Hãy hình dung: bạn đã dành ba tháng học thuộc khung essay năm đoạn. Mở bài có luận điểm, ba đoạn lập luận, kết bài diễn đạt lại luận điểm. Bạn đã nhớ làu các linking words – furthermore, moreover, in conclusion. Bạn có sẵn một kho cụm từ cho mọi tình huống. Bạn ngồi vào kỳ thi TOEFL, mở phần Writing và… không có essay nào cả. Hoàn toàn không. ETS đã loại bỏ chúng.
Đây không phải chuyện đùa cũng không phải viễn cảnh tương lai – đó là thực tế của TOEFL 2026. Phiên bản mới của kỳ thi, ra mắt vào tháng 7 năm 2025, đã đảo lộn hoàn toàn phần Writing. Integrated essay biến mất (đọc văn bản + nghe bài giảng + viết 300 từ). Independent essay biến mất (“Do you agree or disagree…”). Thay vào đó là ba dạng bài ngắn hơn, thực dụng hơn: Build a Sentence, Write an Email và Write for an Academic Discussion. Tổng thời gian? 23 phút thay vì 50 phút như trước.
Với học sinh Việt Nam, đây là thay đổi đòi hỏi phải xây dựng lại hoàn toàn chiến lược ôn luyện. Những khung mẫu vốn hiệu quả suốt nhiều năm giờ đã thành đồ bỏ. Nhưng trong đó có một tin tốt – định dạng mới tưởng thưởng cho kỹ năng viết thực dụng, những kỹ năng sẽ thật sự hữu ích khi bạn đi du học. Viết email cho giáo sư? Bạn sẽ làm điều đó mỗi ngày tại UCL hay University of Amsterdam. Thảo luận trên diễn đàn học thuật? Chuyện thường ngày ở mọi trường đại học phương Tây. Trong hướng dẫn này, chúng ta sẽ mổ xẻ phần Writing mới đến tận chân tơ kẽ tóc – từng dạng bài một, kèm chiến lược và ví dụ cụ thể.
TOEFL 2026 Writing – những con số then chốt
(trước đây 50 phút)
(trước đây 2 essay)
trí tuệ nhân tạo
(band scoring)
(bị loại bỏ hoàn toàn)
cho tất cả các bài
Nguồn: ETS, TOEFL iBT Test Content 2025/2026
Build a Sentence – ngữ pháp trong thực chiến
Dạng bài đầu tiên trong phần Writing mới là thứ hoàn toàn không có ở TOEFL cũ. Build a Sentence là dạng bài kéo-thả (drag-and-drop) – bạn nhận được một nhóm từ bị xáo trộn và phải ghép chúng thành câu đúng. Nhưng đây không phải chỉ là xếp các viên gạch đơn giản. Các câu tạo thành một đoạn hội thoại giữa các sinh viên – kiểu như một chuỗi tin nhắn – và bạn phải hiểu không chỉ ngữ pháp của từng câu, mà cả logic của toàn bộ cuộc trao đổi.
Trên thực tế trông như thế nào? Trên màn hình bạn thấy các từ bị xáo trộn – ví dụ “meeting / the / professor / rescheduled / has / our” – và phải xếp chúng thành câu đúng: “The professor has rescheduled our meeting.” Nghe đơn giản? Ở mức này thì đúng vậy. Nhưng câu hỏi thật trên TOEFL phức tạp hơn: câu dài hơn, câu phức nhiều mệnh đề, các thì đòi hỏi trật tự từ chính xác, cộng thêm bối cảnh hội thoại ảnh hưởng đến việc dạng nào mới là đúng.
Build a Sentence kiểm tra những cấu trúc ngữ pháp nào?
ETS không công bố danh sách chính thức các cấu trúc được kiểm tra, nhưng dựa trên tài liệu luyện thi và phản hồi của thí sinh, ta biết dạng bài tập trung vào vài mảng then chốt.
Trật tự từ trong câu phức – trật tự S-V-O của tiếng Anh (chủ ngữ–vị ngữ–tân ngữ) trông đơn giản, nhưng trở nên rắc rối khi có thêm mệnh đề tính từ, trạng ngữ và tân ngữ. Một câu như “The research that the team conducted last semester has finally been published” đòi hỏi đặt mỗi thành phần đúng chỗ. Học sinh Việt Nam, vốn quen với việc tiếng Việt không biến đổi từ và dựa nhiều vào ngữ cảnh, thường lẫn lộn thứ tự các thành phần trong những cấu trúc tiếng Anh dài.
