Skip to content

TOEFL 2026 Speaking – Listen and Repeat và Take an Interview

Kỳ thi

Phần Speaking TOEFL 2026 – hai dạng bài hoàn toàn mới, chấm điểm bằng AI, không một giây chuẩn bị. Chiến lược và bài tập cho thí sinh Việt Nam.

Sách vở và tài liệu học tập mở sẵn trên bàn

Lead image: Wikimedia Commons

Hãy hình dung: bạn đã dành ba tuần nhồi nhét các mẫu câu trả lời cho TOEFL Speaking. “According to the reading passage… The professor disagrees because…” – bạn thuộc lòng những cấu trúc này. Bạn bước vào phòng thi và thay vì bốn bài với đọc, nghe và lập dàn ý, bạn nhận bảy câu phải lặp lại và bốn câu hỏi phải trả lời ngay lập tức, không một giây chuẩn bị. Mẫu câu? Vô dụng. Ghi chú bài giảng? Chẳng có bài giảng nào cả. Chỉ có chiếc micro, giọng nói của bạn và một thuật toán AI chấm từng âm tiết một.

Đó chính là TOEFL 2026 Speaking – phần thi đã trải qua cuộc biến đổi triệt để nhất trong lịch sử kỳ thi. ETS đã gỡ bỏ cả bốn bài cũ và thay bằng hai dạng hoàn toàn mới: Listen and Repeat (lặp lại câu vừa nghe) và Take an Interview (trả lời câu hỏi không chuẩn bị). Thời lượng giảm từ 17 xuống 8 phút. Người chấm không phải con người mà là một thuật toán được huấn luyện trên hàng triệu bản ghi âm. Và chất giọng người Việt, với âm “th” hay bị phát thành “t”, thói quen nuốt phụ âm cuối và những âm tiết tách rời mang âm hưởng đơn âm tiết, bỗng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

Trong cẩm nang này, chúng tôi sẽ mổ xẻ phần Speaking mới tới tận chi tiết. Bạn sẽ biết chính xác hai dạng bài hoạt động ra sao, AI chấm những gì, người học Việt Nam hay mắc lỗi phát âm nào nhất, và cách chuẩn bị khi không còn dựa được vào các mẫu câu thuộc lòng. Nếu bạn dự định thi TOEFL 2026, phần thi này đòi hỏi một cách tiếp cận luyện tập hoàn toàn mới.

TOEFL 2026 Speaking: những điều then chốt

~8 phút
Thời lượng phần thi
(trước đây 16–17 phút)
🎤
2
Dạng bài
(trước đây 4 bài)
🤖
AI
Chấm điểm bằng thuật toán
(huấn luyện trên điểm của người)
🕒
0 giây
Thời gian chuẩn bị
(không một giây nào)
🎯
1–6
Thang điểm
(band descriptors)
🗣
7 + 4
7 câu phải lặp lại
+ 4 câu hỏi phải trả lời

Nguồn: ETS, TOEFL iBT Test Content and Format 2026

Listen and Repeat, phân tích chi tiết

Hãy bắt đầu với dạng bài không hề có tương đương trong bất kỳ kỳ thi ngôn ngữ phổ biến nào khác. Listen and Repeat là 7 câu mà bạn nghe qua tai nghe, lần lượt từng câu một, và phải lặp lại mỗi câu càng chính xác càng tốt. Bạn không nhận được văn bản trên màn hình. Bạn không có thời gian chuẩn bị. Bạn nghe câu, lặp lại ngay, rồi chuyển sang câu tiếp theo.

Nghe đơn giản phải không? Thoạt nhìn thì đúng vậy. Nhưng ETS không thêm dạng bài này để bạn được thư giãn, họ thêm nó để kiểm tra một thứ mà TOEFL cũ chưa từng kiểm tra trực tiếp: phát âm, ngữ điệu và độ trôi chảy của bạn ở cấp độ ngữ âm. Ở định dạng cũ, bạn có thể có phát âm trung bình mà vẫn đạt 25+/30, vì giám khảo tập trung vào nội dung và cách tổ chức câu trả lời. Giờ thì thuật toán so sánh bản ghi âm của bạn với bản chuẩn, và những khác biệt về âm, trọng âm từ hay giai điệu câu đều ảnh hưởng trực tiếp tới điểm số.

Dạng bài này diễn ra cụ thể như thế nào?

Bạn ngồi trước máy tính với tai nghe và micro. Trên màn hình hiện ra biểu tượng phát. Bạn nghe bản ghi của một người nói bản xứ (nam hoặc nữ) – một câu đơn về chủ đề liên quan đến đời sống giảng đường, các tình huống thường ngày hay các đề tài chung. Sau khi câu kết thúc, bạn có vài giây để lặp lại nó vào micro. Sau đó câu tiếp theo tự động được phát.

Cơ chế then chốt: các câu ngày càng khó hơn. Câu đầu tiên có thể là: “The library closes at ten o’clock.” – ngắn, đơn giản, ngữ điệu rõ ràng. Câu thứ bảy đã là kiểu: “The professor suggested that students who hadn’t completed the prerequisite should consider enrolling in the introductory seminar before attempting the advanced course.” – dài hơn, với nhiều mệnh đề phụ, mô hình trọng âm từ phức tạp và sự giảm nhẹ nguyên âm tự nhiên.

Thuật toán AI chấm chính xác những gì?

