Bạn đã luyện nhiều tháng trời, đọc những đoạn văn học thuật 700 từ về ty thể, về cách mạng công nghiệp và về sự di cư của các loài chim Bắc Cực. Bạn ghi chú ở lề trang, gạch chân luận điểm của tác giả, gỡ bẫy trong các câu hỏi “insert sentence” và “prose summary”. Bạn đã sẵn sàng cho TOEFL Reading kiểu cũ, và rồi ETS lật ngược cả bàn cờ. TOEFL 2026 mới không còn các đoạn văn 700 từ. Không còn câu hỏi chèn câu. Không còn bài tóm tắt. Đổi lại, nó có một thứ mà không ai ngờ tới: điền các chữ cái còn thiếu vào từ, đọc thực đơn nhà hàng và email từ bạn cùng phòng.
Nghe như một trò đùa? Không phải đùa đâu – đây là thay đổi triệt để nhất trong lịch sử kỳ thi TOEFL. Phần TOEFL 2026 Reading giờ đây gồm ba dạng bài hoàn toàn mới: Complete the Words (điền chữ cái còn thiếu vào từ học thuật), Read in Daily Life (đọc các văn bản ngắn, thực tế trong đời sống hằng ngày) và Read an Academic Passage (đọc đoạn văn học thuật, nhưng dài 200 từ chứ không phải 700). Cả phần thi kéo dài tối đa 27 phút và có tính thích ứng, nghĩa là độ khó thay đổi tùy theo câu trả lời của bạn. Trong hướng dẫn này, chúng tôi mổ xẻ từng dạng bài đến tận chân tơ kẽ tóc – cùng chiến lược, ví dụ và lộ trình luyện thi được xây dựng riêng cho thí sinh Việt Nam.
TOEFL 2026 Reading – các thông tin then chốt
Reading
(tùy mức thích ứng)
(Mô-đun 1 → Mô-đun 2)
Nguồn: ETS, TOEFL iBT Test Content and Format 2026
Complete the Words – đó là gì và luyện thế nào?
Nếu một năm trước có ai bảo bạn rằng trong kỳ thi TOEFL bạn sẽ phải điền các chữ cái còn thiếu vào từ, hẳn bạn sẽ nghĩ đó là chuyện đùa hoặc bài kiểm tra cho trẻ con. Nhưng Complete the Words là một trong những dạng bài sáng tạo nhất của TOEFL 2026 mới, và – thành thật mà nói, nó khó hơn nhiều so với vẻ ngoài thoạt nhìn.
Thực tế nó trông ra sao? Bạn nhận được một đoạn văn học thuật, trong đó 10 từ bị thiếu chữ cái. Không phải thiếu cả từ – mà thiếu các mảnh của từ. Chẳng hạn bạn thấy “photo_____sis” và phải điền các chữ cái còn thiếu để có “photosynthesis”. Hoặc “hypo_____cal”, cho ra “hypothetical”. Hoặc “infra_____ure” – “infrastructure”. Dạng bài này kiểm tra ba thứ cùng một lúc: vốn từ học thuật của bạn, khả năng viết đúng chính tả (spelling) và khả năng suy luận từ ngữ cảnh.
Vì sao ETS thêm dạng bài này? Bởi trong môi trường học thuật thực sự, bạn không chỉ phải hiểu từ, mà còn phải viết chúng đúng, trong các bài luận, ghi chú, email gửi giảng viên. Complete the Words mô phỏng tình huống bạn gặp một từ chỉ quen một phần và phải tái dựng nó dựa trên ngữ cảnh cùng kiến thức hình thái của mình.
Dạng bài này đòi hỏi cụ thể điều gì ở bạn?
Mỗi bộ Complete the Words là một đoạn văn học thuật – thường 100–150 từ, với đúng 10 chỗ trống. Các chỗ trống không hề ngẫu nhiên: ETS cố ý chọn những từ trong Academic Word List (AWL) và trong vốn từ khoa học chuyên ngành. Bạn sẽ không gặp những từ đơn giản như “table” hay “happy” – mà gặp “meth_____ogy” (methodology), “phen_____non” (phenomenon), “sust_____ble” (sustainable).
Điều thú vị là không phải lúc nào cũng thiếu cùng một mảnh của từ. Đôi khi thiếu phần giữa (“con_____tion”, contribution? constitution? contradiction?), và ngữ cảnh của câu giúp bạn quyết định từ nào phù hợp. Đôi khi thiếu phần đuôi (“signifi_____” – significance? significant? significantly?), và dạng ngữ pháp của câu gợi ý đáp án đúng. Chính vì thế Complete the Words kiểm tra đồng thời từ vựng, ngữ pháp và đọc hiểu.