Các thì và thể – Present Perfect và Past Simple là chuyện kinh điển, nhưng Build a Sentence còn đi xa hơn. Các cấu trúc với Past Perfect (had + V3), Future Perfect (will have + V3) và các thể tiếp diễn (has been working) đều được kiểm tra. Chìa khóa: bạn phải nhận ra thì nào hợp logic trong bối cảnh hội thoại.
Câu bị động và đảo ngữ – câu ở thể bị động (“The deadline was extended by the department”) có trật tự khác với thể chủ động, còn cấu trúc đảo ngữ (“Not only did the professor cancel the lecture, but she also…”) đòi hỏi nắm vững trật tự từ đặc thù sau các cụm phủ định.
Câu điều kiện – If-clauses ở các loại khác nhau (zero, first, second, third conditional) là một mảng nữa. “Had the students submitted their papers on time, they would have received full credit” – đó là Third Conditional có đảo ngữ, không có “if”. Cơn ác mộng với ai chưa luyện những cấu trúc này.
Chuẩn bị cho Build a Sentence như thế nào?
Dạng bài này tưởng thưởng cho nền ngữ pháp vững, không phải sự sáng tạo. Đây là chiến lược chuẩn bị cụ thể:
Bước 1: Chẩn đoán điểm yếu của bạn. Phần lớn học sinh Việt Nam xử lý tốt cấu trúc S-V-O đơn giản, nhưng gặp vấn đề với: (a) trật tự tính từ trước danh từ (“a beautiful old red Italian sports car” – đúng vậy, thứ tự tính từ trong tiếng Anh được quy định chặt chẽ), (b) vị trí trạng từ (“She has always wanted”, không phải “She always has wanted”), (c) mệnh đề tính từ (“The book, which was published in 2024, explores…” và “The book that was published in 2024 explores…” – dấu phẩy làm thay đổi nghĩa). Trên ứng dụng TOEFL của chúng tôi bạn sẽ tìm thấy các bài kiểm tra chẩn đoán chỉ ra chính xác những mảng này.
Bước 2: Luyện xếp lại câu (sentence unscrambling) hằng ngày. Lấy bất kỳ câu nào từ một bài báo học thuật (ví dụ từ The Guardian hay BBC), viết các từ ra theo thứ tự ngẫu nhiên rồi thử dựng lại. So sánh với bản gốc. Bài tập đơn giản này nhưng xây dựng trực giác ngữ pháp nhanh hơn bất kỳ cuốn sách giáo khoa nào.
Bước 3: Học theo “chunks”, không học từng từ riêng lẻ. Tiếng Anh vận hành theo các cụm cố định (collocations) – “make a decision” (không phải “do a decision”), “conduct research” (không phải “do research”), “raise a concern” (không phải “rise a concern”). Bạn biết càng nhiều cụm cố định như vậy, càng xếp câu đúng thứ tự nhanh hơn.
Bước 4: Chú ý các discourse markers. Vì các câu tạo thành một cuộc hội thoại, bạn phải hiểu câu này nối với câu kia ra sao. “That’s a great point, but…”, “I see what you mean, however…”, “Building on that idea…” – những cụm này cho bạn bối cảnh giúp xác định trật tự logic.
Build a Sentence – ví dụ bài tập
Xếp các từ bị xáo trộn thành câu đúng trong bối cảnh hội thoại
Ví dụ minh họa của College Council, dựa trên định dạng ETS TOEFL 2026
Write an Email – viết thực dụng
Dạng bài thứ hai trong phần Writing là Write an Email – và đây có lẽ là thay đổi thực dụng nhất trong lịch sử TOEFL. Bạn có 7 phút để đọc tình huống và viết một email phù hợp. Các tình huống xoay quanh những hoàn cảnh học thuật điển hình: giáo sư đổi ngày thi và bạn bị trùng lịch, bạn cần gia hạn deadline cho bài tiểu luận học kỳ, bạn muốn tham gia một nhóm nghiên cứu, bạn phải báo cho bạn cùng phòng về một sự cố ở ký túc xá.