Thuật toán ETS phân tích bản ghi của bạn trên bốn phương diện:

Phát âm (pronunciation accuracy), liệu từng âm bạn tạo ra có khớp với các âm chuẩn của tiếng Anh hay không. Điều này không có nghĩa bạn phải nghe như một người Mỹ ở Kansas, nhưng âm “th” của bạn phải nhận ra được là /θ/ hoặc /ð/, chứ không phải /t/ hay /d/. Các nguyên âm của bạn phải phân biệt được – “ship” không thể nghe giống “sheep”.

Ngữ điệu (prosody), liệu câu của bạn có giai điệu tiếng Anh tự nhiên hay không. Tiếng Anh là ngôn ngữ có trọng âm câu rõ rệt, các từ then chốt được nhấn mạnh, còn các từ chức năng (the, a, to, of) bị giảm nhẹ. Tiếng Việt là ngôn ngữ có thanh điệu, mỗi âm tiết mang một thanh điệu cố định và được phát ra trọn vẹn. Sự khác biệt này là một trong những lý do chính khiến giọng người Việt nghe “lạ” với người bản xứ.

Độ trôi chảy (fluency), liệu bạn có nói mà không ngập ngừng, không ngắt quãng, không bắt đầu hụt và không tự sửa hay không. Thuật toán đo thời gian giữa lúc kết thúc bản ghi gốc và lúc bạn bắt đầu trả lời, độ dài các khoảng dừng bên trong lời nói của bạn và tốc độ nói tổng thể. Vấn đề không phải nói nhanh, mà là nói đều đặn.

Độ chính xác từ vựng (listening accuracy), liệu bạn có lặp lại đúng những từ vừa nghe hay không. Nếu câu là “She’s been studying for the exam since Monday” mà bạn nói “She has been studying for the exam since Monday” – thuật toán sẽ bắt được. Các dạng rút gọn (she’s, I’ve, they’d) là một phần của tiếng Anh tự nhiên, và việc “bung” chúng thành dạng đầy đủ báo hiệu rằng tai bạn không nắm bắt được các khuôn mẫu lời nói tự nhiên.

Vì sao dạng bài này là thử thách với người học Việt Nam?

Hãy thành thật, phát âm là gót chân Achilles của người học tiếng Anh ở Việt Nam. Không phải vì chúng ta lười, mà vì hệ thống ngữ âm tiếng Việt khác biệt căn bản so với tiếng Anh. Tiếng Việt hầu như không có cụm phụ âm – mỗi âm tiết kết thúc bằng một số ít phụ âm cuối và thường không bật hơi (như p, t, c, m, n, ng), nên người Việt có xu hướng nuốt hoặc làm yếu phụ âm cuối tiếng Anh. Tiếng Anh có ít nhất 14 nguyên âm, chưa kể nguyên âm đôi, trong khi tiếng Việt phân bố nguyên âm theo cách khác hẳn. Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn âm tiết có thanh điệu, mỗi âm tiết được phát đầy đủ với một thanh; tiếng Anh thì có trọng âm không dự đoán được và làm thay đổi nghĩa của từ (REcord vs reCORD, PREsent vs preSENT).

Tất cả những điều đó khiến Listen and Repeat trở thành không chỉ một bài kiểm tra phát âm, mà còn là một bài kiểm tra xử lý thính giác – bạn phải nghe ra những âm mà bộ não tiếng Việt tự động “lọc bỏ”, và tái tạo chúng trong một phần giây.

Chuẩn bị thế nào? Kỹ thuật shadowing (nói đuổi) – bạn nghe podcast, bản tin hay bài giảng TED tiếng Anh và lặp lại sau người nói với độ trễ tối thiểu (0,5–1 giây). Bạn không đọc văn bản, chỉ nghe và lặp lại. Hãy luyện 15 phút mỗi ngày, ít nhất 6 tuần trước kỳ thi. Trên ứng dụng TOEFL của chúng tôi, bạn sẽ tìm thấy các bài tập shadowing được thiết kế riêng cho định dạng TOEFL Speaking mới, với phản hồi tức thì từ AI về phát âm của bạn.