Chiến lược cho thí sinh Việt Nam
Thí sinh Việt Nam có một thách thức đặc thù với dạng bài này. Cách học tiếng Anh quen thuộc ở ta nghiêng nặng về ngữ pháp, đọc hiểu và làm bài trắc nghiệm, nên bạn thường nhận ra một từ khi nhìn thấy nó trong các phương án trắc nghiệm, nhưng hiếm khi phải tự tay viết lại chính tả của nó từ trí nhớ. Đó là khoảng cách giữa nhận diện và sản sinh: bạn biết “environment” trông thế nào trên trang giấy, nhưng liệu có viết được nó mà không phân vân? “Envir_____ent” – có “n” trước “m”, chứ không phải “enviroment”.
Dưới đây là những chiến lược đã được kiểm chứng và thực sự hiệu quả:
1. Học thuộc các tiền tố và hậu tố. Đó là siêu năng lực của bạn trong Complete the Words. Nếu nắm các tiền tố thông dụng (pre-, post-, anti-, inter-, trans-, sub-, super-, micro-, macro-) và các hậu tố (-tion, -ment, -ness, -ity, -able, -ible, -ous, -ive, -al, -ful), bạn có thể tái dựng phần lớn từ học thuật ngay cả khi chỗ trống khá lớn. Tiền tố + gốc từ + hậu tố = một khuôn mẫu lặp đi lặp lại. Trên ứng dụng TOEFL của chúng tôi, bạn sẽ tìm thấy các bài tập chuyên biệt về hình thái học tiếng Anh, chuẩn bị cho bạn đúng dạng bài này.
2. Đọc ngữ cảnh trước khi điền chỗ trống. Đừng lao ngay vào chỗ trống đầu tiên. Hãy đọc cả đoạn văn một lượt thật nhanh để nắm chủ đề và ngữ cảnh. Sau đó mới quay lại các chỗ trống. Ngữ cảnh của câu thường loại bỏ sự mơ hồ: nếu câu nói về sinh học tế bào, “photo_____sis” gần như chắc chắn là “photosynthesis” chứ không phải “photoanalysis”.
3. Luyện viết chính tả nghe – chép. Nghe có vẻ lỗi thời, nhưng chính tả học thuật nghe – chép là hình thức luyện tốt nhất cho Complete the Words. Hãy nghe các bài giảng trên YouTube (các kênh như CrashCourse, TED-Ed, Khan Academy), dừng video sau mỗi câu và chép lại các thuật ngữ then chốt. Rồi kiểm tra chính tả. Việc đó tạo ra phản xạ tự động – ngày thi bạn sẽ không phải đắn đo với “nece_____ry” (necessary), vì tay bạn tự động viết ra.
4. Tạo thẻ ghi nhớ cho những từ khó. Người học hay viết sai chính tả những từ có chữ cái đôi (accommodation, recommend, occurrence, embarrassment), từ có chữ cái câm (psychology, pneumonia, rhythm) và từ với “ie/ei” (receive, believe, achieve). Hãy làm một thẻ cho mỗi từ bạn từng viết sai, Anki hoặc Quizlet hoạt động rất tốt.
5. Chú ý đến dạng ngữ pháp. Nếu chỗ trống ở vị trí tính từ (trước danh từ), đuôi từ có thể là -al, -ive, -ous, -ful hoặc -ble. Nếu ở vị trí trạng từ – hãy tìm -ly. Nếu là danh từ, -tion, -ment, -ness, -ity. Ngữ pháp của câu chính là GPS dẫn đường cho bạn.
Complete the Words, bài tập mẫu
Điền các chữ cái còn thiếu vào 10 từ trong đoạn văn học thuật
Ví dụ do College Council biên soạn dựa trên định dạng ETS TOEFL 2026
Những cái bẫy phổ biến nhất trong Complete the Words
Người học thường mắc một vài lỗi lặp đi lặp lại ở dạng bài này. Thứ nhất – đặc trưng ngữ âm tiếng Việt ảnh hưởng đến chính tả tiếng Anh. Tiếng Việt gần như chỉ có âm tiết đơn, không cho phép cụm phụ âm và có xu hướng lược bỏ phụ âm cuối, nên những từ học thuật dài, nhiều âm tiết với cụm phụ âm phức tạp (“infrastructure”, “mechanism”, “atmosphere”) chính là thử thách chính tả thực sự. Thứ hai, phụ âm đôi. Tiếng Việt không có phụ âm đôi, nên “accomodation” (sai, đúng: accommodation) và “occurence” (sai, đúng: occurrence) là những cái bẫy kinh điển. Thứ ba – chữ cái câm. “Know” có “k” câm, “psychology” có “p” câm, “debt” có “b” câm, và trong Complete the Words, chữ cái còn thiếu có thể chính là chữ cái câm ấy.
