Thứ Sáu, buổi học tiếng Anh cuối cùng của năm cuối cấp. Kasia và Bartek ngồi cùng bàn. Cùng điểm số trên bảng điểm, cùng điểm thi thử, cùng hoài bão. Nhưng khi cuộc trò chuyện chuyển sang “sau khi tốt nghiệp thì sao”, câu trả lời của họ không thể khác biệt hơn. Kasia mơ ước về Oxford — ba năm học chuyên sâu, các buổi hướng dẫn nhóm nhỏ, một truyền thống kéo dài từ thế kỷ 13. Bartek hình dung mình trên một khuôn viên ở Cambridge, Massachusetts — Cambridge của Mỹ, quê hương của Harvard: bốn năm học khai phóng, các đội thể thao, hội nam sinh và văn hóa khởi nghiệp. Cả hai đều xuất sắc, cả hai đều có thể vào được. Nhưng con đường họ phải đi hoàn toàn khác nhau.
Nếu bạn đối mặt với cùng một tình thế tiến thoái lưỡng nan — Mỹ hay Anh — bài viết này là dành cho bạn. Tôi sẽ không nói cho bạn biết hệ thống nào “tốt hơn”, bởi vì câu hỏi đó không có ý nghĩa. Điều tôi sẽ nói cho bạn biết là chúng khác nhau như thế nào, mỗi hệ thống mang lại điều gì, và hệ thống nào phù hợp với loại tính cách và mục tiêu nào. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về hệ thống giáo dục, quy trình tuyển sinh, chi phí, hỗ trợ tài chính, đời sống sinh viên, triển vọng nghề nghiệp và quyền làm việc sau tốt nghiệp. Nếu bạn mới bắt đầu nghĩ về việc du học, hãy bắt đầu với hướng dẫn toàn diện về du học của chúng tôi, sau đó quay lại đây.
🇺🇸 USA vs 🇬🇧 UK — So sánh hệ thống giáo dục
| Hạng mục | 🇺🇸 USA | 🇬🇧 Vương quốc Anh |
|---|---|---|
| Thời gian học | 4 năm (Bằng Cử nhân) | 3 năm (4 năm ở Scotland) |
| Hệ thống giáo dục | Giáo dục khai phóng — lựa chọn môn học rộng, chuyên ngành (major) từ năm thứ 2 | Chuyên ngành từ ngày đầu tiên — bạn chọn môn học trước khi nộp đơn |
| Phong cách giảng dạy | Bài giảng + hội thảo + dự án nhóm, đánh giá liên tục (bài tập, giữa kỳ, cuối kỳ) | Bài giảng + hướng dẫn/hội thảo, chú trọng hơn vào các kỳ thi cuối kỳ |
| Học phí (các trường đại học hàng đầu) | $55,000–85,000/năm | £25,000–45,000/năm |
| Hỗ trợ tài chính | Rất hào phóng — xét tuyển không phân biệt khả năng chi trả tại các trường hàng đầu, chi trả tới 100% chi phí | Hạn chế — học bổng hiếm, thường chỉ một phần |
| Đơn đăng ký | Common App / Coalition App — 20+ trường đại học, bài luận, hoạt động ngoại khóa | UCAS — tối đa 5 trường đại học, bài luận cá nhân, điểm dự kiến |
| Đời sống sinh viên | Tập trung trong khuôn viên, tích hợp — thể thao, câu lạc bộ, hội sinh viên, nhà ăn | Độc lập hơn — thành phố, trường cao đẳng, hội nhóm, quán rượu |
| Làm việc sau tốt nghiệp | OPT: 1 năm (3 năm STEM), sau đó visa H-1B (xổ số) | Graduate Route: 2 năm không giới hạn, sau đó visa Skilled Worker |
Nguồn: dữ liệu chính thức của trường đại học, UCAS, Common App, UKVI, USCIS, năm học 2025/2026
Hệ thống giáo dục: liberal arts vs chuyên ngành
Đây là sự khác biệt cơ bản, mang tính triết học giữa hai hệ thống này, và nó nên là điểm khởi đầu của bạn.
Mỹ: bốn năm khám phá
Mô hình giáo dục đại học của Mỹ được xây dựng dựa trên khái niệm giáo dục khai phóng (liberal arts education). Điều này có nghĩa gì trong thực tế? Tại Harvard, Stanford, hoặc Princeton, bạn không nộp đơn vào một chuyên ngành cụ thể. Bạn nộp đơn vào trường đại học. Trong năm đầu tiên (và thường là hai năm), bạn sẽ học các khóa học từ nhiều lĩnh vực khác nhau: một chút triết học, một chút sinh học, một chút kinh tế học, một chút khoa học máy tính. Chỉ sau đó bạn mới chọn chuyên ngành chính (major) và tùy chọn chuyên ngành phụ (minor).
