Cornell University
ITHACA, NEW YORK
West Virginia University
MORGANTOWN, WEST VIRGINIA
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Cornell vs West Virginia - so sánh các trường đại học Mỹ

Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
West Virginia University
WEST VIRGINIA
Morgantown, West Virginia
Xếp hạng thế giới · ARWU#501-600
Tỷ lệ trúng tuyển89%
SAT trung vị1110
Tỷ lệ tốt nghiệp64.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$56K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Cornell University West Virginia University
#12 Xếp hạng thế giới · ARWU #501-600
#20 Xếp hạng · THE -
8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 89%
1540 SAT trung vị 1110
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 64.7%
26,793 Số lượng sinh viên 23,643

SO SÁNH TRỰC TIẾP

8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 89%
63.9% Tỷ lệ yield 26.5%
1540 SAT trung vị 1110
- GPA trung bình 3.70
65,612 Số lượng hồ sơ 20,150
10.3% SV quốc tế 1.7%
$104K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $56K
$67K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $36K
$166K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $84K
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 64.7%
98.1% Tỷ lệ duy trì học 83.4%
$14,000 Nợ trung vị $22,500
$72,270 Học phí · năm $28,608
$64,225 Gói hỗ trợ trung bình $16,730
100% % nhu cầu được đáp ứng 63%
$29,441 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $36,010
$80 Lệ phí hồ sơ $65
$84,351 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $21,636
Tóm tắt nhanh
Cornell dẫn đầu ở 10 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển8.41% so với 89%
Hỗ trợ$64,225 so với $16,730
Học phí$72,270 so với $28,608

Kết luận từ dữ liệu

Đây là hai cuộc đua tuyển sinh khác nhau: Cornell nhận 8.4% hồ sơ, còn West Virginia nhận tới 89%.

Nhóm sinh viên quốc tế đông hơn thuộc về Cornell: 10.3% sinh viên so với 1.7% (West Virginia).

Với ứng viên ngoài Mỹ, khác biệt nằm ở tài chính: Cornell cấp cho sinh viên quốc tế trung bình $84,351, còn West Virginia cấp $21,636.

Chênh lệch học phí là $43,662 mỗi năm: $28,608 (West Virginia) so với $72,270.

Không con số nào trong số này tự quyết định; điều quyết định là bạn muốn theo ngành nào và với ngân sách nào.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.41% so với 89% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#12 so với #501-600). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $56K). West Virginia có mức học phí niêm yết thấp hơn ($28,608 so với $72,270 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn West Virginia vì: học phí thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Cornell chọn lọc hơn (8.41% so với 89% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1110).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $56K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 64.7%).

Chi phí và hỗ trợ

West Virginia có học phí niêm yết thấp hơn ($28,608 so với $72,270); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($64,225 so với $16,730).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kCornellWest Virginia HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Cornell và West Virginia được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Cornell West Virginia
Xếp hạng thế giới · ARWU#12#501-600
Xếp hạng · THE#20-
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%89%
Tỷ lệ yield63.9%26.5%
SAT trung vị15401110
GPA trung bình-3.70
Số lượng hồ sơ65,61220,150
Sinh viên quốc tế10.3%1.7%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K$56K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$67K$36K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$166K$84K
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%64.7%
Tỷ lệ duy trì học98.1%83.4%
Nợ trung vị$14,000$22,500
Học phí · năm$72,270$28,608
Gói hỗ trợ trung bình$64,225$16,730
% nhu cầu được đáp ứng100%63%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$29,441$36,010
Lệ phí hồ sơ$80$65
Số lượng sinh viên26,79323,643

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Cornell hay West Virginia khó hơn?

Vào Cornell khó hơn. Cornell nhận 8.41% hồ sơ, trong khi West Virginia nhận 89%.

Sinh viên tốt nghiệp Cornell hay West Virginia kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $56K.

Học phí tại Cornell so với West Virginia là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $72,270 mỗi năm tại Cornell và $28,608 mỗi năm tại West Virginia.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Cornell hoặc West Virginia?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Cornell và 1110 tại West Virginia; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Cornell hay West Virginia?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #12 cho Cornell so với #501-600 cho West Virginia.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Cornell hay West Virginia?

Gói hỗ trợ trung bình là $64,225 tại Cornell và $16,730 tại West Virginia.

So sánh Cornell với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.