Tin tốt: những khuôn mẫu này là hữu hạn và có thể dự đoán được. Hãy học 200–300 từ thường gặp nhất trong Academic Word List – chừng đó đủ để bao phủ phần lớn các chỗ trống trong kỳ thi.
Read in Daily Life, tiếng Anh thực dụng trong hành động
Nếu TOEFL cũ là một giáo sư trong chiếc áo vải tweed đọc bài giảng về cổ sinh vật học, thì Read in Daily Life là người bạn cùng phòng ký túc xá để lại mảnh giấy ghi chú trên cánh tủ lạnh. Dạng bài này kiểm tra một thứ mà TOEFL cũ hoàn toàn bỏ qua: khả năng hiểu các văn bản thực dụng, hằng ngày bằng tiếng Anh.
Bạn sẽ đọc chính xác những gì trong phần Read in Daily Life? Các văn bản ngắn dài 15–150 từ – ngắn hơn nhiều so với bất cứ thứ gì trong TOEFL cũ. Nhưng “ngắn” không có nghĩa là “dễ”. Những văn bản này mô phỏng các tình huống bạn sẽ gặp khi là sinh viên ở nước ngoài: email từ giảng viên thông báo đổi phòng học, tin nhắn từ bạn cùng phòng hỏi có cần mua sữa không, thực đơn căng tin trường có ghi chú về chất gây dị ứng, hóa đơn tiền điện với những khoản phí khó hiểu, bài đăng trên diễn đàn trường về một chiếc ba lô bị thất lạc, thông báo tuyển dụng việc làm thêm tại thư viện.
Các loại văn bản và thứ chúng kiểm tra
Trong Read in Daily Life, bạn sẽ gặp các định dạng sau:
Email và tin nhắn, định dạng phổ biến nhất. Bạn phải hiểu giọng điệu (trang trọng hay thân mật), ý định của người gửi (yêu cầu? thông báo? phàn nàn?) và các chi tiết cụ thể (khi nào? ở đâu? lúc mấy giờ?). Hãy để ý các từ viết tắt và ngôn ngữ thông tục – “btw” (by the way), “fyi” (for your information), “asap” (as soon as possible), những thứ bạn sẽ không gặp trong văn bản học thuật.
Thực đơn, hóa đơn và biên lai – những văn bản với con số, giá cả, ngày tháng. Câu hỏi có thể về tính toán (“Bạn trả bao nhiêu cho hai miếng pizza và một đồ uống?”) hoặc về diễn giải điều kiện (“Giá đã bao gồm thuế chưa?”). Với một sinh viên chưa từng gọi món bằng tiếng Anh, thuật ngữ thực đơn đôi khi gây bất ngờ, “entree” trong tiếng Anh Mỹ là món chính, chứ không phải món khai vị.
Tờ rơi, thông báo và bài đăng mạng xã hội – ngắn nhưng dày đặc thông tin. Câu hỏi kiểm tra xem bạn có vớt được thông tin then chốt hay không: ngày diễn ra sự kiện, điều kiện khuyến mãi, đầu mối liên hệ. Cái bẫy: điều kiện in chữ nhỏ, “first 50 customers only” hoặc “valid weekdays only”.
Tài liệu của cơ sở – nội quy thư viện, thông tin giờ làm việc của văn phòng, hướng dẫn đăng ký khóa học. Ở đây kiểm tra khả năng điều hướng trong văn bản mang tính thông tin, được trình bày khác với một bài luận học thuật.
Chiến lược cho Read in Daily Life
1. Đọc câu hỏi TRƯỚC văn bản. Trong Read in Daily Life, văn bản rất ngắn – 15–150 từ, nên phản xạ tự nhiên là đọc trọn vẹn. Nhưng nếu đọc câu hỏi trước, bạn biết chính xác mình cần tìm gì. Câu hỏi là “What does Sarah ask Tom to bring?” – giờ bạn quét văn bản để tìm lời nhờ của Sarah, bỏ qua phần còn lại. Bạn tiết kiệm những giây phút sẽ cộng dồn suốt cả phần thi.