Thử thách phát âm của người Việt: điều AI sẽ bắt được

6 lỗi ngữ âm phổ biến nhất của thí sinh TOEFL người Việt

🗣
Âm th: /θ/ và /ð/
Người Việt nói: "tin" thay vì "think", "dis" thay vì "this"
Cách sửa: đặt lưỡi giữa hai hàm răng, đẩy hơi qua khe
Tiếng Việt không có những âm này. Người Việt thay /θ/ bằng /t/, và /ð/ bằng /d/. Hãy luyện trước gương, đầu lưỡi phải nhìn thấy được giữa hai hàm răng.
think, three, through, this, that, the, them
🔈
Phụ âm cuối
Người Việt nói: "like" = "lai", "cats" = "ca", "worked" = "work"
Cách sửa: phát rõ phụ âm cuối, đừng nuốt mất nó
Tiếng Việt giới hạn phụ âm cuối và không có /s/, /z/, /d/ ở cuối. Người Việt hay bỏ phụ âm cuối, làm mất luôn dấu số nhiều và thì quá khứ. AI bắt được ngay khi "ends" nghe thành "en".
like, cats, worked, fifth, asked, helped
🔄
Cụm phụ âm
Người Việt nói: "so-trong" thay vì "strong", "sa-pi" thay vì "speak"
Cách sửa: phát các phụ âm liền nhau, không chèn nguyên âm vào giữa
Tiếng Việt không có cụm phụ âm, nên người Việt hay chèn một nguyên âm để tách chúng ra. "Spring" thành "sa-pring". Hãy tập trượt các phụ âm vào nhau mà không thêm âm.
strong, speak, spring, street, splash, blocked
🔔
Trọng âm từ
Người Việt nhấn: pho-to-gra-phy đều nhau thay vì pho-TO-gra-phy
Cách sửa: học trọng âm cùng lúc với từ mới
Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn âm tiết, mỗi âm tiết mang thanh điệu riêng và được phát đều nhau. Tiếng Anh có trọng âm không đoán trước. Trọng âm sai (ví dụ DEvelop thay vì deVElop) là một trong những dấu hiệu giọng nước ngoài rõ nhất.
deVElop, phoTOgraphy, exaMInation, comFORtable
📈
Ngữ điệu câu
Người Việt nói: rời rạc, mỗi âm tiết một thanh điệu tách biệt
Cách sửa: nhấn từ nội dung, giảm nhẹ từ chức năng
Tiếng Anh "stress-timed": từ then chốt được nhấn, còn "the, a, to, of, for" giảm xuống schwa /ə/. Do tiếng Việt là ngôn ngữ thanh điệu, người Việt thường gán cho mỗi âm tiết một thanh tách biệt, khiến lời nói nghe rời rạc và không tự nhiên.
"I WENT to the STORE to BUY some BREAD", không phải: "I went to the store to buy some bread"
💬
Schwa /ə/: nguyên âm "tàng hình"
Người Việt nói: "a-BOUT" với "a" rõ, "to-DAY" với "to" rõ
Cách sửa: các âm tiết không trọng âm hãy giảm về /ə/
Schwa là nguyên âm phổ biến nhất trong tiếng Anh, một âm ngắn và mờ ở các âm tiết không trọng âm. Người Việt phát mọi nguyên âm "đầy đủ", tạo cảm giác gượng. "Banana" = /bəˈnɑːnə/, không phải /ba-NA-na/.
about, today, banana, problem, support, doctor

Nguồn: ETS Pronunciation Research, Cambridge Phonetics Database

Take an Interview: nói thế nào khi không chuẩn bị

Dạng bài thứ hai của TOEFL Speaking mới là Take an Interview, và cái tên đã nói lên tất cả. Bạn nhận một chủ đề, rồi 4 câu hỏi về chủ đề đó. Mỗi câu hỏi bạn có 45 giây để trả lời. Không có thời gian chuẩn bị, câu hỏi hiện trên màn hình, bạn nghe nó qua tai nghe và nói ngay. Bốn câu hỏi, bốn câu trả lời, kết thúc.

Chủ đề nằm trong phạm vi đời sống thường ngày và trải nghiệm sinh viên: thói quen học tập ưa thích, những góc yêu thích trên giảng đường, trải nghiệm làm việc nhóm, lịch sinh hoạt hằng ngày, du lịch, sở thích, kế hoạch tương lai. Đây không phải những câu hỏi học thuật đòi hỏi kiến thức chuyên môn, mà là những câu hỏi kiểm tra xem bạn có thể tự phát hình thành những câu trả lời mạch lạc, có chiều sâu bằng tiếng Anh tự nhiên hay không.

Đây là điều đã thay đổi so với định dạng cũ: ở phiên bản trước, TOEFL Speaking cho bạn 15–30 giây chuẩn bị câu trả lời và bạn được ghi chú. Bạn có thể đọc một đoạn văn, nghe một bài giảng và tạo ra câu trả lời kết hợp cả hai nguồn. Giờ thì, không còn gì cả. Không có đoạn văn để đọc, không có bài giảng để nghe, không có ghi chú. Chỉ có câu hỏi và 45 giây.

Cấu trúc một câu trả lời 45 giây

Không có thời gian chuẩn bị không có nghĩa bạn không thể có một framework trong đầu. Khi nghe câu hỏi, não bạn cần một bộ khung, một cấu trúc sẵn để lấp đầy bằng nội dung ngẫu hứng. Đây không phải một mẫu câu theo nghĩa cũ (các cụm học thuộc), mà đúng hơn là một kiến trúc câu trả lời vận hành được với bất kỳ câu hỏi nào.

Hãy hình dung câu hỏi: “Do you prefer studying alone or with a group? Why?”

Câu trả lời của bạn nên như sau: mở đầu bằng một tuyên bố lập trường trực tiếp (5 giây), triển khai luận điểm thứ nhất kèm ví dụ (15 giây), thêm luận điểm thứ hai hoặc một sự đối lập (15 giây), và khép lại bằng một tóm tắt hoặc suy ngẫm ngắn (10 giây). Tổng cộng 45 giây. Không quá nhiều, không quá ít.

Điều then chốt: bạn không cần đưa ra câu trả lời “đúng”. AI không chấm xem bạn thích học nhóm hay học một mình. Nó chấm xem bạn có diễn đạt được quan điểm của mình một cách trôi chảy, mạch lạc và đủ chiều sâu hay không. “I prefer studying alone because it’s better” thì quá ngắn. Một câu trả lời với ví dụ cụ thể (“Last semester, when I was preparing for my biology exam, I found that studying alone in the library helped me focus better than the study group sessions”) mới là điều AI tìm kiếm.