Điều này có nghĩa là một học sinh 18 tuổi không chắc chắn liệu mình muốn học luật, kinh tế hay xã hội học không cần phải đưa ra quyết định đó trước khi nộp đơn. Họ có thể thử mọi thứ và quyết định sau một năm. Nó cũng có nghĩa là một sinh viên tốt nghiệp khoa học máy tính từ Harvard có thể có các khóa học về đạo đức, văn học Nhật Bản và kinh tế vĩ mô trên bảng điểm của mình. Mỹ cố tình đào tạo ra những sinh viên tốt nghiệp hình chữ T: những người có kiến thức rộng (thanh ngang) với chuyên môn sâu trong một lĩnh vực (thanh dọc).
Nhưng có một cái giá phải trả: bốn năm thay vì ba. Một năm học thêm đồng nghĩa với một năm học phí, nhà ở và thu nhập bị mất thêm. Đối với một sinh viên quốc tế biết chính xác rằng họ muốn học y hoặc luật, năm học thêm đó có thể cảm thấy như lãng phí thời gian.
Anh: ba năm chuyên sâu
Hệ thống của Anh thì ngược lại. Khi bạn nộp đơn vào Oxford hoặc Cambridge, bạn chọn một khóa học (môn học) cụ thể trước khi nộp đơn. Nếu bạn chọn Lịch sử, bạn sẽ học lịch sử trong ba năm. Bạn không học các môn “tự chọn” về hóa học hay “yêu cầu giáo dục tổng quát” về toán. Nền giáo dục của bạn sâu nhưng hẹp.
Hệ thống hướng dẫn (tutorial system) (Oxford và Cambridge) có nghĩa là ít nhất một lần một tuần bạn sẽ ngồi trong một căn phòng với một hoặc hai giáo sư, trình bày bài luận của mình và bảo vệ các lập luận của bạn trong cuộc thảo luận trực tiếp. Đó là một cường độ trí tuệ mà không hệ thống Mỹ nào cung cấp ở cùng cấp độ. Nhưng nó đòi hỏi bạn phải biết mình muốn học gì trước khi nộp đơn.
Ưu điểm? Ba năm thay vì bốn — bạn tiết kiệm được một năm cuộc đời và tiền bạc. Nhược điểm? Thay đổi định hướng cực kỳ khó khăn. Nếu sau một năm học kinh tế bạn phát hiện ra niềm đam mê của mình là triết học, ở Mỹ bạn chỉ cần chuyển chuyên ngành. Ở Anh, bạn về cơ bản phải nộp đơn lại từ đầu.
Quy trình tuyển sinh: Common App vs UCAS
Mỹ: đánh giá toàn diện, nhiều cơ hội
Hệ thống tuyển sinh của Mỹ là toàn diện (holistic) — các trường đại học đánh giá bạn như một con người toàn diện. Bạn nộp đơn thông qua Common App (hoặc Coalition App) và có thể nộp đơn vào 20, 30, hoặc thậm chí nhiều trường đại học hơn cùng lúc. Đơn đăng ký của bạn bao gồm:
- Điểm số và bảng điểm (được chuyển đổi sang hệ thống Mỹ)
- Điểm thi: SAT hoặc ACT (nhiều trường hiện nay không bắt buộc thi, nhưng một điểm số cao sẽ có lợi)
- Bài luận — bài luận cá nhân + bài luận bổ sung cho từng trường đại học (cách viết chúng?)
- Thư giới thiệu từ giáo viên và cố vấn học đường
- Hoạt động ngoại khóa — cách xây dựng hồ sơ của bạn?
- Điểm TOEFL hoặc IELTS (chọn cái nào?)
Trường đại học đọc câu chuyện của bạn, niềm đam mê của bạn, bối cảnh của bạn. Một học sinh từ một thị trấn nhỏ với điểm số thấp hơn nhưng có một câu chuyện đáng kinh ngạc có thể đánh bại một người đoạt giải Olympic toán học từ một thành phố lớn. Đó vừa là vẻ đẹp vừa là sự khó chịu của hệ thống này: bạn không bao giờ biết chính xác họ đang tìm kiếm điều gì.
