.5%
1540 SAT trung vị 1510
- GPA trung bình -
65,612 Số lượng hồ sơ 34,432
10.3% SV quốc tế 12.5%
$104K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $83K
$67K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $47K
$166K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $132K
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 93.5%
98.1% Tỷ lệ duy trì học 95.5%
$14,000 Nợ trung vị $16,250
$72,270 Học phí · năm $73,616
$64,225 Gói hỗ trợ trung bình $59,574
100% % nhu cầu được đáp ứng 100%
$29,441 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $25,584
$80 Lệ phí hồ sơ -
$84,351 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $80,079
Tóm tắt nhanh
Cornell dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Yield63.9% so với 45.5%
Trúng tuyển8.41% so với 11.49%
Thu nhập$104K so với $83K

Kết luận từ dữ liệu

Cornell nhận 8.4% hồ sơ, trong khi Tufts nhận 11.5%.

Sau mười năm, sinh viên tốt nghiệp từ Cornell kiếm được rõ rệt nhiều hơn: $104K so với $83K.

30 điểm ngăn cách hồ sơ SAT: 1540 (Cornell) so với 1510.

Ứng viên trúng tuyển cả hai trường thường chọn Cornell hơn (63.9% xác nhận so với 45.5%).

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.41% so với 11.49% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#12 so với #151-200). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $83K). Cornell có mức học phí niêm yết thấp hơn ($72,270 so với $73,616 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Tufts vì: nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Cornell chọn lọc hơn (8.41% so với 11.49% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1510).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $83K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 93.5%).

Chi phí và hỗ trợ

Cornell có học phí niêm yết thấp hơn ($72,270 so với $73,616); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($64,225 so với $59,574).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kCornellTufts HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Cornell và Tufts được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Cornell Tufts
Xếp hạng thế giới · ARWU#12#151-200
Xếp hạng · THE#20#179
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%11.49%
Tỷ lệ yield63.9%45.5%
SAT trung vị15401510
GPA trung bình--
Số lượng hồ sơ65,61234,432
Sinh viên quốc tế10.3%12.5%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K$83K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$67K$47K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$166K$132K
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%93.5%
Tỷ lệ duy trì học98.1%95.5%
Nợ trung vị$14,000$16,250
Học phí · năm$72,270$73,616
Gói hỗ trợ trung bình$64,225$59,574
% nhu cầu được đáp ứng100%100%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$29,441$25,584
Lệ phí hồ sơ$80-
Số lượng sinh viên26,79313,599

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Cornell hay Tufts khó hơn?

Vào Cornell khó hơn. Cornell nhận 8.41% hồ sơ, trong khi Tufts nhận 11.49%.

Sinh viên tốt nghiệp Cornell hay Tufts kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $83K.

Học phí tại Cornell so với Tufts là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $72,270 mỗi năm tại Cornell và $73,616 mỗi năm tại Tufts.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Cornell hoặc Tufts?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Cornell và 1510 tại Tufts; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Cornell hay Tufts?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #12 cho Cornell so với #151-200 cho Tufts.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Cornell hay Tufts?

Gói hỗ trợ trung bình là $64,225 tại Cornell và $59,574 tại Tufts.

So sánh Cornell với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.