Tại sao điều này quan trọng? Vì viết email là kỹ năng mà học sinh Việt Nam gần như không được luyện. Trong hệ thống giáo dục Việt Nam, học sinh viết bài nghị luận, văn miêu tả, bài phân tích – nhưng không viết email cho giáo sư. Còn ở các trường đại học nước ngoài, bạn sẽ viết vài email mỗi ngày. Email gửi giáo sư ở LSE phải có giọng điệu phù hợp – không quá trang trọng (đây đâu phải đơn từ hành chính), không quá xuề xòa (đây đâu phải tin nhắn cho bạn bè). Và đó chính là kỹ năng mà TOEFL mới kiểm tra.
Giải phẫu một email tốt trên TOEFL
Độ dài kỳ vọng là 150–200 từ. Bạn có 7 phút – rất ít, nên phải có cấu trúc rõ ràng trong đầu trước khi bắt đầu viết. Đây là khung mẫu đã được kiểm chứng:
Tiêu đề và lời chào – Email phải bắt đầu bằng một lối xưng hô phù hợp. Gửi giáo sư: “Dear Professor Smith,” hoặc “Dear Dr. Smith,”. Gửi bạn học: “Hi Alex,” hoặc “Hey Alex,”. Gửi phòng quản lý của trường: “Dear Admissions Office,”. Lựa chọn lời chào báo hiệu rằng bạn hiểu văn phong (register) – và đó là một trong những yếu tố AI chấm điểm.
Câu mở đầu kèm bối cảnh – Đừng bắt đầu bằng “I am writing to…” (đó là cụm sáo, dù đúng). Tốt hơn: “I hope this email finds you well. I’m reaching out regarding the change in our exam schedule.” Hoặc còn hay hơn: “Thank you for letting us know about the schedule change. Unfortunately, I’ve run into a conflict.” Tự nhiên, súc tích, vào thẳng vấn đề.
Nội dung chính – giải thích tình huống – Ở đây bạn phải cụ thể. Đừng viết “I have a problem”. Hãy viết: “The new exam date, March 15, conflicts with a medical appointment that I’ve had scheduled for three months.” Chi tiết tạo nên độ tin cậy – và cho AI thấy bạn biết truyền đạt thông tin một cách chính xác.
Yêu cầu hoặc đề xuất giải pháp – Phần quan trọng nhất. Đừng để giáo sư một mình với vấn đề – hãy đề xuất giải pháp: “Would it be possible to take the exam on March 14 instead? I am available any time that day.” Hoặc: “Could you suggest an alternative time? I would be happy to accommodate any slot that works for you.” Các thể điều kiện (“Would it be possible…”, “Could you…”) là chìa khóa cho giọng điệu phù hợp.
Kết thúc – “Thank you for your understanding”, “I appreciate your help with this”, “Please let me know if you need any additional information”. Rồi: “Best regards,” hoặc “Sincerely,” + tên bạn.
Văn phong và giọng điệu – những lỗi phổ biến nhất của người Việt
Học sinh Việt Nam thường mắc hai lỗi điển hình trong email: hoặc viết quá trang trọng (kiểu đơn từ hành chính), hoặc quá xuề xòa (kiểu tin nhắn chat). TOEFL kỳ vọng thứ gì đó ở giữa – giọng điệu học thuật bán trang trọng (semi-formal).
Quá trang trọng: “I hereby respectfully request that Your Excellency consider the possibility of granting me an extension…” – đây đâu phải thư gửi đại sứ.
Quá xuề xòa: “Hey prof, can u move the test? thx” – điều này không thể chấp nhận trong bất kỳ bối cảnh học thuật nào.
Vừa đủ: “Dear Professor Chen, I wanted to reach out about the upcoming deadline for our research paper. Due to a family emergency last week, I wasn’t able to make as much progress as planned. Would it be possible to get a two-day extension? I can have the paper ready by Thursday morning. Thank you for considering this – I really appreciate your flexibility.”
Hãy chú ý các yếu tố: lời chào phù hợp, bối cảnh, yêu cầu cụ thể kèm thời hạn đề xuất, lời cảm ơn. Đó là giọng điệu mà AI sẽ chấm cao.
Các tình huống điển hình và cách xử lý
Trong kỳ thi bạn có thể gặp một trong vài loại tình huống. Đây là những loại phổ biến nhất:
Trùng lịch – giáo sư đổi ngày thi, buổi seminar trùng với một môn khác. Chiến lược: mô tả xung đột cụ thể, đề xuất phương án thay thế, bày tỏ sự sẵn sàng điều chỉnh.
Xin gia hạn – bạn cần thêm thời gian cho bài. Chiến lược: nêu lý do (nhưng đừng kịch tính hóa), đề xuất thời hạn mới, cam đoan rằng chất lượng bài không bị ảnh hưởng.