Thời hạn nộp hồ sơ: Early Decision/Action (Tháng 11), Regular Decision (Tháng 1). Đăng ký SAT tại đây.
Anh: chính xác học thuật, ít bất định
Hệ thống UCAS của Anh (hướng dẫn đầy đủ tại đây) mang tính học thuật và dễ đoán hơn. Bạn nộp một đơn duy nhất cho tối đa 5 trường đại học (và nếu bạn nộp đơn vào Oxford HOẶC Cambridge, đó là một trong số đó cộng với 4 trường khác — không phải cả hai cùng lúc). Đơn đăng ký của bạn bao gồm:
- Điểm dự kiến — yếu tố then chốt
- Bài luận cá nhân — một bài luận cho tất cả 5 trường đại học (cách viết nó?)
- Thư giới thiệu từ giáo viên/cố vấn
- Bài kiểm tra đầu vào (dành cho Oxford/Cambridge/y học/luật): UCAT, LNAT, TMUA, MAT, v.v.
- Phỏng vấn (Oxford, Cambridge, y học)
Trong UCAS không có những bài luận về tuổi thơ của bạn, việc tình nguyện ở Châu Phi, hay việc cái chết của chú chuột hamster đã thay đổi cuộc đời bạn như thế nào. Hội đồng muốn biết một điều: bạn có đam mê với môn học đã chọn và bạn có tiềm năng học thuật để thành công trong đó hay không. Nó đơn giản hơn, minh bạch hơn, nhưng cũng ít khoan dung hơn: nếu điểm số của bạn không đáp ứng yêu cầu, không có câu chuyện cuộc đời nào có thể bù đắp được.
Thời hạn nộp hồ sơ UCAS: 15 tháng 10 (Oxford/Cambridge/y học), 29 tháng 1 (tất cả các trường khác).
Chi phí: ai trả nhiều hơn?
Chi phí xứng đáng có một bài viết riêng — và chúng tôi có một bài: hãy đọc phân tích chi phí chi tiết của chúng tôi: Mỹ vs Anh vs Châu Âu. Dưới đây là so sánh chính.
Tổng chi phí du học: Mỹ vs Anh
Giá niêm yết tại các trường đại học hàng đầu, trước khi có hỗ trợ tài chính (ước tính USD, 2026)
Với hỗ trợ tài chính (Harvard): chi phí trung bình cho các gia đình có thu nhập <$75k/năm = $0. Chi tiết: chi phí Harvard.
Học bổng hạn chế. Clarendon (Oxford), Gates Cambridge — cạnh tranh cực kỳ cao. Không có hệ thống xét tuyển không phân biệt khả năng chi trả.
Phân tích chi phí đầy đủ: Mỹ vs Anh vs Châu Âu.
Khác biệt then chốt: hỗ trợ tài chính
Và đây là nghịch lý làm thay đổi toàn bộ phép tính. Mỹ đắt hơn trên giấy tờ, nhưng có thể rẻ hơn trong thực tế.
Các trường đại học hàng đầu của Mỹ — Harvard, Yale, Princeton, Stanford, MIT — thực hiện chính sách xét tuyển không phân biệt khả năng chi trả (need-blind admission) cho sinh viên quốc tế. Điều này có nghĩa là: (1) tình hình tài chính của bạn không ảnh hưởng đến quyết định tuyển sinh, (2) nếu bạn được nhận, trường đại học sẽ chi trả 100% nhu cầu tài chính đã được chứng minh của bạn. Đối với một gia đình có thu nhập $30,000–40,000/năm, Harvard có thể thực sự không tốn một xu nào. Tìm hiểu thêm về điều này trong hướng dẫn du học Mỹ miễn phí của chúng tôi.
Ở Anh, tình hình khác. Các trường đại học Anh không có truyền thống hỗ trợ tài chính hào phóng cho sinh viên quốc tế. Các học bổng danh giá có tồn tại — Clarendon Fund (Oxford), Gates Cambridge, Chevening — nhưng chúng cực kỳ cạnh tranh và chỉ dành cho một tỷ lệ nhỏ sinh viên. Hầu hết sinh viên quốc tế tại Oxford hoặc LSE phải tự chi trả toàn bộ học phí.
Kết luận? Nếu gia đình bạn có tiền, Anh rẻ hơn (3 năm so với 4, học phí thấp hơn). Nếu gia đình bạn không có tiền, Mỹ có thể nghịch lý là dễ tiếp cận hơn nhờ hệ thống hỗ trợ tài chính của họ.