Các nhóm chủ đề, nên chuẩn bị điều gì

Dựa trên tài liệu chính thức của ETS và các bài thi thử, chủ đề trong Take an Interview xoay quanh một vài mảng cố định. Đời sống sinh viên là nền tảng, các câu hỏi về việc chọn ngành, sắp xếp thời gian, quan hệ với giảng viên, trải nghiệm ký túc xá. Cũng xuất hiện các sở thích cá nhân, cách tiêu thời gian rảnh ưa thích, sở thích ẩm thực, phong cách giao tiếp. Nhóm thứ ba là trải nghiệm và ký ức, các câu hỏi về du lịch, những quyết định quan trọng, những tình huống dạy cho bạn điều gì đó.

Không có câu hỏi về chính trị, các đề tài xã hội gây tranh cãi hay những tình huống đòi hỏi kiến thức chuyên môn. ETS thiết kế câu hỏi sao cho mọi thí sinh, bất kể nền văn hóa và trải nghiệm, đều có thể trả lời. Chỉ cần bạn từng đi học, từng có sở thích và từng ra quyết định, là bạn đã có chất liệu cho mọi câu trả lời.

Luyện nói tự phát thế nào?

Sự thật là nói tự phát bằng ngoại ngữ là kỹ năng khó nắm bắt nhất, và là kỹ năng duy nhất không thể học từ sách giáo khoa. Bạn cần hàng giờ luyện nói trong những tình huống không cho phép chuẩn bị. Trên ứng dụng TOEFL của chúng tôi, bạn có chế độ mô phỏng Take an Interview: AI đặt câu hỏi theo thứ tự ngẫu nhiên, còn bạn nói vào micro. Sau mỗi câu trả lời, bạn nhận điểm và những gợi ý cụ thể cần cải thiện.

Nhưng cũng có những phương pháp bạn có thể tự áp dụng, mỗi ngày. Cách thứ nhất là độc thoại tính giờ – đặt đồng hồ 45 giây, mở ngẫu nhiên một trang câu hỏi đàm thoại tiếng Anh (ví dụ tìm “conversation starters” trên Google) và nói. Đừng dừng lại, kể cả khi bạn mắc lỗi, thuật toán AI của TOEFL không phạt một lần tự sửa, nhưng phạt những khoảng dừng dài.

Cách thứ hai là ghi âm và nghe lại. Ghi câu trả lời trên điện thoại, nghe lại và tự hỏi: nghe có tự nhiên không? Tôi có những khoảng dừng dài không? Tôi có dùng “ummm” và “ehhh” quá nhiều không? Ngữ điệu của tôi có rời rạc không? Đây là một bài tập tàn nhẫn, vì giọng của chính mình luôn nghe lạ tai, nhưng nó vô giá.

Cách thứ ba là trò chuyện với người thật. Nếu bạn có bạn bè nói tiếng Anh, hãy nói chuyện với họ. Nếu không, các nền tảng như iTalki, Tandem hay HelloTalk cho bạn tiếp cận người bản xứ miễn phí hoặc với chi phí tượng trưng. Mục tiêu: 20–30 phút trò chuyện mỗi ngày trong 4–6 tuần trước TOEFL. Đó là mức tối thiểu để não bạn bắt đầu tự động sản sinh câu tiếng Anh mà không phải dịch ngầm từ tiếng Việt.

Bạn sẽ tìm thấy thêm nhiều chiến lược chuẩn bị cho tất cả các phần trong cẩm nang đầy đủ về TOEFL 2026 cũng như trong bài viết về phần Listening, vốn gắn chặt với Speaking, vì Listen and Repeat một nửa là bài kiểm tra nghe.

Framework câu trả lời (45 giây)

Câu hỏi: "Do you prefer studying alone or with a group?"

Hook
5s
Luận điểm 1
15s
Luận điểm 2
15s
Kết
10s
1
Hook
~5 giây
Tuyên bố lập trường trực tiếp. Đừng "vòng vo": nói thẳng ra.
"I definitely prefer studying alone, and I think there are two main reasons for that."
2
Luận điểm 1
~15 giây
Lý do thứ nhất + ví dụ cụ thể từ trải nghiệm của bạn.
"First, I concentrate much better when there are no distractions. Last semester, when I was preparing for my chemistry final, I went to the quiet section of the library and covered three chapters in one sitting."
3
Luận điểm 2
~15 giây
Lý do thứ hai hoặc sự đối lập ("Tuy học nhóm có ưu điểm, nhưng...").
"Second, I can set my own pace. In a group, you often have to wait for others or skip topics you need more time on. When I'm alone, I focus on what's actually difficult for me."
4
Kết
~10 giây
Tóm tắt hoặc suy ngẫm ngắn. Đừng lặp lại các luận điểm, hãy thêm điều gì đó mới.
"So yeah, while group study has its place, I find solo sessions far more productive, especially when the material is demanding."
Lưu ý: Đây không phải mẫu câu để học thuộc, mà là một framework tư duy. Nội dung thay đổi theo từng câu hỏi. Cấu trúc Hook → Luận điểm 1 → Luận điểm 2 → Kết vận hành được với mọi chủ đề và ngăn được lỗi phổ biến nhất: bạn nói, nói mãi, rồi đột nhiên hết giờ giữa chừng một ý.

Nguồn: ETS, TOEFL iBT Speaking Rubrics 2026

TOEFL Speaking cũ vs TOEFL 2026 Speaking mới

So sánh song song: điều gì đã thay đổi?