Tham gia nhóm/dự án – bạn muốn gia nhập một nhóm nghiên cứu hoặc dự án. Chiến lược: giải thích vì sao bạn quan tâm, bạn có thể đóng góp gì, hỏi về các bước tiếp theo.
Vấn đề hậu cần – sự cố ký túc xá, quyền vào phòng thí nghiệm, mất thẻ sinh viên. Chiến lược: mô tả vấn đề rõ ràng, nêu thời điểm phát sinh, hỏi về quy trình xử lý.
Trên ứng dụng TOEFL của chúng tôi bạn sẽ tìm thấy ngân hàng tình huống email với các bài trả lời mẫu được chấm theo từng band – từ 1 đến 6 – kèm nhận xét về điều quyết định khác biệt giữa band 4 và band 6.
Write an Email – cấu trúc email lý tưởng
150–200 từ · 7 phút · Giọng điệu học thuật bán trang trọng
Cấu trúc do College Council biên soạn, 2026
Write for an Academic Discussion – thảo luận học thuật
Dạng bài thứ ba – Write for an Academic Discussion – là yếu tố duy nhất của phần Writing từng tồn tại (ở dạng tương tự) trong TOEFL cũ. Nhưng ngay cả nó cũng đã được chỉnh sửa. Bạn có 10 phút để đọc câu hỏi của giáo sư, hai câu trả lời của sinh viên và viết bài của riêng mình trên diễn đàn thảo luận. Độ dài kỳ vọng là 200–250 từ.
Đây là dạng bài gần nhất với điều bạn sẽ làm khi du học thực sự. Tại các trường như Sciences Po hay University of Edinburgh, thảo luận trên các diễn đàn trực tuyến (Canvas, Moodle, Blackboard) là chuyện bình thường. Giáo sư đặt câu hỏi, sinh viên đăng câu trả lời, và bạn phải viết điều gì đó mang lại giá trị mới cho cuộc thảo luận – không lặp lại những gì người khác đã nói.
Bài tập trông như thế nào?
Trên màn hình bạn thấy ba phần:
Câu hỏi của giáo sư – ví dụ “Some educators argue that university lectures should be recorded and made available online for all students. Others believe that in-person attendance is essential for the learning experience. What is your view on this issue?”
Câu trả lời của Sinh viên A – ví dụ “I strongly believe lectures should be recorded. Many students work part-time jobs and can’t always attend in person. Recorded lectures give everyone equal access to education regardless of their schedule.”
Câu trả lời của Sinh viên B – ví dụ “While I understand the convenience argument, I think mandatory attendance builds discipline and encourages engagement. Students who watch recordings tend to procrastinate and fall behind.”
Bài của bạn – viết bài của riêng bạn, trong đó bạn phản hồi lập luận của cả hai sinh viên và trình bày quan điểm của mình.
Những điều KHÔNG nên làm trong Academic Discussion
Trước khi bàn về chiến lược, hãy làm rõ những lỗi phổ biến nhất:
Đừng lặp lại lập luận của các sinh viên khác. Nếu Sinh viên A đã nói rằng bản ghi mang lại quyền tiếp cận bình đẳng, đừng viết lại điều đó bằng từ ngữ khác. AI sẽ phát hiện và hạ điểm vì thiếu sự độc đáo.
Đừng phớt lờ câu trả lời của các sinh viên. Bài của bạn phải liên hệ với những gì người khác viết. Bạn không thể viết một lập luận hoàn toàn không liên quan – điều đó cho thấy bạn không đọc cuộc thảo luận.
Đừng viết essay theo khuôn mẫu. Đây không phải essay – đây là bài đăng diễn đàn. Đừng bắt đầu bằng “In today’s modern society, the issue of recorded lectures has become increasingly controversial…”. Đó là kiểu văn AI-slop, hạ điểm ngay lập tức.
Chiến lược cho band 5-6
Đây là cấu trúc đã được kiểm chứng, luôn nhận điểm cao:
Câu mở đầu – liên hệ với cuộc thảo luận (1–2 câu). “Both Alex and Maria raise valid points, but I think the real issue isn’t whether to record lectures – it’s how to use recordings effectively.” Điều này cho thấy bạn đã đọc cả hai câu trả lời và có góc nhìn riêng.