Cuộc sống sinh viên: khuôn viên vs thành phố
Mỹ: hệ sinh thái khép kín
Các trường đại học Mỹ là những tiểu vũ trụ. Harvard có sân vận động, thư viện, bảo tàng, nhà ăn, phòng tập gym, bể bơi, nhà hát riêng. Bạn sống trong khuôn viên trường (sinh viên năm nhất thường phải vậy), ăn ở nhà ăn, giao lưu trong các câu lạc bộ sinh viên. Đời sống xã hội xoay quanh trường đại học — hội sinh viên (fraternities/sororities), sự kiện thể thao, homecoming, tailgating. Đó là một trải nghiệm mãnh liệt, bao trùm, nhưng có phần giống như một bong bóng.
Thể thao đóng một vai trò rất lớn ở đây. Ngay cả khi bạn không chơi, bạn vẫn cổ vũ cho đội của trường đại học. March Madness (giải bóng rổ), các trận bóng bầu dục tại các sân vận động 100.000 chỗ ngồi — đây là những yếu tố văn hóa mà Anh đơn giản là không có.
Anh: độc lập và truyền thống
Các trường đại học Anh (ngoài Oxbridge) hiếm khi có khuôn viên khép kín. Bạn học tại Imperial College — bạn sống ở đâu đó ở London, đi lại bằng tàu điện ngầm, và đời sống xã hội diễn ra ở các quán rượu, câu lạc bộ và các hội sinh viên. Oxford và Cambridge có hệ thống trường cao đẳng — tích hợp hơn, với các bữa tối trang trọng (formals), truyền thống và cảm giác thuộc về, nhưng khác với một khuôn viên trường Mỹ.
Văn hóa sinh viên ở đây không được thúc đẩy bởi các đội thể thao mà bởi các cuộc tranh luận, sân khấu, báo chí và truyền thống — May Balls, Bumps (các cuộc đua thuyền), Oxford Union (hội tranh luận nổi tiếng nhất thế giới). Uống bia ở quán rượu với bạn học là một nghi thức chân thực hơn là một bữa tiệc thùng bia.
Đối với một sinh viên quốc tế đã quen với lối sống châu Âu, Anh sẽ cảm thấy tự nhiên hơn về mặt văn hóa. Mỹ đòi hỏi sự thích nghi lớn hơn — một ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày khác (small talk, “how are you?”), văn hóa ẩm thực khác, khoảng cách, phương tiện giao thông.
Uy tín và xếp hạng: ai thắng?
Câu trả lời là: không ai cả — bởi vì họ chơi ở các giải đấu khác nhau.
Mỹ thống trị các bảng xếp hạng về số lượng: trong Bảng xếp hạng Đại học Thế giới QS 2025, 5 trong số 10 trường hàng đầu là của Mỹ. Nhưng Anh có sức mạnh không cân xứng so với quy mô của mình: Oxford và Cambridge thường xuyên xếp hạng từ 1–5 toàn cầu, LSE thống trị các ngành khoa học xã hội, Imperial và UCL thống trị các ngành khoa học tự nhiên.
Cả hai hệ thống đều có uy tín rất lớn trên toàn cầu. Sự khác biệt xuất hiện trong bối cảnh địa lý của sự nghiệp của bạn:
- Nếu bạn dự định sự nghiệp ở Mỹ: bằng cấp của Mỹ rõ ràng tốt hơn (mạng lưới, hệ thống OPT/H-1B, sự quen thuộc thị trường)
- Nếu bạn dự định sự nghiệp ở Châu Âu: bằng cấp từ Oxford/Cambridge/LSE được công nhận ngang với Harvard/Stanford, và thường tốt hơn (gần hơn, thời gian học ngắn hơn, không có vấn đề visa)
- Nếu bạn dự định sự nghiệp ở quê nhà: cả hai hệ thống đều có uy tín ngang nhau — không ai sẽ nói Oxford tệ hơn Harvard hay ngược lại
Tìm hiểu thêm về triển vọng nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp các trường đại học hàng đầu: sự nghiệp sau Ivy League.
Visa và quyền làm việc sau tốt nghiệp
Đây là một vấn đề thường quyết định kết quả — và điều đó là đúng.