Khía cạnh TOEFL Speaking cũ TOEFL 2026 Speaking mới
Thời lượng 16–17 phút ~8 phút -53%
Số lượng bài 4 bài 2 bài -50%
Dạng bài Independent + 3 Integrated (Reading+Listening) Listen and Repeat + Take an Interview
Thời gian chuẩn bị 15–30 giây trước mỗi câu trả lời 0 giây, không có thời gian chuẩn bị
Đọc đoạn văn Có, các đoạn văn trong bài 2, 3, 4 Không, không có văn bản nào để đọc
Nghe bài giảng Có, mini-bài giảng trong bài 2, 3, 4 Chỉ có câu để lặp lại (Listen and Repeat)
Ghi chú Có, được phép ghi chú Không, không ghi chú
Chấm điểm Giám khảo là người (3–6 người) AI huấn luyện trên điểm của người
Thang điểm 0–4 (quy đổi sang 0–30) 1–6 (band descriptors)
Phát âm Một trong nhiều tiêu chí, không then chốt Được kiểm tra trực tiếp (Listen and Repeat)
Hiệu quả của mẫu câu Cao, các mẫu câu trả lời có tác dụng Thấp, không có thời gian áp dụng mẫu câu

Nguồn: ETS, TOEFL iBT Test Updates 2025–2026

AI Scoring: thuật toán chấm câu trả lời của bạn ra sao

Một trong những thay đổi gây tranh cãi nhất ở TOEFL 2026 là chuyển từ chấm bằng người sang chấm bằng trí tuệ nhân tạo. Ở định dạng cũ, các bản ghi âm của bạn được gửi tới 3–6 giám khảo, những người chấm độc lập từng câu trả lời. Giờ thì một thuật toán chấm chúng, một mô hình machine learning được huấn luyện trên hàng trăm nghìn bản ghi mà trước đó con người đã chấm.

Điều này nghĩa là gì trong thực tế? Thuật toán AI nhất quán hơn con người, không có ngày tâm trạng tệ, không mệt mỏi sau 8 tiếng nghe, không vô thức cho điểm cao hơn vì một giọng nói dễ chịu. Nhưng nó cũng “đúng từng chữ” hơn, nếu cách phát âm “th” của bạn về mặt kỹ thuật không chính xác, AI sẽ bắt được mỗi lần, trong khi một giám khảo người có thể bỏ qua nếu phần còn lại của câu trả lời rất tốt.

Thuật toán chấm câu trả lời của bạn trên thang 1–6, phân tích nhiều phương diện. Trong Listen and Repeat, then chốt là: độ chính xác khi lặp lại (bạn có nói đúng những từ đó không), phát âm từng âm, ngữ điệu và trọng âm từ, tốc độ và độ trôi chảy. Trong Take an Interview, thuật toán nhìn vào: tính mạch lạc và cách tổ chức câu trả lời, sự phong phú và chính xác của vốn từ, ngữ pháp (dù lỗi nhỏ không làm bạn rớt), phát âm và ngữ điệu, cùng sự phát triển ý (câu trả lời có chiều sâu hay hời hợt).

Một thông tin quan trọng: AI không phạt chất giọng ở bản thân nó. Bạn có thể mang giọng Việt rõ rệt mà vẫn đạt band 5 hoặc 6, miễn là bạn dễ hiểu. Thuật toán phân biệt “có giọng nhưng dễ hiểu” với “có giọng và khó hiểu”. Nếu một người bản xứ phải phân vân không biết bạn vừa nói gì, thì đó là vấn đề. Nếu một người bản xứ nghe ra rằng bạn không phải người Mỹ nhưng vẫn hiểu từng từ, thì đó không phải vấn đề.

TOEFL Speaking 2026: Band Descriptors

Thang 1–6 kèm mô tả trình độ kỹ năng

6
Advanced High, giao tiếp trọn vẹn Mục tiêu: trường top
Lời nói trôi chảy, tự nhiên, với ngữ điệu và trọng âm câu phù hợp. Phát âm rõ ràng, dấu vết giọng nước ngoài nhỏ không gây cản trở hiểu. Vốn từ phong phú, chính xác. Câu trả lời được triển khai tốt và mạch lạc. Ngữ pháp gần như không lỗi.
5
Advanced Low, giao tiếp hiệu quả Mục tiêu: phần lớn các trường
Lời nói nhìn chung trôi chảy với những lúc ngập ngừng thi thoảng. Phát âm dễ hiểu, dù giọng nước ngoài có thể nhận thấy. Vốn từ tốt với đôi chỗ hạn chế. Câu trả lời được tổ chức tốt, dù có thể thiếu triển khai ý đầy đủ. Lỗi ngữ pháp không cản trở giao tiếp.
4
Intermediate High, giao tiếp đạt yêu cầu
Độ trôi chảy hạn chế, có những khoảng dừng và ngập ngừng rõ, nhưng giao tiếp không bị đứt. Phát âm nhìn chung dễ hiểu, dù một số âm có thể có vấn đề. Vốn từ vừa đủ, nhưng thiếu chính xác. Câu trả lời được triển khai một phần.
3
Intermediate, giao tiếp cơ bản
Những khoảng dừng và ngập ngừng thường xuyên gây khó tiếp nhận. Phát âm có lỗi rõ, đôi khi cản trở hiểu. Vốn từ hạn chế, lặp lại cùng những từ. Câu trả lời ngắn, triển khai chưa đủ. Lỗi ngữ pháp thường xuyên.
2
Intermediate Low, giao tiếp khó khăn
Lời nói rất gián đoạn bởi những khoảng dừng dài. Phát âm thường khó hiểu. Vốn từ rất hạn chế. Câu trả lời rời rạc, thiếu tổ chức. Lỗi ngữ pháp nhiều lần làm sai lệch nghĩa.
1
Low, không giao tiếp hiệu quả
Không có câu trả lời mạch lạc hoặc câu trả lời quá ngắn để chấm. Phát âm khó hiểu. Thiếu vốn từ và cấu trúc ngữ pháp phù hợp. Im lặng, câu trả lời lạc đề hoặc lặp lại câu hỏi.