Triển khai lập luận chính của bạn (3–4 câu). Đây là trái tim của bài viết. Đưa ra một lập luận cụ thể mà chưa ai trình bày. “Research from MIT’s OpenCourseWare program shows that students who combine in-person attendance with recorded reviews perform 15% better on exams than those who only attend lectures. The key isn’t choosing between live and recorded – it’s using both strategically.” Dữ liệu cụ thể, góc nhìn mới, giá trị gia tăng.
Phản hồi lập luận của một trong các sinh viên (2–3 câu). Đồng ý một phần hoặc đưa ra phản biện. “I agree with Maria that some students procrastinate with recordings, but this seems like a self-discipline issue rather than a reason to remove a valuable resource. We don’t ban textbooks because some students don’t read them.” Phép loại suy làm lập luận mạnh hơn.
Tóm lại quan điểm của bạn (1–2 câu). “Ultimately, I believe universities should offer recorded lectures as a supplement to – not replacement for – in-person learning. This gives students the best of both worlds.”
Cấu trúc này cho bạn 200–250 từ, liên hệ với cả hai sinh viên, đưa ra lập luận mới và có quan điểm rõ ràng. Đúng chính xác điều mà thuật toán chấm điểm tìm kiếm.
Academic Discussion – sơ đồ bài trả lời cho band 5-6
200–250 từ · 10 phút · Liên hệ cả hai sinh viên + đưa ra lập luận mới
Sơ đồ do College Council biên soạn dựa trên TOEFL iBT Scoring Rubrics, ETS 2025
TOEFL Writing cũ và mới – điều gì đã thay đổi?
Nếu bạn từng ôn TOEFL Writing cũ hoặc biết ai đó đã thi trước tháng 7 năm 2025, phần này sẽ cho thấy luật chơi đã thay đổi triệt để như thế nào. TOEFL Writing cũ gồm hai essay: integrated essay (20 phút cho 300 từ) và independent essay (30 phút cho 300+ từ). Định dạng mới là ba dạng bài ngắn hơn, thực dụng – và triết lý đằng sau thay đổi này rất rõ ràng: ETS muốn đo những kỹ năng thật sự hữu ích khi học đại học.
Integrated essay đòi hỏi nghe bài giảng, đọc văn bản học thuật và viết một essay so sánh. Đó là dạng bài khó, nhưng rất theo khuôn mẫu – có hàng chục mẫu cho phép đạt 4/5 điểm gần như tự động. ETS thẳng thắn thừa nhận rằng kiểm tra kỹ năng điền vào khuôn mẫu không đo được năng lực viết thật sự.
Independent essay – “Do you agree or disagree that technology has improved education?” – còn theo khuôn mẫu hơn nữa. Năm đoạn, ba lập luận, kết luận diễn đạt lại luận điểm. Học sinh Việt Nam nào nắm được định dạng này thường xuyên đạt 24–28/30 ở phần Writing. Nhưng viết một essay năm đoạn với các lập luận chung chung là kỹ năng hoàn toàn vô dụng khi học đại học thật.
Định dạng mới buộc bạn phải có những năng lực khác: độ chính xác ngữ pháp (Build a Sentence), giao tiếp thực dụng (Write an Email) và tư duy phản biện trong đối thoại với người khác (Academic Discussion). Khó luyện theo khuôn mẫu hơn – nhưng gần hơn với điều bạn thực sự cần để sống sót qua học kỳ đầu tiên ở Cambridge hay Trinity College Dublin.
TOEFL Writing cũ và TOEFL 2026 Writing mới
| Khía cạnh | TOEFL cũ (đến 2025) | TOEFL 2026 mới |
|---|---|---|
| Thời lượng | 50 phút | 23 phút |
| Số dạng bài | 2 (cả hai đều là essay) | 3 (không bài nào là essay) |
| Integrated Essay | 20 phút – đọc + nghe + viết 300 từ | Đã bị loại |
| Independent Essay | 30 phút – "agree/disagree" 300+ từ | Đã bị loại |
| Build a Sentence | Không tồn tại | Mới – xếp các từ bị xáo trộn |
| Write an Email | Không tồn tại | Mới – 7 phút, 150–200 từ |
| Academic Discussion | Không có (gần nhất – integrated essay) | 10 phút, 200–250 từ |
| Chấm điểm | Giám khảo + AI (e-rater) | 100% AI |
| Khuôn mẫu | Rất hiệu quả (đặc biệt là integrated) | Gần như vô dụng |
| Kỹ năng then chốt | Cấu trúc hóa văn bản dài | Ngữ pháp, giao tiếp, tư duy phản biện |
Nguồn: ETS, TOEFL iBT Test Changes 2025/2026
AI Scoring – trí tuệ nhân tạo chấm bài viết của bạn như thế nào?