2. Chú ý đến giọng điệu và văn phong. Câu hỏi trong Read in Daily Life thường liên quan đến hàm ý, chứ không phải nghĩa đen. “I guess we could try that restaurant, if you really want to”, nghĩa đen là đồng ý, nhưng giọng điệu gợi ý sự miễn cưỡng. “Feel free to reach out if you have any questions” – đó không phải lời mời chân thành đặt câu hỏi, mà là công thức xã giao để kết thúc email. Người học, vốn quen với tiếng Anh nghĩa đen trong sách giáo khoa, thường không bắt được những sắc thái này.
3. Luyện với văn bản xác thực. Cách chuẩn bị tốt nhất cho Read in Daily Life là… sống bằng tiếng Anh. Đặt điện thoại sang tiếng Anh. Đọc email từ các dịch vụ (Netflix, Spotify, Amazon) bằng tiếng Anh, chúng có đúng văn phong mà TOEFL kiểm tra. Lướt Reddit, đọc đánh giá trên Yelp, xem rao vặt trên Craigslist. Càng đọc nhiều văn bản xác thực, bạn càng di chuyển tự nhiên trong dạng bài này. Trên ứng dụng TOEFL của chúng tôi, bạn sẽ tìm thấy các bộ luyện với văn bản mô phỏng email, thực đơn và thông báo thực tế.
Read in Daily Life, các loại văn bản
Văn bản ngắn, thực dụng trong đời sống hằng ngày của một sinh viên nói tiếng Anh
Nguồn: ETS, TOEFL iBT Test Content and Format 2026
Vì sao Read in Daily Life lại quan trọng?
Có lẽ bạn nghĩ: “đơn giản mà, đọc một tin nhắn rồi trả lời câu hỏi”. Nhưng ETS không thêm dạng bài này vô cớ. Read in Daily Life kiểm tra một năng lực then chốt để sống sót tại một trường đại học nước ngoài, năng lực mà TOEFL cũ hoàn toàn không kiểm tra. Hằng ngày, với tư cách sinh viên ở nước ngoài, bạn không đọc những đoạn văn 700 từ về thuyết tiến hóa – bạn đọc email từ phòng tuyển sinh báo thiếu một giấy tờ, mảnh giấy của ban quản lý ký túc xá về việc cắt nước nóng, và tin nhắn từ một bạn cùng nhóm dự án hỏi liệu bạn có đổi suất thuyết trình được không. Khả năng hiểu nhanh, chính xác những văn bản như vậy, cùng với từ viết tắt, hàm ý và cách trình bày đặc thù của chúng – đó là thực hành thuần túy.
Read an Academic Passage, ngắn hơn nhưng khó hơn
Đây là dạng bài bạn sẽ thấy quen thuộc nhất nếu từng luyện cho TOEFL cũ. Read an Academic Passage là đoạn văn học thuật kinh điển với câu hỏi trắc nghiệm. Nhưng khác biệt là khổng lồ: TOEFL cũ cho bạn một văn bản dài ~700 từ với 10 câu hỏi. TOEFL mới cho bạn một văn bản dài ~200 từ với 5 câu hỏi. Văn bản ngắn hơn ba lần rưỡi – nhưng mỗi câu lại nặng ký hơn.
Chủ đề các đoạn văn bao phủ bốn lĩnh vực: khoa học tự nhiên (sinh học, hóa học, vật lý, địa chất), lịch sử (chủ yếu là Mỹ và châu Âu), khoa học xã hội (tâm lý học, xã hội học, kinh tế học) và nghệ thuật (văn học, âm nhạc, kiến trúc). Bạn không cần kiến thức chuyên ngành về các lĩnh vực này, tất cả những gì cần để trả lời đều nằm trong văn bản. Nhưng bạn phải đọc được văn bản học thuật dày đặc một cách nhanh và chính xác.
Định dạng rút gọn đã thay đổi điều gì?
Đoạn văn ngắn hơn kéo theo vài hệ quả mà nhiều thí sinh không nghĩ tới. Thứ nhất – mỗi câu đều then chốt. Trong văn bản 700 từ, bạn có thể bỏ sót một câu mà vẫn trả lời được phần lớn câu hỏi. Trong văn bản 200 từ, một câu là ~5% nội dung, bỏ sót nó có thể khiến bạn mất một điểm.
