

Cornell vs Wyoming - so sánh các trường đại học Mỹ
SỐ LIỆU CHÍNH
SO SÁNH TRỰC TIẾP
Kết luận từ dữ liệu
Wyoming nhận phần lớn hồ sơ nộp vào (96.9%), trong khi Cornell từ chối đại đa số (8.4%).
Tỷ lệ sinh viên quốc tế khác biệt rõ rệt: 10.3% (Cornell) so với 1.8% (Wyoming).
Cornell thực sự hỗ trợ sinh viên quốc tế nhiều hơn (trung bình $84,351), trong khi Wyoming dừng ở mức $10,769.
Học phí thấp hơn thuộc về Wyoming: $25,015 so với $72,270, tức thấp hơn $47,255 mỗi năm.
Những con số này mô tả các khóa sinh viên hiện đang theo học, không phải cơ hội của bạn; hãy coi chúng là điểm khởi đầu, không phải một dự báo.
Mỗi câu ở trên đều dựa trên các trường dữ liệu chúng tôi lưu trong canonical. Khi thiếu dữ liệu, hoặc khoảng cách đủ nhỏ để coi là nhiễu, câu đó sẽ không xuất hiện.
NHẬN ĐỊNH CHUYÊN GIA
Cornell chọn lọc hơn trong hai trường (8.41% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển). Cornell đứng cao hơn trong bảng xếp hạng nghiên cứu thế giới ARWU (#12 so với #701-800). Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $57K). Wyoming có mức học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $72,270 mỗi năm).
Cả hai trường đều có dữ liệu đầy đủ, có thể so sánh trong canonical - việc lựa chọn nên dựa vào mức độ phù hợp (văn hóa trong khuôn viên trường, ngành học, gói hỗ trợ tài chính) kết hợp với những khác biệt thể hiện trong các con số bên dưới.
Chọn Cornell vì: vị trí cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới, mức độ chọn lọc cao hơn, thu nhập cao hơn của sinh viên tốt nghiệp.
Chọn Wyoming vì: học phí thấp hơn, nợ của sinh viên tốt nghiệp thấp hơn.
Phân tích của College Council Atlas · IPEDS / College Scorecard CDS 2024-25, ARWU 2024.
BẰNG SỐ LIỆU
Cornell chọn lọc hơn (8.41% so với 96.9% tỷ lệ trúng tuyển); Cornell có điểm SAT trung vị cao hơn (1540 so với 1140).
Sinh viên tốt nghiệp Cornell có thu nhập trung vị cao hơn sau 10 năm ($104K so với $57K); Cornell có tỷ lệ tốt nghiệp trong 6 năm cao hơn (95.4% so với 58.8%).
Wyoming có học phí niêm yết thấp hơn ($25,015 so với $72,270); Cornell cung cấp gói hỗ trợ trung bình lớn hơn ($64,225 so với $12,129).
BỨC TRANH GIÁ TRỊ
BẢNG DỮ LIỆU ĐẦY ĐỦ
| Chỉ số | Cornell | Wyoming |
|---|---|---|
| Xếp hạng thế giới · ARWU | #12 | #701-800 |
| Xếp hạng · THE | #20 | - |
| Tỷ lệ trúng tuyển | 8.41% | 96.9% |
| Tỷ lệ yield | 63.9% | 23.8% |
| SAT trung vị | 1540 | 1140 |
| GPA trung bình | - | 3.55 |
| Số lượng hồ sơ | 65,612 | 6,217 |
| Sinh viên quốc tế | 10.3% | 1.8% |
| Thu nhập trung vị · sau 10 năm | $104K | $57K |
| Thu nhập nhóm 25% thấp nhất · 10 năm | $67K | $37K |
| Thu nhập top 25% · sau 10 năm | $166K | $81K |
| Tỷ lệ tốt nghiệp | 95.4% | 58.8% |
| Tỷ lệ duy trì học | 98.1% | 79% |
| Nợ trung vị | $14,000 | $18,000 |
| Học phí · năm | $72,270 | $25,015 |
| Gói hỗ trợ trung bình | $64,225 | $12,129 |
| % nhu cầu được đáp ứng | 100% | 57.6% |
| Nợ trung bình khi tốt nghiệp | $29,441 | $24,921 |
| Lệ phí hồ sơ | $80 | $40 |
| Số lượng sinh viên | 26,793 | 10,813 |
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vào Cornell hay Wyoming khó hơn?
Vào Cornell khó hơn. Cornell nhận 8.41% hồ sơ, trong khi Wyoming nhận 96.9%.
Sinh viên tốt nghiệp Cornell hay Wyoming kiếm được nhiều tiền hơn?
Sinh viên tốt nghiệp Cornell kiếm được nhiều hơn: mức trung vị sau 10 năm là $104K so với $57K.
Học phí tại Cornell so với Wyoming là bao nhiêu?
Học phí niêm yết là $72,270 mỗi năm tại Cornell và $25,015 mỗi năm tại Wyoming.
Cần điểm SAT bao nhiêu để vào Cornell hoặc Wyoming?
Điểm SAT trung vị của sinh viên trúng tuyển là 1540 tại Cornell và 1140 tại Wyoming; hãy nhắm tới các mức này hoặc cao hơn để có sức cạnh tranh.
Trường nào xếp hạng cao hơn - Cornell hay Wyoming?
Cornell xếp hạng cao hơn trong bảng xếp hạng thế giới ARWU: #12 cho Cornell so với #701-800 cho Wyoming.
Trường nào cung cấp hỗ trợ tài chính lớn hơn - Cornell hay Wyoming?
Gói hỗ trợ trung bình là $64,225 tại Cornell và $12,129 tại Wyoming.
Harvard
Stanford
Massachusetts Institute of Technology
Princeton
Yale
Penn
Johns Hopkins
Washington University
Northwestern
North Carolina