TOEFL Writing mới được chấm 100% bởi AI – không một con người nào đọc bài của bạn. Đây là thay đổi căn bản so với định dạng cũ, nơi giám khảo người và thuật toán e-rater chấm độc lập, và khi có chênh lệch thì giám khảo thứ hai vào cuộc. Giờ đây chỉ còn thuật toán.
Điều đó có nghĩa gì trên thực tế? Vài điều – cả tốt lẫn xấu.
Ưu điểm của chấm bằng AI: Khách quan – không có một giám khảo mệt mỏi lúc 23 giờ, đọc bài của bạn sau cả trăm bài khác. Nhất quán – cùng một bài luôn nhận cùng một điểm, bất kể ngày hay giờ. Nhanh – kết quả có sớm hơn.
Nhược điểm: AI sẽ không đánh giá cao một cách tiếp cận sáng tạo, phi chuẩn mực như một người đọc có thể làm. Thuật toán tưởng thưởng cho cấu trúc rõ ràng, ngữ pháp đúng và sự bám sát trực tiếp đề bài – không phải sự độc đáo về văn phong. Đây không phải bài kiểm tra viết văn nghệ thuật.
Thuật toán đánh giá điều gì? Tiêu chí band 1–6
Mỗi dạng bài được chấm trên thang 1–6, trong đó:
Band 5–6 (Advanced) – bài viết đúng ngữ pháp, dùng các cấu trúc phức tạp một cách tự nhiên. Người viết bám sát trực tiếp đề bài, hiểu bối cảnh, dùng từ vựng chính xác và nối các ý theo lối logic. Trong Academic Discussion: đưa ra lập luận mới và liên hệ với các thành viên khác. Trong Email: dùng văn phong và giọng điệu phù hợp.
Band 3–4 (Intermediate) – bài viết dễ hiểu, nhưng có lỗi ngữ pháp tuy không cản trở giao tiếp. Người viết trả lời đề bài, nhưng hời hợt – thiếu chi tiết, ví dụ cụ thể hoặc ý tưởng mới. Từ vựng đủ dùng, nhưng lặp lại.
Band 1–2 (Basic) – bài viết rời rạc, có lỗi ngữ pháp nghiêm trọng cản trở việc hiểu. Người viết không bám sát đề bài hoặc lặp lại thông tin từ đề mà không có đóng góp riêng.
Làm sao để “lừa” AI? (Tiết lộ: không thể)
Thật hấp dẫn khi nghĩ rằng vì AI chấm bài, bạn có thể học các “mẹo” – ví dụ dùng càng nhiều từ vựng cao cấp càng tốt. Nhưng thuật toán của ETS rất tinh vi. Nó phát hiện unnaturally complex vocabulary (khi bạn dùng từ không hợp ngữ cảnh), template-based responses (các cụm lặp lại từ khuôn mẫu) và off-topic padding (thêm từ chỉ để đạt độ dài yêu cầu). Con đường duy nhất tới band 5–6 là năng lực ngôn ngữ thực sự. Và đây ta quay lại với việc ôn luyện.
Kế hoạch ôn luyện cho Writing mới
Ôn phần Writing đòi hỏi cách tiếp cận khác với Reading hay Listening. Giải hàng nghìn câu hỏi trắc nghiệm là không đủ – bạn phải viết, viết và viết nữa, rồi phân tích lỗi của mình.
Kế hoạch luyện tập theo tuần (8 tuần trước kỳ thi)
Tuần 1–2: Chẩn đoán và ngữ pháp. Làm một bài thi thử phần Writing để biết điểm xuất phát của bạn. Xác định 3–5 mảng ngữ pháp yếu nhất (các thì? trật tự từ? câu điều kiện? câu bị động?). Trong hai tuần, tập trung hoàn toàn vào những mảng này – mỗi ngày 30 phút bài tập ngữ pháp trên ứng dụng TOEFL của chúng tôi.
Tuần 3–4: Build a Sentence chuyên sâu. Mỗi ngày luyện 15–20 câu dạng sentence unscrambling. Nguồn: tài liệu ETS, bài tập trên ứng dụng TOEFL của chúng tôi, hoặc tự làm – lấy câu từ các bài báo học thuật (ví dụ từ The Economist, Nature, The Atlantic), xáo trộn từ rồi dựng lại. Ghi lại mọi lỗi và luyện lại các cấu trúc khó.