Thứ hai – các câu hỏi “insert sentence” và “prose summary” đã biến mất. Những dạng câu hỏi này đòi hỏi hiểu cấu trúc của cả văn bản dài. Với 200 từ, chúng không còn ý nghĩa. Thay vào đó, bạn có các câu hỏi kinh điển về: ý chính, chi tiết, suy luận (inference), từ vựng trong ngữ cảnh và mục đích của tác giả (purpose). Năm câu hỏi, năm dạng, rõ ràng và dễ dự đoán.
Thứ ba – nhịp độ nhanh hơn. Bạn có ít văn bản phải đọc hơn, nhưng tỉ lệ câu hỏi trên số từ lại cao hơn. Bạn phải chính xác ngay từ câu đầu tiên.
Chiến lược cho Read an Academic Passage
1. Đọc chủ động, không thụ động. 200 từ là 60–90 giây đọc. Sau khoảng thời gian đó, bạn phải biết: (a) văn bản nói về gì, (b) luận điểm chính của tác giả là gì, (c) những lập luận nào hỗ trợ nó. Đừng đọc một cách máy móc, hãy nhận diện cấu trúc: mở đầu → lập luận → ví dụ → kết luận. Nếu bạn từng luyện cho TOEFL cũ hoặc cho SAT Reading & Writing, bạn đã có kỹ năng này – giờ chỉ cần áp dụng nó vào văn bản ngắn hơn.
2. Cẩn thận với các phương án nhiễu. Câu hỏi trắc nghiệm trong Read an Academic Passage có bốn phương án, trong đó ba là phương án nhiễu. ETS là bậc thầy ở khoản này: các phương án nhiễu thường chứa thông tin có thật trong văn bản, nhưng không trả lời đúng câu hỏi cụ thể. Hoặc diễn giải lại một đoạn của văn bản theo cách làm thay đổi nghĩa. Hãy luôn quay lại văn bản và kiểm chứng đáp án – đừng dựa vào trí nhớ.
3. Từ vựng trong ngữ cảnh ≠ từ điển. Các câu hỏi dạng “The word X in the passage is closest in meaning to…” không kiểm tra xem bạn có biết định nghĩa trong từ điển hay không. Chúng kiểm tra xem bạn có hiểu cách tác giả dùng từ đó trong ngữ cảnh cụ thể này hay không. “Address” có thể nghĩa là “địa chỉ”, “bài phát biểu” hoặc “giải quyết”, ngữ cảnh sẽ quyết định. Hãy đọc cả câu với đáp án bạn chọn và kiểm tra xem nghĩa có ổn không.
Nếu bạn muốn luyện các đoạn văn học thuật ngắn trong điều kiện sát với kỳ thi, ứng dụng TOEFL của chúng tôi cung cấp các bộ văn bản dài 200 từ với câu hỏi tái hiện đúng định dạng TOEFL 2026 mới.
TOEFL Reading, định dạng cũ và TOEFL 2026
| Đặc điểm | TOEFL Reading cũ | TOEFL 2026 Reading |
|---|---|---|
| Thời lượng | 35–36 phút | tối đa 27 phút |
| Độ dài passage | ~700 từ | ~200 từ (Academic Passage) |
| Dạng bài | 1 dạng (câu hỏi cho passage) | 3 dạng (Complete the Words, Read in Daily Life, Academic Passage) |
| Insert Sentence | Có – chèn câu vào văn bản | Không, đã loại bỏ khỏi kỳ thi |
| Prose Summary | Có – chọn 3 câu tóm tắt | Không, đã loại bỏ khỏi kỳ thi |
| Spelling / chính tả | Không kiểm tra | Kiểm tra trong Complete the Words |
| Văn bản thực dụng | Không có – chỉ học thuật | Có, email, tin nhắn, thực đơn, thông báo |
| Định dạng | Tuyến tính (độ khó cố định) | Thích ứng (Mô-đun 1 → Mô-đun 2) |
| Tổng số câu hỏi | 20 câu hỏi (2 passage) | 35–48 câu hỏi (tùy mức thích ứng) |
Nguồn: ETS, so sánh TOEFL iBT (pre-2026) và TOEFL 2026
Hệ thống thích ứng trong Reading – hoạt động ra sao và vì sao quan trọng?
Nếu bạn từng làm Digital SAT hoặc đã đọc hướng dẫn về kỳ thi SAT của chúng tôi, cơ chế thích ứng sẽ quen thuộc với bạn. TOEFL 2026 Reading áp dụng bài kiểm tra thích ứng nhiều giai đoạn (multi-stage adaptive testing), đúng khái niệm mà College Board đã đưa vào Digital SAT.