Mỹ: OPT + xổ số H-1B
Sau khi hoàn thành chương trình học tại Mỹ, bạn sẽ nhận được OPT (Optional Practical Training): 12 tháng làm việc hợp pháp tại bất kỳ công ty nào (3 năm nếu chuyên ngành của bạn là STEM). Sau khi OPT hết hạn, bạn cần visa H-1B — và đây là vấn đề, vì H-1B được cấp thông qua xổ số với tỷ lệ khoảng 25–30%. Sự nghiệp của bạn ở Mỹ thực sự phụ thuộc vào một cuộc bốc thăm. Nhiều người, dù có bằng Harvard, vẫn phải trở về nhà vì không trúng xổ số.
Anh: Graduate Route + Skilled Worker
Từ năm 2021, Vương quốc Anh đã cấp visa Graduate Route: 2 năm (3 năm đối với người có bằng Tiến sĩ) làm việc không giới hạn — trong bất kỳ ngành nào, không cần nhà tài trợ, không cần xổ số. Sau hai năm đó, bạn có thể chuyển sang visa Skilled Worker nếu bạn tìm được một nhà tuyển dụng sẵn lòng bảo lãnh cho bạn. Hệ thống này dễ đoán hơn và ít căng thẳng hơn so với hệ thống của Mỹ.
Đối với sinh viên quốc tế có kế hoạch sự nghiệp ở nước ngoài: Anh cung cấp một con đường chắc chắn hơn để có việc làm hợp pháp sau khi tốt nghiệp. Mỹ mang lại tiềm năng thu nhập cao hơn (đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và tài chính), nhưng với rủi ro cao hơn.
Ai nên chọn Mỹ, ai nên chọn Anh?
Hệ thống nào phù hợp với bạn?
Ma trận quyết định dựa trên ưu tiên và tính cách của bạn
Lưu ý: bạn có thể nộp đơn vào cả hai hệ thống cùng lúc! Thời hạn nộp hồ sơ không xung đột.
Có thể nộp đơn cả hai không? Có — và nên làm vậy
Đây là lời khuyên quan trọng nhất tôi có thể dành cho bạn: bạn không cần phải chọn ngay từ giai đoạn nộp đơn. Thời hạn nộp hồ sơ UCAS và Common App không xung đột. Bạn có thể nộp đơn UCAS (cho 5 trường đại học ở Anh) VÀ đồng thời nộp Common App (cho bất kỳ số lượng trường đại học nào ở Mỹ). Bạn chỉ đưa ra quyết định khi đã có thư mời nhập học.
Điều duy nhất bạn cần làm là chuẩn bị cho cả hai hệ thống cùng lúc:
- TOEFL hoặc IELTS — cả hai đều được chấp nhận ở cả hai quốc gia (IELTS phổ biến hơn ở Anh, TOEFL ở Mỹ, nhưng hầu hết các trường đại học đều chấp nhận cả hai)
- SAT — cần thiết cho Mỹ (hướng dẫn SAT), không bắt buộc ở Anh (mặc dù một số trường đại học châu Âu chấp nhận nó)
- Bài luận cá nhân (Personal statement) (Anh) + Bài luận Common App (Common App essays) (Mỹ) — viết độc lập, về những chủ đề khác nhau
- Thư giới thiệu — Mỹ yêu cầu 2–3, Anh yêu cầu 1 thư giới thiệu
- Hoạt động ngoại khóa — rất quan trọng ở Mỹ, thứ yếu ở Anh
Thời gian biểu: bắt đầu với UCAS (thời hạn tháng 10/tháng 1), sau đó hoàn tất các đơn Common App (thời hạn tháng 1). Thi SAT vào mùa thu — ngày thi và trung tâm thi trong hướng dẫn của chúng tôi.
Các trường cụ thể: nộp đơn ở đâu?