Nguồn: ETS, TOEFL iBT Speaking Scoring Rubrics 2026

Kế hoạch chuẩn bị, từ phát âm đến độ trôi chảy

Chuẩn bị cho TOEFL Speaking mới đòi hỏi một cách tiếp cận khác hẳn định dạng cũ. Hãy quên việc học mẫu câu. Hãy quên việc luyện ghi chú bài giảng. Bạn phải làm việc với hai thứ: phát âm và nói tự phát. Đây là một kế hoạch thực tế cho 6–8 tuần trước kỳ thi.

Tuần 1–2: Chẩn đoán và nhận thức ngữ âm

Hãy bắt đầu bằng việc ghi âm chính mình. Đọc to một bài báo tiếng Anh bất kỳ (2 phút là đủ). Nghe lại bản ghi và so với bản gốc (ví dụ bài báo do trình tổng hợp giọng nói đọc). Xác định các vấn đề phát âm chính của bạn, với phần lớn người Việt sẽ là: th, phụ âm cuối, cụm phụ âm và ngữ điệu. Hãy ghi chúng ra. Đó là danh sách ưu tiên của bạn.

Song song, hãy bắt đầu shadowing – nghe podcast tiếng Anh (BBC 6 Minute English, TED Talks Daily, NPR Up First) và lặp lại sau người nói với độ trễ tối thiểu. 15 phút mỗi ngày. Không dừng, không tạm ngưng bản ghi. Bạn nghe và nói cùng lúc, cố tái tạo ngữ điệu, tốc độ và trọng âm từ.

Tuần 3–4: Luyện phát âm và độ trôi chảy

Tập trung vào các vấn đề ngữ âm trong danh sách của bạn. Với “th” – luyện 5 phút mỗi ngày trước gương: think, three, through, the, this, that, them, those. Với phụ âm cuối, luyện phát rõ âm kết: like, cats, worked, asked, helped. Với ngữ điệu, đọc to các câu, cố tình nhấn các từ nội dung và giảm nhẹ các từ chức năng.

Cũng hãy bắt đầu bài tập tự phát: mỗi ngày 3 câu trả lời 45 giây cho các câu hỏi đàm thoại ngẫu nhiên. Trên ứng dụng TOEFL của chúng tôi, bạn có một ngân hàng câu hỏi theo định dạng Take an Interview: AI sẽ chấm câu trả lời và chỉ ra nơi bạn mất điểm. Nếu không có quyền truy cập nền tảng, hãy dùng danh sách câu hỏi trên internet (tìm “TOEFL speaking practice questions 2026”) và ghi âm mình trên điện thoại.

Tuần 5–6: Mô phỏng toàn phần thi

Luyện cả phần Speaking trong điều kiện thi thật: 7 câu phải lặp lại + 4 câu hỏi phải trả lời. Trên ứng dụng TOEFL của chúng tôi, bạn có các bài mô phỏng đầy đủ với chấm điểm AI, công nghệ giống hệt trên kỳ thi thật. Hãy làm tối thiểu 3 bài mô phỏng đầy đủ mỗi tuần. Sau mỗi bài, phân tích: điều gì tốt, chỗ nào có khoảng dừng, âm nào cần sửa.

Tuần 7–8: Hoàn thiện cuối cùng

Hai tuần cuối là tinh chỉnh. Tập trung vào các mảng vẫn còn cần luyện. Luyện shadowing với tài liệu khó hơn (bài giảng học thuật, tranh luận). Làm một bài mô phỏng đầy đủ mỗi ngày. Trong tuần cuối, giảm cường độ để không bước vào kỳ thi trong trạng thái kiệt sức. Ôn lại framework câu trả lời (Hook → Luận điểm 1 → Luận điểm 2 → Kết) và tin vào sự chuẩn bị của mình.

Hãy nhớ: phần Speaking chỉ là một phần của TOEFL. Song song, hãy chuẩn bị cho Reading, ListeningWriting. Tất cả các phần của TOEFL mới đều đã trải qua một cuộc cách mạng, và tất cả đều đòi hỏi cách tiếp cận khác trước.

Kế hoạch chuẩn bị Speaking 8 tuần

Tuần 1–2
Chẩn đoán và shadowing
Ghi âm chẩn đoán. Xác định vấn đề ngữ âm. Shadowing 15 phút mỗi ngày. Luyện phân biệt các âm cuối.
⏱ 30 phút / ngày
Tuần 3–4
Phát âm và tự phát
Luyện th/phụ âm cuối/cụm phụ âm. 3 câu trả lời 45s mỗi ngày. Ghi âm và phân tích. Luyện với College Council App.
⏱ 45 phút / ngày
Tuần 5–6
Mô phỏng đầy đủ
3 bài mô phỏng Speaking / tuần. Phân tích điểm AI. Trò chuyện với người bản xứ. Shadowing nâng cao.
⏱ 45 phút / ngày
Tuần 7–8
Hoàn thiện cuối cùng
Mô phỏng mỗi ngày. Tinh chỉnh các vấn đề. Giảm cường độ ở tuần 8. Ôn lại framework.
⏱ 30–45 phút / ngày

Kế hoạch chuẩn bị của College Council, xây dựng dựa trên dữ liệu ETS và kinh nghiệm với TOEFL 2025–2026

Chiến lược cho ngày thi

Bạn đã biết phần Speaking mới hoạt động ra sao. Bạn biết AI chấm gì. Bạn đã luyện hàng tuần. Bây giờ, ngày thi. Vài lời khuyên thực tế có thể cứu điểm số của bạn.