Nó hoạt động ra sao? Phần Reading được chia thành hai mô-đun. Mô-đun 1 chứa các câu hỏi với độ khó pha trộn – dễ, trung bình và khó. Dựa trên cách bạn làm Mô-đun 1, thuật toán của ETS chọn Mô-đun 2 cho bạn: khó hơn (nếu bạn làm tốt Mô-đun 1) hoặc dễ hơn (nếu bạn gặp khó khăn). Nguyên tắc then chốt: Mô-đun 2 khó hơn nghĩa là trần điểm cao hơn, ngay cả khi bạn mắc vài lỗi, điểm tiềm năng của bạn vẫn cao hơn so với khi làm hoàn hảo một mô-đun dễ hơn.
Điều đó có nghĩa gì với chiến lược của bạn? Mô-đun 1 là then chốt. Không phải về tốc độ – mà về độ chính xác. Mỗi câu trả lời đúng ở Mô-đun 1 làm tăng khả năng bạn nhận được Mô-đun 2 khó hơn (và được chấm điểm cao hơn). Vì thế: đừng đoán bừa, đừng bỏ qua các câu khó, hãy dành thêm 10 giây để kiểm chứng đáp án. Những giây phút bỏ ra ở Mô-đun 1 có thể được đền bù bằng trần điểm cao hơn ở Mô-đun 2.
Một thông tin quan trọng nữa: bạn sẽ không quay lại được Mô-đun 1 sau khi đã chuyển sang Mô-đun 2. Một khi đã xác nhận đáp án ở Mô-đun 1, con đường lui đã đóng. Bạn có thể đánh dấu câu hỏi để xem lại trong cùng một mô-đun, nhưng không phải giữa các mô-đun. Đồng hồ tính giờ riêng cho từng mô-đun, thời gian từ Mô-đun 1 không chuyển sang.
Cũng hãy nhớ rằng tính thích ứng áp dụng cho cả mô-đun, không phải từng câu hỏi đơn lẻ. Đây không phải CAT (Computer Adaptive Testing), nơi mỗi câu hỏi tiếp theo được chọn dựa trên câu trả lời trước đó. Ở đây cả bộ câu hỏi trong Mô-đun 2 được định trước dựa trên kết quả tổng thể của bạn ở Mô-đun 1. Đây là một khác biệt quan trọng – nghĩa là một lỗi ở Mô-đun 1 không lập tức thay đổi độ khó của câu hỏi kế tiếp, nhưng tổng các câu trả lời của bạn quyết định mô-đun bạn nhận được ở cuối.
Định dạng thích ứng hoạt động y hệt ở các phần còn lại của TOEFL mới, Listening, Speaking và Writing. Nếu bạn muốn hiểu trọn cơ chế của kỳ thi mới, hãy xem hướng dẫn đầy đủ về TOEFL 2026 của chúng tôi.
Những tài nguyên học tập tốt nhất
Biên soạn bởi đội ngũ College Council – các chuyên gia TOEFL từ năm 2020
Lộ trình luyện thi, 8 tuần tới TOEFL Reading mới
Luyện thi TOEFL 2026 Reading đòi hỏi cách tiếp cận khác với định dạng cũ. Đọc những văn bản học thuật dài thôi là chưa đủ – bạn phải rèn ba kỹ năng hoàn toàn khác nhau cùng một lúc. Dưới đây là lộ trình theo tuần bao phủ cả ba dạng bài:
Tuần 1–2: Chẩn đoán và nền tảng
Hãy bắt đầu bằng một bài kiểm tra chẩn đoán, làm trọn một bộ Reading theo định dạng mới trên ứng dụng TOEFL của chúng tôi hoặc trên trang ETS. Đừng chuẩn bị gì đặc biệt – bạn muốn thấy điểm xuất phát thật của mình. Ghi lại kết quả và xác định dạng bài nào gây cho bạn nhiều khó khăn nhất. Phần lớn người học phát hiện ra Complete the Words khó hơn họ tưởng, đặc biệt là chính tả những từ có chữ cái đôi và chữ cái câm.