Tuần 5–6: Write an Email + Academic Discussion. Viết mỗi ngày: 1 email (7 phút, bấm giờ) + 1 Academic Discussion (10 phút, bấm giờ). Điều này then chốt: bạn phải luyện với đồng hồ bấm giờ. 7 phút cho một email thực sự rất ít và nếu không luyện trong điều kiện thời gian, bạn sẽ bị tắc. Sau khi viết – kiểm tra ngữ pháp (Grammarly hoặc công cụ khác), đếm từ, đánh giá xem giọng điệu đã đúng chưa.
Tuần 7–8: Thi thử đầy đủ. Mỗi tuần hai lần làm trọn phần Writing (23 phút, 3 dạng bài, bấm giờ). Phân tích từng bài: email đã có văn phong phù hợp chưa? Trong Academic Discussion bạn đã đưa ra lập luận mới chưa? Trong Build a Sentence bạn có lặp lại cùng những lỗi cũ không? Một tuần trước kỳ thi – làm một bài thi thử TOEFL đầy đủ, tất cả các phần (kể cả Speaking).
Tài liệu luyện tập
Những nguồn tốt nhất để chuẩn bị cho phần Writing mới:
- Tài liệu chính thức của ETS – ETS công bố các bài thi thử theo định dạng mới. Đây là nguồn số 1 của bạn, vì câu hỏi đến từ chính những người ra đề
- ứng dụng TOEFL của chúng tôi – nền tảng với bài tập theo định dạng TOEFL 2026, có chấm điểm AI và phản hồi sau mỗi bài
- Bài báo học thuật – đọc và phân tích. Mỗi bài báo là chất liệu cho Build a Sentence (xáo trộn các câu) và Academic Discussion (hình thành quan điểm)
- Email thật – nếu bạn từng trao đổi với các trường, hãy xem lại email từ các cán bộ tuyển sinh. Chú ý giọng điệu và cấu trúc của họ – đó là hình mẫu
- ứng dụng SAT của chúng tôi – tuy chủ yếu dành cho SAT, các bài tập ngữ pháp tiếng Anh (Standard English Conventions) xây dựng tuyệt vời nền tảng cần cho Build a Sentence
Nếu bạn dự định thi cả TOEFL lẫn SAT, hãy đọc hướng dẫn về kỳ thi SAT của chúng tôi – nhiều kỹ năng trùng nhau, đặc biệt trong mảng ngữ pháp và đọc hiểu. Còn nếu bạn đang phân vân giữa TOEFL và IELTS, hãy xem so sánh TOEFL và IELTS của chúng tôi.
Phải làm gì nếu bạn ít thời gian?
Nếu chỉ còn 2 tuần đến kỳ thi thay vì 8, hãy tập trung vào ba việc: (1) học thuộc cấu trúc email – lời chào, bối cảnh, yêu cầu, kết thúc; (2) luyện Build a Sentence với đồng hồ bấm giờ – 5 câu mỗi ngày; (3) viết 3–4 bài Academic Discussion trong điều kiện thi thật. Điều này sẽ không cho bạn band 6, nhưng thực tế giúp bạn tránh band 1–2 và nhắm tới band 3–4.
Kế hoạch ôn luyện – Writing TOEFL 2026
8 tuần · 30–45 phút mỗi ngày · Mục tiêu: band 5-6
Kế hoạch ôn luyện của College Council, 2026
Writing mới có ý nghĩa gì với học sinh Việt Nam?
Hãy thành thật – thay đổi định dạng Writing trong TOEFL là cảm xúc lẫn lộn với học sinh Việt Nam. Một mặt, những bài essay 300 từ viết dưới áp lực thời gian – cơn ác mộng với nhiều người – đã biến mất. Mặt khác, các dạng bài mới đòi hỏi những kỹ năng mà hệ thống giáo dục Việt Nam gần như không luyện.
Build a Sentence tương đối dễ với học sinh có nền ngữ pháp vững. Những bạn đọc nhiều tiếng Anh và có cảm thức ngôn ngữ sẽ làm tốt. Vấn đề rơi vào những bạn học tiếng Anh chủ yếu “qua giao tiếp” – nói trôi chảy nhưng không nắm quy tắc chính thức về trật tự từ trong câu phức.