Trước khi bắt đầu Speaking, bạn có một lợi thế, các phần trước đã làm nóng bộ não. Phần Speaking là phần cuối (hoặc gần cuối, tùy phiên bản đề). Đến lúc đó não bạn đã làm việc bằng tiếng Anh hơn một giờ, bạn đã đọc, nghe, viết. Đó là một bước “khởi động” tự nhiên – hãy tận dụng nó.

Trong Listen and Repeat: đừng hoảng nếu không nghe được cả câu. Hãy lặp lại những gì bạn nghe được. Thuật toán cho điểm một phần cho độ chính xác một phần. “The professor suggested that students… should consider enrolling in the introductory seminar” tốt hơn sự im lặng, kể cả khi bạn bỏ sót đoạn giữa. AI thưởng cho nỗ lực, không phạt vì trí nhớ không hoàn hảo.

Trong Take an Interview: hãy bắt đầu nói ngay lập tức. Kể cả khi bạn chưa biết sẽ nói gì tiếp theo, hãy mở đầu bằng một tuyên bố lập trường. “That’s a great question. I would say that…” – 3 giây này cho não bạn thời gian hình thành câu trả lời. AI không phạt “filler” ở đầu, nó phạt sự im lặng kéo dài. Hãy nói, kể cả khi bạn phải ứng biến.

Kiểm soát tốc độ. Lỗi thường gặp: bạn bắt đầu quá nhanh, tuôn hết mọi thứ trong 20 giây rồi để lại 25 giây im lặng. Hoặc bạn bắt đầu quá chậm và đứt giữa chừng một ý. Framework (5s + 15s + 15s + 10s) giúp ích, nhưng bạn phải luyện đủ nhiều để cảm nhận 45 giây một cách trực giác, không cần liếc đồng hồ.

Nếu bạn cũng muốn luyện các kỳ thi chuẩn hóa khác, ví dụ SAT, mà nhiều trường yêu cầu cùng TOEFL, hãy thử các bài thi thích ứng trên ứng dụng SAT của chúng tôi.

Một chiến lược tốt khác là so sánh TOEFL hợp lý với các kỳ thi khác. Nếu bạn phân vân giữa TOEFL và IELTS, hãy xem cẩm nang so sánh TOEFL vs IELTS của chúng tôi. Còn nếu bạn muốn biết cần điểm TOEFL bao nhiêu cho từng trường ở châu Âu, hãy đọc bài về điểm TOEFL để du học châu Âu.