Trong thời gian này: lập danh sách 100 từ trong Academic Word List mà bạn không chắc về chính tả. Học chúng qua chính tả nghe – chép – để ai đó đọc cho bạn, bạn viết lại và kiểm tra. Mỗi ngày: 20 từ mới + ôn lại 20 từ cũ. Song song: đặt điện thoại và máy tính sang tiếng Anh, đọc email và thông báo bằng tiếng Anh. Việc đó xây dựng trực giác cần cho Read in Daily Life.
Tuần 3–4: Complete the Words, giai đoạn cường độ cao
Dành 60% thời gian học cho Complete the Words. Làm việc với tiền tố và hậu tố – lập một bảng với 30 tiền tố phổ biến nhất (un-, re-, pre-, dis-, mis-, over-, under-, out-, inter-, trans-…) và 20 hậu tố (-tion, -ment, -ness, -ity, -ous, -ive, -able, -ful, -less, -ly…). Luyện tái dựng từ với chỗ trống: che một phần của từ trong văn bản học thuật và thử khôi phục nó. Trên ứng dụng TOEFL của chúng tôi có các bộ bài chuyên biệt cho bài tập này.
40% thời gian còn lại: đọc các văn bản thực tế ngắn (Reddit, email, mô tả sản phẩm trên Amazon) và luyện câu hỏi cho các đoạn văn học thuật 200 từ. Cố giữ tỉ lệ 3:2, ba buổi Complete the Words trên hai buổi Reading.
Tuần 5–6: Read in Daily Life và Academic Passage
Đảo ngược tỉ lệ: 60% thời gian cho Read in Daily Life và Academic Passage, 40% ôn lại Complete the Words. Trong Read in Daily Life, hãy luyện nhận diện giọng điệu và hàm ý – đó là yếu tố khó nhất với người học. Đọc đánh giá trên TripAdvisor, các lời phàn nàn trên Reddit, email từ bộ phận chăm sóc khách hàng, chú ý đến những gì được nói giữa các dòng chữ.
Ở Academic Passage, hãy tập trung vào tốc độ: bạn có ~200 từ và 5 câu hỏi, nên phải hình thành thói quen đọc chủ động trong 60–90 giây. Luyện với đồng hồ bấm giờ. Nếu bạn gặp khó với câu hỏi inference (suy luận), hãy quay lại văn bản và tìm câu hỗ trợ cho đáp án của mình – trong kỳ thi luôn có một câu như vậy.
Tuần 7–8: Mô phỏng bài thi đầy đủ
Hai tuần cuối: mô phỏng đầy đủ phần Reading trong điều kiện thi thật. Đồng hồ, im lặng, không nghỉ giải lao. Mỗi ngày làm một bộ đầy đủ. Sau mỗi lần mô phỏng: phân tích lỗi. Chỉ kiểm tra cái gì sai thôi là chưa đủ, bạn phải hiểu vì sao mình chọn đáp án sai. Không biết từ đó? Hiểu sai ngữ cảnh? Hay vội vàng? Hãy ghi nhật ký lỗi.
Trong tuần cuối trước kỳ thi: giảm cường độ xuống còn 30 phút mỗi ngày. Ôn lại danh sách từ trong Academic Word List, xem lại nhật ký lỗi, làm những bộ bài nhẹ nhàng. Đừng học tài liệu mới – hãy củng cố những gì đã biết. Ngủ đủ giấc. TOEFL Reading đòi hỏi một cái đầu sáng suốt, mệt mỏi sẽ làm mất nhiều điểm hơn cả việc thiếu kiến thức.
Hãy nhớ rằng phần Reading chỉ là một phần của kỳ thi TOEFL 2026. Song song, bạn phải luyện Listening, Speaking và Writing. Nếu bạn dự định chọn TOEFL như một lựa chọn thay cho IELTS, hãy xem hướng dẫn so sánh TOEFL và IELTS của chúng tôi để chắc chắn bạn đã chọn đúng kỳ thi.
Lộ trình luyện thi TOEFL Reading 8 tuần
Lộ trình luyện thi College Council, biên soạn dựa trên định dạng TOEFL 2026 mới
Cần điểm TOEFL Reading bao nhiêu?
