Cornell University
ITHACA, NEW YORK
University of Wyoming
LARAMIE, WY
COLLEGE COUNCIL · ATLAS · CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỸ

Cornell vs Wyoming - so sánh các trường đại học Mỹ

Cornell University
CORNELL
Ithaca, New York
Xếp hạng thế giới · ARWU#12
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%
SAT trung vị1540
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K
University of Wyoming
WYOMING
Laramie, WY
Xếp hạng thế giới · ARWU#701-800
Tỷ lệ trúng tuyển96.9%
SAT trung vị1140
Tỷ lệ tốt nghiệp58.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$57K
🔒 ĐẠI HỌC 🔒 SAU ĐẠI HỌC

SỐ LIỆU CHÍNH

Cornell University University of Wyoming
#12 Xếp hạng thế giới · ARWU #701-800
#20 Xếp hạng · THE -
8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 96.9%
1540 SAT trung vị 1140
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 58.8%
26,793 Số lượng sinh viên 10,813

SO SÁNH TRỰC TIẾP

8.41% Tỷ lệ trúng tuyển 96.9%
63.9% Tỷ lệ yield 23.8%
1540 SAT trung vị 1140
- GPA trung bình 3.55
65,612 Số lượng hồ sơ 6,217
10.3% SV quốc tế 1.8%
$104K Thu nhập trung vị · sau 10 năm $57K
$67K Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm $37K
$166K Thu nhập top 25% · sau 10 năm $81K
95.4% Tỷ lệ tốt nghiệp 58.8%
98.1% Tỷ lệ duy trì học 79%
$14,000 Nợ trung vị $18,000
$72,270 Học phí · năm $25,015
$64,225 Gói hỗ trợ trung bình $12,129
100% % nhu cầu được đáp ứng 57.6%
$29,441 Nợ trung bình khi tốt nghiệp $24,921
$80 Lệ phí hồ sơ $40
$84,351 Hỗ trợ trung bình cho SV quốc tế $10,769
Tóm tắt nhanh
Cornell dẫn đầu ở 9 trên 11 chỉ số được đo
Trúng tuyển8.41% so với 96.9%
Hỗ trợ$64,225 so với $12,129
Học phí$72,270 so với $25,015

Kết luận từ dữ liệu

Wyoming nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (96.9%), trong khi Cornell từ chối đại đa số (8.4%).

Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 10.3% (Cornell) so với 1.8% (Wyoming).

Cornell thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $84,351), trong khi Wyoming dừng ở mức $10,769.

Học phí thấp hơn thuộc về Wyoming: $25,015 so với $72,270, tức thấp hơn $47,255 mỗi năm.

Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.

Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.

NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA

Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.41% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#12 so với #701-800). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $57K). Wyoming có mức học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $72,270 mỗi năm).

Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.

Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.

Chọn Wyoming vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.

Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.

BẰNG SỐ LIỆU

Tuyển sinh

Cornell chọn lọc hơn (8.41% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1140).

Kết quả sinh viên tốt nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $57K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 58.8%).

Chi phí và hỗ trợ

Wyoming có học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $72,270); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($64,225 so với $12,129).

BỨC TRANH GIÁ TRỊ

$35k$76k$117k$158k$11k$35k$59k$83kCornellWyoming HỌC PHÍ · NĂM → THU NHẬP TRUNG VỊ · SAU 10 NĂM →
Mỗi điểm là một trường đại học Mỹ được so sánh; Cornell và Wyoming được làm nổi bật. Càng lên trên và sang trái = tỷ lệ giá trị càng tốt.

BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ

Chỉ số Cornell Wyoming
Xếp hạng thế giới · ARWU#12#701-800
Xếp hạng · THE#20-
Tỷ lệ trúng tuyển8.41%96.9%
Tỷ lệ yield63.9%23.8%
SAT trung vị15401140
GPA trung bình-3.55
Số lượng hồ sơ65,6126,217
Sinh viên quốc tế10.3%1.8%
Thu nhập trung vị · sau 10 năm$104K$57K
Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm$67K$37K
Thu nhập top 25% · sau 10 năm$166K$81K
Tỷ lệ tốt nghiệp95.4%58.8%
Tỷ lệ duy trì học98.1%79%
Nợ trung vị$14,000$18,000
Học phí · năm$72,270$25,015
Gói hỗ trợ trung bình$64,225$12,129
% nhu cầu được đáp ứng100%57.6%
Nợ trung bình khi tốt nghiệp$29,441$24,921
Lệ phí hồ sơ$80$40
Số lượng sinh viên26,79310,813

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Vào Cornell hay Wyoming khó hơn?

Vào Cornell khó hơn. Cornell nhận 8.41% hồ sơ, trong khi Wyoming nhận 96.9%.

Sinh viên tốt nghiệp Cornell hay Wyoming kiếm được nhiều tiền hơn?

Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $57K.

Học phí tại Cornell so với Wyoming là bao nhiêu?

Học phí niêm yết là $72,270 mỗi năm tại Cornell và $25,015 mỗi năm tại Wyoming.

Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Cornell hoặc Wyoming?

Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Cornell và 1140 tại Wyoming; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.

Trường nào xếp hạng cao hơn - Cornell hay Wyoming?

Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #12 cho Cornell so với #701-800 cho Wyoming.

Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Cornell hay Wyoming?

Gói hỗ trợ trung bình là $64,225 tại Cornell và $12,129 tại Wyoming.

So sánh Cornell với
Xếp hạng cao nhất theo ARWU. Nhấn „↻ Đổi trường" trong các thẻ phía trên để chọn trong số tất cả 47 trường (+35).
Tất cả các chỉ số đều đến 100% từ College Council Atlas (canonical) - tuyển sinh, SAT, GPA, kết quả của sinh viên tốt nghiệp, hỗ trợ tài chính và chi phí từ IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25; xếp hạng từ ARWU 2024 và THE 2025. Không có trường dữ liệu nào nhập tay. „-" = không có dữ liệu trong canonical.