Write an Email là dạng bài phơi bày một lỗ hổng trong giáo dục Việt Nam. Ở trường học Việt Nam không dạy viết email bằng tiếng Anh – mà thật ra cả bằng tiếng Việt cũng vậy. Những bạn đã nộp hồ sơ du học và trao đổi email với cán bộ tuyển sinh có lợi thế lớn. Số còn lại phải học từ con số không. Tin tốt: đây là kỹ năng có thể nắm vững trong 2–3 tuần luyện tập chuyên sâu. Hãy xem hướng dẫn đầy đủ về TOEFL 2026 của chúng tôi để thấy Writing nằm ở đâu trong tổng thể kỳ thi.
Academic Discussion là dạng bài tưởng thưởng cho những bạn có quan điểm riêng. Học sinh Việt Nam thường được dạy viết “khách quan” – không có lập trường rõ ràng. Trên TOEFL bạn phải có quan điểm rõ ràng và bảo vệ nó bằng lập luận. Điều này đòi hỏi không chỉ ngôn ngữ mà cả sự tự tin khi bày tỏ ý kiến bằng tiếng Anh.
Nếu bạn dự định du học châu Âu và băn khoăn về điểm TOEFL cần đạt, hãy xem hướng dẫn về yêu cầu TOEFL cho các trường đại học châu Âu của chúng tôi – yêu cầu khác nhau tùy trường và ngành học.
Kết luận – Writing mới tưởng thưởng cho kỹ năng thực sự
Phần Writing trên TOEFL 2026 là một thay đổi căn bản về triết lý. ETS thôi đo khả năng điền vào khuôn mẫu essay và bắt đầu kiểm tra những kỹ năng thật sự hữu ích khi bạn học đại học – ngữ pháp chính xác, giao tiếp qua email và khả năng tiến hành một cuộc thảo luận có chiều sâu.
Với học sinh Việt Nam, những kết luận quan trọng nhất: quên khuôn mẫu đi, bắt đầu viết email bằng tiếng Anh và luyện bày tỏ quan điểm về các chủ đề cụ thể. 23 phút là ít, nhưng các dạng bài ngắn và tập trung – nếu bạn có nền ngữ pháp vững và biết sắp xếp ý nhanh, định dạng mới có thể dễ hơn những bài essay 50 phút cũ.
Các bước tiếp theo
- Làm bài thi thử – kiểm tra trình độ của bạn ở định dạng Writing mới trên tài liệu ETS hoặc trên ứng dụng TOEFL của chúng tôi
- Chẩn đoán ngữ pháp – Build a Sentence đòi hỏi độ chính xác. Xác định điểm yếu của bạn và rèn luyện hằng ngày
- Viết 5 email thử – với đồng hồ bấm giờ (7 phút), với các tình huống khác nhau (trùng lịch, xin gia hạn, tham gia dự án). Kiểm tra giọng điệu và cấu trúc
- Đọc các phần khác của TOEFL 2026 – Reading, Listening, Speaking – để lên kế hoạch ôn luyện cho cả kỳ thi
- Lên lịch ngày thi – dành cho mình tối thiểu 6–8 tuần để ôn Writing, cộng thêm thời gian cho các phần còn lại
- Kiểm tra yêu cầu của trường – một số trường có yêu cầu riêng về điểm Writing. Hãy xem so sánh TOEFL và IELTS của chúng tôi để chọn kỳ thi phù hợp
Chúc may mắn – và hãy nhớ: 23 phút là đủ thời gian, nếu bạn biết chính xác mình phải làm gì trong từng giây. Chuẩn bị là chìa khóa. Luôn luôn vậy.
Các hướng dẫn TOEFL liên quan
Hãy xem các hướng dẫn còn lại trong loạt bài về TOEFL của chúng tôi để lên kế hoạch cho cả hành trình ôn luyện:
- Kỳ thi TOEFL 2026 — hướng dẫn đầy đủ
- Đăng ký thi TOEFL — từng bước
- Điểm TOEFL nào để du học châu Âu?
- Gia sư TOEFL — luyện thi TOEFL tốt nhất
- Chuẩn bị TOEFL — khóa học hay gia sư
- TOEFL Listening — dạng bài mới và chiến lược 2024+
- TOEFL Reading — Complete the Words, Read in Daily Life
- TOEFL Speaking — Listen and Repeat, Take an Interview
- TOEFL và IELTS — chọn chứng chỉ nào?