Top 5 tại Mỹ cho sinh viên quốc tế
- Harvard University — hỗ trợ tài chính hào phóng nhất thế giới, đáp ứng 100% nhu cầu, xét tuyển không phân biệt khả năng chi trả
- Stanford University — Thung lũng Silicon, công nghệ, đổi mới, khuôn viên California
- MIT — STEM ở cấp độ cao nhất, xét tuyển không phân biệt khả năng chi trả cho sinh viên quốc tế từ năm 2023
- Princeton University — một trong những chương trình hỗ trợ hào phóng nhất, lớp học nhỏ
- Yale University — giáo dục khai phóng, tranh luận, luật, xét tuyển không phân biệt khả năng chi trả
Top 5 tại Anh cho sinh viên quốc tế
- University of Oxford — hệ thống hướng dẫn, 800 năm truyền thống, xếp hạng số 1 thế giới
- University of Cambridge — STEM + nhân văn, các trường cao đẳng, hệ thống giám sát
- Imperial College London — kỹ thuật, khoa học, y học, trung tâm London
- LSE (London School of Economics) — khoa học xã hội, kinh tế, quan hệ quốc tế
- UCL (University College London) — liên ngành, Bloomsbury, cộng đồng quốc tế lớn
Góc nhìn sinh viên quốc tế: điều không ai nói với bạn
Một vài thực tế mà các tờ rơi tuyển sinh thường không đề cập:
Kỳ thi quốc gia và yêu cầu của Anh: Nếu bạn tham gia kỳ thi tốt nghiệp quốc gia của nước mình (không phải IB), các trường đại học Anh sẽ chuyển đổi kết quả của bạn sang thang điểm của họ. Oxford và Cambridge thường yêu cầu điểm cao nhất (tương đương 90%+) trong các môn chuyên của bạn. Điều đó khó nhưng có thể đạt được. Vấn đề là điểm dự kiến từ nhiều hệ thống quốc gia ít đáng tin cậy hơn IB — giáo viên ở một số quốc gia không có truyền thống đưa ra dự đoán chính xác.
Kỳ thi quốc gia và Mỹ: Các trường đại học Mỹ linh hoạt hơn. Kỳ thi quốc gia của bạn là một trong nhiều yếu tố — bài luận, hoạt động và bối cảnh (đến từ một quốc gia không truyền thống, từ một thành phố nhỏ) có thể giúp ích. Hệ thống toàn diện hoạt động có lợi cho các ứng viên quốc tế có những câu chuyện thú vị.
Chi phí sinh hoạt: London là một trong những thành phố đắt đỏ nhất thế giới. Ngay cả ngoài học phí, chi phí phòng ở riêng (£800–1,200/tháng) và thực phẩm cũng rất lớn. Các khuôn viên trường Mỹ với các gói ăn uống thường rẻ hơn mỗi ngày, đặc biệt khi hỗ trợ tài chính bao gồm cả phòng ở và ăn uống.
Khoảng cách: Anh chỉ cách hầu hết các nước Châu Âu một chuyến bay ngắn, với các chuyến bay giá rẻ có sẵn. Mỹ cách 8+ giờ bay và $1,000+ cho một chuyến khứ hồi. Nếu sự gần gũi với quê nhà quan trọng đối với bạn, Anh thắng thế một cách quyết định.
Trở về nhà: Cả hai bằng cấp đều được các nhà tuyển dụng trên toàn thế giới đánh giá cao như nhau. Nhưng nếu bạn dự định sự nghiệp ở quê nhà, bằng cấp 3 năm của Anh cho phép bạn trở về sớm hơn một năm và bắt đầu kiếm tiền sớm hơn.
Câu hỏi thường gặp
FAQ: Du học Mỹ vs Anh
Tóm tắt: không phải “tốt hơn” mà là “phù hợp”
Du học Mỹ và Anh là hai hệ thống xuất sắc nhưng khác biệt cơ bản. Mỹ mang lại cho bạn sự rộng lớn, thời gian để khám phá, hỗ trợ tài chính hào phóng và một văn hóa khuôn viên trường mà bạn sẽ không tìm thấy ở bất cứ nơi nào khác. Anh mang lại cho bạn chiều sâu, hiệu quả (3 năm), sự chính xác trong học thuật và một con đường dễ đoán hơn để làm việc ở Châu Âu.
Không có câu trả lời sai. Chỉ có một câu trả lời phù hợp — hoặc không phù hợp — với con người bạn, những gì bạn biết về bản thân và những gì bạn đang tìm kiếm.
Các bước tiếp theo
- Quyết định xem bạn có biết mình muốn học gì không — nếu có, Anh có thể là lựa chọn tốt hơn; nếu không, Mỹ cho bạn thời gian
- Kiểm tra xem bạn có đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính ở Mỹ không — sử dụng Net Price Calculators trên trang web của trường đại học (cách thực hiện?)
- Làm bài kiểm tra ngôn ngữ — TOEFL hoặc IELTS, được chấp nhận ở cả hai quốc gia
- Thi SAT nếu nộp đơn vào Mỹ — đăng ký từng bước, hướng dẫn SAT
- Nộp đơn vào cả hai hệ thống — bạn không cần phải chọn ngay từ đầu. Nộp UCAS và Common App cùng lúc
- So sánh các thư mời — và chỉ sau đó mới đưa ra quyết định của bạn