Phần Reading là một trong bốn phần của TOEFL, mỗi phần được chấm theo thang 0–30, cho tổng điểm 0–120. Phần lớn các trường yêu cầu TOEFL công bố điểm tối thiểu tổng, nhưng một số trường cũng có điểm tối thiểu cho từng phần. Đây là những gì bạn cần biết về yêu cầu cho phần Reading:
- Oxford University: tổng tối thiểu 100, Reading tối thiểu 24
- Cambridge University: tổng tối thiểu 100, Reading tối thiểu 25
- ETH Zurich: tổng tối thiểu 100
- UCL: tổng tối thiểu 92, Reading tối thiểu 24
- University of Amsterdam: tổng tối thiểu 80, Reading tối thiểu 20
- Maastricht University: tổng tối thiểu 80, Reading tối thiểu 18
Tìm hiểu thêm về yêu cầu TOEFL tại các trường đại học châu Âu trong hướng dẫn về điểm TOEFL để du học châu Âu của chúng tôi. Nếu bạn dự định chọn IELTS thay vì TOEFL – hoặc muốn so sánh cả hai kỳ thi, hãy xem bài so sánh TOEFL và IELTS.
Tổng kết – luật chơi đã đổi
TOEFL 2026 Reading không phải là kỳ thi cũ được “làm mới nhẹ”, mà là một trò chơi hoàn toàn mới. Ba dạng bài đòi hỏi ba bộ kỹ năng khác nhau: Complete the Words kiểm tra chính tả và hình thái, Read in Daily Life kiểm tra khả năng hiểu ngôn ngữ hằng ngày, còn Read an Academic Passage kiểm tra kiểu đọc học thuật kinh điển, chỉ là ở dạng ngắn hơn nhiều. Hệ thống thích ứng thêm một lớp chiến lược – Mô-đun 1 là then chốt, vì nó quyết định trần điểm ở Mô-đun 2.
Tin tốt cho thí sinh: định dạng mới công bằng hơn. TOEFL cũ với các đoạn văn 700 từ ưu ái người bản ngữ, những người đọc nhanh hơn đơn giản vì tiếng Anh là tiếng mẹ đẻ của họ. TOEFL mới với văn bản ngắn và bài tập cụ thể trao cơ hội cho những thí sinh có kiến thức vững nhưng không đọc với tốc độ của người bản ngữ. Nếu bạn nắm vốn từ học thuật, biết viết tiếng Anh đúng chính tả và hiểu được hàm ý trong các văn bản hằng ngày, bạn có cơ hội thực sự đạt 25+ ở Reading.
Các bước tiếp theo
- Làm bài kiểm tra chẩn đoán – trên ứng dụng TOEFL của chúng tôi hoặc trang ETS, để biết điểm xuất phát của bạn trong định dạng mới
- Xác định dạng bài yếu nhất của bạn, Complete the Words, Read in Daily Life hay Academic Passage?
- Bắt đầu từ Academic Word List – học chính tả 200–300 từ học thuật thường gặp nhất
- Triển khai lộ trình luyện thi 8 tuần, đều đặn, 30–60 phút mỗi ngày
- Luyện song song các phần khác – Listening, Speaking, Writing
- Kiểm tra yêu cầu của trường, trường mơ ước của bạn có yêu cầu điểm tối thiểu cho từng phần hay chỉ điểm tổng? (hướng dẫn về điểm số)
Nếu bạn đang cân nhắc thi TOEFL hay IELTS, hãy đọc hướng dẫn so sánh TOEFL và IELTS của chúng tôi. Còn nếu ngoài chứng chỉ ngôn ngữ bạn còn cần cả SAT – trên ứng dụng SAT của chúng tôi, bạn có thể luyện cho cả hai kỳ thi trên cùng một nền tảng.
Chúc bạn thành công, và hãy nhớ: TOEFL mới tưởng thưởng cho những ai luyện theo đúng định dạng mới. Hãy vứt những cuốn sách cũ vào thùng rác. Tương lai của việc đọc trên TOEFL là ngắn gọn, thực dụng và thích ứng – đúng như những năm tháng đại học mà nó đang chuẩn bị cho bạn.
Các hướng dẫn TOEFL liên quan
Hãy xem những hướng dẫn còn lại trong loạt bài về TOEFL của chúng tôi để lên kế hoạch cho cả lộ trình luyện thi:
- Kỳ thi TOEFL 2026 — hướng dẫn đầy đủ
- Đăng ký thi TOEFL — từng bước một
- Cần điểm TOEFL bao nhiêu để du học châu Âu?
- Gia sư TOEFL — luyện thi TOEFL tốt nhất
- Chuẩn bị cho TOEFL — khóa học hay học kèm
- TOEFL Listening — các dạng bài và chiến lược mới 2024+
- TOEFL Speaking — Listen and Repeat, Take an Interview
- TOEFL Writing — Build a Sentence, Write an Email
- TOEFL và IELTS — nên chọn chứng chỉ nào?