Tôi có cần nghe như người Mỹ để đạt điểm cao không?
Không. Thuật toán AI không đòi hỏi giọng Mỹ (hay bất kỳ giọng bản xứ nào). Nó chấm độ dễ hiểu, không phải "tính bản xứ". Bạn có thể mang giọng Việt rõ rệt mà vẫn đạt band 5 hoặc 6, miễn mỗi từ đều dễ hiểu với người bản xứ. Điều then chốt là các âm của bạn phân biệt được (ví dụ "th" không nghe như "t"), ngữ điệu tự nhiên và trọng âm từ đúng. ETS nhiều lần nhấn mạnh rằng TOEFL Speaking kiểm tra giao tiếp, không phải sự bắt chước người bản xứ.
Nếu tôi không nhớ được cả câu trong Listen and Repeat thì sao?
Hãy lặp lại những gì bạn nhớ. Thuật toán cho điểm một phần cho độ chính xác một phần, nó chấm cả độ chính xác nội dung (những từ nào bạn lặp đúng) lẫn chất lượng phát âm những từ bạn lặp được. Im lặng = 0 điểm. Kể cả khi chỉ nhớ nửa câu đầu, hãy nói ra. Các câu càng lúc càng dài và khó hơn (từ ~8 đến ~25 từ), nên việc lặp không trọn vẹn những câu cuối là tự nhiên và được trông đợi. Không ai đạt 100% trên cả 7 câu.
Tôi có thể tự sửa giữa chừng câu trả lời Take an Interview không?
Có, một lần tự sửa ngắn là tự nhiên và AI không phạt. Nếu bạn nói "I went to the... I mean, I visited the museum last week", thì ổn. Vấn đề bắt đầu khi bạn sửa nhiều lần, ngắt ngang ý, làm lại từ đầu hoặc nói "sorry, let me start again". Một lần tự sửa mỗi câu trả lời = không vấn đề. Ba lần sửa trong 45 giây = dấu hiệu thiếu trôi chảy. Nguyên tắc: nếu lỗi không làm thay đổi nghĩa, đừng sửa và cứ đi tiếp.
Tôi cần bao lâu để chuẩn bị cho phần Speaking mới?
Tối thiểu 6 tuần làm việc đều đặn (30–45 phút mỗi ngày). Nếu phát âm tiếng Anh của bạn đã tốt (ví dụ bạn nói tiếng Anh nhiều hằng ngày), 4 tuần có thể đủ. Nếu bạn có giọng Việt nặng và hiếm khi nói tiếng Anh, bạn cần 8–10 tuần. Điều then chốt: "nghe nhiều" thôi là chưa đủ, bạn phải chủ động nói. Shadowing 15 phút + câu trả lời tự phát 15 phút + ghi âm và phân tích 15 phút = 45 phút mỗi ngày. Trên College Council App, bạn có tất cả những yếu tố này ở một nơi với chấm điểm AI.
AI scoring có công bằng không? Có ưu ái người bản xứ không?
ETS khẳng định thuật toán được huấn luyện trên bản ghi của người nói hơn 100 tiếng mẹ đẻ khác nhau và được hiệu chỉnh để không ưu ái bất kỳ giọng bản xứ nào. Nghiên cứu của ETS cho thấy tương quan giữa điểm AI và điểm giám khảo người là >0.90, tương đương với tương quan giữa hai giám khảo người. Trong thực tế, AI nhất quán hơn con người, không có giám khảo "dễ" và "khó". Nhược điểm là AI không đánh giá được sự sáng tạo hay hài hước, những thứ mà một giám khảo người có thể thưởng điểm cao hơn.
Tôi sẽ dùng tai nghe và micro nào trong kỳ thi?
Trung tâm khảo thí cung cấp một bộ tai nghe có micro (headset). Bạn không mang thiết bị riêng. Tai nghe giảm tiếng ồn xung quanh nhưng không cách âm hoàn toàn, trong phòng thi những thí sinh khác cũng nói vào micro, nên một mức độ ồn nhất định là bình thường. Trước khi bắt đầu phần Speaking, bạn sẽ có một bài kiểm tra micro ngắn (bạn nói một câu thử, hệ thống xác nhận đã nghe thấy). Nếu micro không hoạt động đúng, hãy báo ngay cho giám thị.
Điểm Speaking có ảnh hưởng đến tổng điểm TOEFL không?
Có: Speaking là một trong bốn phần của TOEFL, và mỗi phần đóng góp vào tổng điểm. Trong TOEFL 2026 mới, phần Speaking có thang 1–6, sau đó được quy đổi thành điểm cộng vào tổng. Nhiều trường, ngoài tổng điểm TOEFL, còn đặt mức tối thiểu cho từng phần, ví dụ Oxford có thể yêu cầu tối thiểu band 4 ở mỗi phần. Hãy kiểm tra yêu cầu của những trường cụ thể bạn nộp đơn, danh sách điểm TOEFL tối thiểu cho các trường châu Âu có trong cẩm nang của chúng tôi.

Kết luận, TOEFL Speaking mới đòi hỏi cách tiếp cận mới

Phần Speaking trong TOEFL 2026 là thay đổi lớn nhất trong lịch sử kỳ thi. Bốn bài được thay bằng hai. Giám khảo người được thay bằng AI. Thời gian chuẩn bị câu trả lời, về số không. Listen and Repeat kiểm tra phát âm của bạn trực tiếp. Take an Interview kiểm tra khả năng giao tiếp tự phát. Không còn chỗ cho các mẫu câu học thuộc, các cụm từ ghi nhớ hay các “mẹo” từ khóa luyện thi.

Với thí sinh Việt Nam, đây vừa là thử thách vừa là cơ hội. Thử thách, vì phát âm, ngữ điệu và độ trôi chảy là những mảng mà giọng người Việt rất rõ và thuật toán AI sẽ bắt được. Cơ hội, vì phần thi ngắn hơn (8 phút thay vì 17), nghĩa là ít mệt mỏi và ít stress hơn. Và với sự chuẩn bị phù hợp (6–8 tuần làm việc đều đặn về shadowing, nói tự phát và nhận thức ngữ âm), band 5 hoặc 6 hoàn toàn nằm trong tầm với.

Các bước tiếp theo

  1. Hãy ghi âm chẩn đoán: đọc một văn bản tiếng Anh, nghe lại, xác định vấn đề
  2. Bắt đầu shadowing ngay hôm nay: 15 phút mỗi ngày với BBC, TED Talks hoặc podcast
  3. Đăng ký ứng dụng TOEFL của chúng tôi: mô phỏng Speaking chấm điểm AI, ngân hàng câu hỏi Take an Interview, bài tập phát âm có phản hồi
  4. Đọc các cẩm nang TOEFL 2026 còn lại: cẩm nang đầy đủ, Reading, Listening, Writing
  5. Kiểm tra yêu cầu của trường: điểm TOEFL để du học châu Âu, TOEFL vs IELTS, chọn cái nào
  6. Luyện mỗi ngày: đều đặn thắng cường độ. 45 phút mỗi ngày trong 6 tuần > 4 giờ vào cuối tuần

TOEFL Speaking mới là bài kiểm tra xem bạn thực sự nói tiếng Anh thế nào, chứ không phải bạn nhớ mẫu câu giỏi đến đâu. Và điều đó nghĩa là con đường duy nhất tới thành công là nói thật. Mỗi ngày. Thành tiếng. Vào micro. Hãy bắt đầu ngay, vì trong phòng thi sẽ không ai cho bạn thời gian chuẩn bị.

Các cẩm nang TOEFL liên quan

Hãy xem các cẩm nang khác trong loạt bài về TOEFL của chúng tôi để lên kế hoạch cho cả hành trình chuẩn bị:

Oceń artykuł:

4.9 /5

Średnia 4.9/5 na podstawie 141 opinii.